Thuốc Aredia chứa hoạt chất Pamidronate Disodium. Thuốc này được chỉ định điều trị các bệnh về tăng canxi huyết, bệnh Paget, tổn thương tiêu xương liên quan đến một số loại ung thư. Bài viết chia sẻ thông tin chi tiết về mục đích sử dụng thuốc và những điều cần lưu ý khi điều trị với thuốc Aredia.
Thuốc Aredia là một loại thuốc kê đơn, được chỉ định để điều trị các bệnh như:
Tăng canxi huyết do khối u.
Phòng ngừa các biến cố liên quan đến xương như: gãy xương bệnh lý, chèn ép cột sống, bức xạ hoặc phẫu thuật xương, tăng canxi huyết và đau xương ở bệnh nhân ung thư vú có di căn xương. Hoặc đa u tủy có tổn thương xương.
Bệnh Paget của xương khiến dị dạng xương và yếu xương.
Thuốc Aredia thuộc nhóm thuốc bisphosphonates. Thuốc hoạt động theo cơ chế làm chậm quá trình phân hủy xương, tăng mật độ của xương và giảm lượng canxi thải ra từ xương vào trong máu.
Thuốc Aredia
Cách sử dụng thuốc Aredia
Thuốc Aredia ở dạng dung dịch để tiêm vào tĩnh mạch. Pamidronate không được truyền dưới dạng truyền hóa chất nhanh (bolus).
Dung dịch phải được pha loãng trước khi sử dụng và phải được truyền từ từ. Tốc độ tiêm truyền dung dịch không được vượt quá 60mg/giờ. Nồng độ Pamidronate trong dung dịch truyền không được vượt quá 90mg/250ml.
Ở những bệnh nhân bị suy thận hoặc nghi ngờ suy thận, tốc độ truyền không được vượt quá 22mg/giờ. Để giảm thiểu các phản ứng cục bộ tại điểm tiêm truyền, ống thông nên được đưa vào tĩnh mạch tương đối lớn một cách cẩn thận.
Thời gian truyền dịch dài hơn có thể làm giảm nguy cơ nhiễm độc thận. Đặc biệt là với các bệnh nhân bị suy thận từ trước.
Liều dùng thuốc Aredia
Tăng canxi máu do khối u
Bệnh nhân nên được bù nước bằng dung dịch natri clorid 0.9% trước và trong khi điều trị.
Tổng liều Pamidronate Disodium dùng trong một đợt điều trị phụ thuộc vào nồng độ canxi huyết thanh ban đầu của bệnh nhân.
Tổng liều có thể được truyền trong một lần hoặc nhiều lần trong 2-4 ngày liên tục. Liều tối đa cho mỗi đợt điều trị là 90mg đối với đợt đầu và lặp lại cho các đợt sau.
Thường sẽ có giảm đáng kể canxi huyết thanh trong 24 – 48 giờ sau khi điều trị. Sự bình thường hóa thường đạt được trong vòng 3 đến 7 ngày. Nếu lượng canxi trung bình không đạt được trong thời gian trên, bác sĩ có thể chỉ định thêm một liều nữa.
Tùy theo cơ địa, thời gian đáp ứng với việc điều trị có thể khác nhau ở mỗi bệnh nhân. Việc điều trị có thể lặp lại bất cứ khi nào tình trạng tăng canxi huyết tái phát.
Kinh nghiệm lâm sàng cho thấy rằng Pamidronate Disodium có thể trở nên kém hiệu quả hơn khi số lần điều trị tăng lên.
Tổn thương tiêu xương và đau xương trong bệnh đa u tủy
Liều khuyến cáo là 90mg truyền một lần sau mỗi 4 tuần.
Tổn thương tiêu xương và đau xương khi di căn xương liên quan đến ung thư vú
Liều khuyến cáo là 90mg truyền một lần sau mỗi 4 tuần. Liều này cũng có thể được dùng cách nhau 3 tuần để trùng với hóa trị liệu (tùy theo chỉ định của bác sĩ).
Bệnh Paget của xương
Tổng liều Pamidronate dinatri được khuyến cáo cho một đợt điều trị là 180 đến 210mg. Thuốc này có thể được dùng với 6 đơn vị liều 30mg mỗi tuần một lần (tổng liều 180 mg). Hoặc 3 liều 60mg cách tuần.
Kinh nghiệm đến nay cho thấy rằng mọi tác dụng không mong muốn nhẹ và thoáng qua có xu hướng xảy ra sau liều đầu tiên. Do đó, nếu sử dụng đơn vị liều 60mg, khuyến cáo nên bắt đầu điều trị với liều bổ sung ban đầu là 30mg. Sau đó là 60mg mỗi tuần (tức là tổng liều 210 mg).
Phác đồ này, không tính tới liều ban đầu, có thể lặp lại 6 tháng một lần cho đến khi bệnh thuyên giảm và nếu bệnh tái phát.
Bệnh nhân suy thận
Các nghiên cứu dược động học chỉ ra rằng không cần điều chỉnh liều ở những bệnh nhân suy thận từ nhẹ đến trung bình . Ở những bệnh nhân này, tốc độ truyền không được vượt quá 90 mg/4 giờ (khoảng 22 mg/giờ).
Pamidronate dinatri không nên dùng cho bệnh nhân suy thận nặng. Trừ khi trong trường hợp tăng canxi huyết do khối u đe dọa tính mạng. Nếu bác sĩ nhận thấy lợi ích cao hơn nguy cơ tiềm ẩn.
Bệnh nhân suy gan
Không cần điều chỉnh liều ở những bệnh nhân có chức năng gan bất thường từ nhẹ đến trung bình. Pamidronate dinatri chưa được nghiên cứu ở bệnh nhân suy gan nặng. Do đó, nên thận trọng khi sử dụng thuốc cho đối tượng bệnh nhân này.
Thuốc Aredia công dụng và lưu ý khi sử dụng
Những lưu ý khi sử dụng thuốc Aredia
Cảnh báo chung khi sử dụng thuốc Aredia
Không bao giờ được tiêm thuốc Aredia dưới dạng tiêm nhanh (bolus) vì có thể xảy ra phản ứng tại chỗ nghiệm trọng và viêm tắc tĩnh mạch. Thuốc luôn phải được pha loãng và tiêm truyền chậm.
Không sử dụng đồng thời Aredia với các nhóm thuốc bisphosphonate khác. Điều này có thể dẫn đến việc hạ canxi máu đáng kể.
Bệnh nhân cần được xem xét trước khi sử dụng thuốc Aredia để đảm bảo họ được cung cấp đủ nước. Đặc biệt là với bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc lợi tiểu.
Các biện pháp phòng ngừa khi điều trị với thuốc Aredia
Các thông số chuyển hóa tiêu chuẩn liên quan đến tăng canxi huyết nên được theo dõi sau khi bắt đầu điều trị bằng Pamidronate.
Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật tuyến giáp có thể đặc biệt dễ bị hạ canxi máu do suy tuyến cận giáp tương đối. Tính an toàn và hiệu quả của Pamidronate trong điều trị cường cận giáp chưa được xác định.
Bệnh nhân thiếu máu, giảm bạch cầu hoặc giảm tiểu cầu nên được thực hiện xét nghiệm huyết học thường xuyên.
Bệnh nhân cần được cung cấp đủ nước trong suốt quá trình điều trị, tránh mất nước quá mức.
Chưa xác định được tính an toàn và hiệu quả của pamidronate ở trẻ em. Cho đến khi có thêm kinh nghiệm, pamidronate chỉ được khuyến cáo sử dụng cho bệnh nhân người lớn.
Suy thận
Nhóm thuốc bisphosphonate, bao gồm Aredia có liên quan đến độc tính trên thận. Biểu hiện là suy giảm chức năng thận và suy thận tiềm ẩn.
Suy thận và nguy cơ suy thận đã được báo cáo ở những bệnh nhân sau khi dùng liều ban đầu hoặc một liều duy nhất của Pamidronate. Suy giảm chức năng thận đã được báo cáo sau khi điều trị lâu dài với pamidronate ở bệnh nhân đa u tủy. Tuy nhiên, sự tiến triển của bệnh và các biến chứng đồng thời cũng xuất hiện. Do đó, sự liên quan của Pamidronate với biến chứng trên chưa được chứng minh. Nếu có sự suy giảm chức năng thận trong khi điều trị bằng pamidronate, bạn sẽ phải ngừng sử dụng thuốc.
Pamidronate được bài tiết nguyên vẹn chủ yếu qua thận. Do đó, nguy cơ phản ứng có hại trên thận có thể cao hơn với những bệnh nhân suy giảm chức năng thận.
Bệnh nhân phải được xét nghiệm thường xuyên trước mỗi liều pamidronate. Đặc biệt là những người được truyền pamidronate thường xuyên trong một thời gian dài và những người có bệnh thận từ trước hoặc có khuynh hướng suy thận. Cân bằng chất lỏng (lượng nước tiểu, trọng lượng hàng ngày) cũng cần được tuân thủ cẩn thận.
Kinh nghiệm sử dụng thuốc Pamidronate ở bệnh nhân suy thận nặng còn hạn chế. Nếu đánh giá lâm sàng xác định rằng lợi ích tiềm năng lớn hơn nguy cơ trong những trường hợp đó, nên sử dụng thận trọng pamidronate và theo dõi cẩn thận chức năng thận.
Có rất ít kinh nghiệm về việc sử dụng Pamidronate ở bệnh nhân đang chạy thận nhân tạo.
Suy gan
Pamidronate chưa được nghiên cứu ở bệnh nhân suy gan nặng. Do đó không thể đưa ra khuyến cáo cụ thể cho nhóm bệnh nhân này.
Bổ sung Canxi và Vitamin D
Một số trường hợp bệnh nhân có nguy cơ thiếu canxi hoặc vitamin D sẽ do bác sĩ chỉ định có nên tiêm bổ sung canxi và vitamin D qua đường uống không. Điều này để giảm thiểu nguy cơ có thể xảy ra hạ canxi máu.
Thai kỳ
Không có đủ kinh nghiệm lâm sàng để hỗ trợ việc sử dụng pamidronate ở phụ nữ có thai. Do đó, thuốc không được dùng cho phụ nữ có thai ở bất kỳ giai đoạn nào. Trừ khi không thể kiểm soát được tình trạng tăng canxi huyết đe dọa tính mạng bằng bất kỳ biện pháp nào khác.
Cho con bú
Người ta không biết liệu pamidronate có đi vào sữa mẹ hay không. Không khuyến cáo cho trẻ bú mẹ khi người mẹ đang trong quá trình điều trị với thuốc Pamidronate.
Tác động của thuốc Aredia đến khả năng lái xe và sử dụng máy móc
Buồn ngủ hoặc chóng mặt có thể xảy ra sau khi truyền Pamidronate disodium. Trong trường hợp này bệnh nhân không nên lái xe, vận hành máy móc để đảm bảo an toàn.
Quá liều khi sử dụng thuốc Aredia
Trong trường hợp quá liều thuốc Aredia, bệnh nhân cần liên hệ ngay cơ sở y tế gần nhất để được hướng dẫn và trợ giúp. Người nhà nên mang theo sổ khám bệnh, tất cả toa thuốc và lọ thuốc đã và đang dùng để các bác sĩ có thể nhanh chóng chẩn đoán và điều trị
Quên liều khi sử dụng thuốc Aredia
Bệnh nhân nên xin thông tin tư vấn từ bác sĩ điều trị của mình trong trường hợp quên liều. Không tự ý bổ sung liều có thể gây nguy hiểm cho cơ thể.
Chống chỉ định
Quá mẫn cảm đã biết hoặc nghi ngờ với pamidronate, với bất kỳ tá dược nào, hoặc với nhóm thuốc bisphosphonate khác.
Tác dụng phụ của thuốc Aredia
Các tác dụng phụ do thuốc Aredia thường nhẹ và thoáng qua. Những tác dụng phụ thường gặp nhất là giảm canxi huyết không có triệu chứng và sốt (nhiệt độ cơ thể tăng trong khoảng 1-2 độ C). Triệu chứng này thường xuất hiện trong vòng 48 giờ sau khi truyền. Triệu chứng sốt thường tự khỏi và không cần phải điều trị.
Những dấu hiệu toàn thân
Thường gặp: sốt và các triệu chứng như cúm. Triệu chứng này có thể kèm theo khó chịu, rét run, mệt mỏi, cảm thấy cơ thể nóng bừng.
Cá biệt: suy thất trái (khó thở, phù phổi), suy tim xung huyết do ứ dịch.
Hệ tiết niệu
Cá biệt: suy thận cấp, làm trầm trọng bệnh thận đã có từ trước.
Da
Hiếm gặp: nổi ban, ngứa.
Giác quan
Cá biệt: viêm kết mạc, viêm mống mắt, viêm mống mắt-thể mi, chứng thấy sắc vàng…
Những biến đổi về sinh hóa
Thường gặp: giảm canxi máu, giảm phosphat máu.
Ít gặp: giảm magie máu.
Hiếm gặp: tăng kali máu, giảm kali máu, tăng natri máu.
Thông thường những tác dụng phụ sẽ mất đi khi ngưng dùng thuốc. Bệnh nhân cần thông báo ngay cho bác sĩ nếu thấy nghi ngờ về các những tác dụng phụ của thuốc Aredia.
Tương tác thuốc
Khi xảy ra tương tác thuốc có thể làm ảnh hưởng đến nồng độ thuốc trong máu và thay đổi khả năng điều trị của thuốc.
Không nên dùng đồng thời thuốc Aredia với các nhóm thuốc thuộc bisphosphonat khác.
Bạn hãy thông báo chi tiết với bác sĩ điều trị của mình về danh mục các loại thuốc, thực phẩm chức năng hoặc các loại thảo dược mà mình đang sử dụng.
Bảo quản thuốc Aredia
Thuốc nên được bảo quản trong điều kiện môi trường thoáng mát không ẩm mốc không có ánh sáng mặt trời cường độ mạnh. Ngoài ra, hãy bảo quản thuốc tại một nơi cao ráo, riêng biệt, tránh xa tầm với của trẻ nhỏ hoặc thú nuôi trong nhà.
Giá thuốc Aredia
Giá thuốc Aredia có thể thay đổi theo cơ sở y tế hoặc đại lý. Bệnh nhân liên hệ với địa chỉ uy tín, đáng tin cậy để mua thuốc đúng chất lượng với giá thành hợp lý.
Thuốc Aredia là một loại thuốc được kê đơn sử dụng theo sự chỉ định của bác sĩ. Thuốc điều trị các bệnh tăng canxi huyết, các bệnh về xương liên quan đến một số bệnh ung thư và bệnh paget của xương. Bệnh nhân cần tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ đã đưa ra. Hy vọng bài viết trên đây cung cấp các thông tin cần thiết đến bạn đọc.
Hãy theo dõi Asia-Genomic để cập nhật ngay các thông tin hữu ích khác.
Thuốc Kisqali chứa hoạt chất Ribociclib. Đây là thuốc được chỉ định điều trị ung thư vú âm tính với thụ thể hormone (HR) và dương tính với thụ thể HER2. Khi điều trị bằng thuốc Kisqali, bác sĩ thường chỉ định kết hợp với các liệu pháp nội tiết để làm giảm tác dụng của estrogen. Mời bạn đọc tham khảo thông tin chi tiết về thuốc Kisqali ở bài viết dưới đây.
Kisqali chứa hoạt chất Ribociclib. Thuốc được chỉ định điều trị ung thư vú tiến triển tại chỗ hoặc đã di căn ở người trưởng thành. Thuốc chỉ có thể được sử dụng khi ung thư vú âm tính với thụ thể hormone (HR) và dương tính với thụ thể HER2.
Kisqali thường được chỉ định kết hợp với phương pháp điều trị nội tiết tố làm giảm tác dụng của estrogen:
Kết hợp với fulvestrant (ngăn chặn các thụ thể estrogen).
Hoặc kết hợp với chất ức chế aromatase (làm giảm mức estrogen).
Thuốc Kisqali (Ribociclib) công dụng và liều dùng
Cơ chế tác động của thuốc Kisqali
Hoạt chất Ribociclib trong Kisqali là một chất ức chế kinase phụ thuộc cyclin (CDK) 4 và 6. Các kinase này được kích hoạt khi liên kết với D-cyclin. Đồng thời chúng cũng đóng vai trò quan trọng trong con đường tín hiệu dẫn đến sự tiến triển chu kỳ và tăng sinh tế bào.
Bằng sự ức chế này, chúng làm cho nhân tế bào khó phân chia, phát triển hơn. Từ đó, làm giảm nguy cơ phát triển của tế bào ung thư.
Cách dùng và liều dùng thuốc Kisqali
Thuốc Kisqali là loại thuốc kê đơn và phải có sự chỉ định của bác sĩ điều trị. Bệnh nhân không tự ý sử dụng, thay đổi liều lượng hoặc ngừng sử dụng khi chưa có sự đồng ý của bác sĩ.
Liều dùng thuốc Kisqali
Liều khuyến cáo là 600mg (ba viên nén bao phim 200mg) một lần mỗi ngày trong 21 ngày liên tục. Sau đó là 7 ngày ngưng điều trị. Tạo nên một chu kỳ 28 ngày. Việc điều trị nên được tiếp tục miễn là bệnh nhân nhận được lợi ích lâm sàng từ liệu pháp. Hoặc cho đến khi xuất hiện các phản ứng phụ nguy hiểm buộc phải dừng việc điều trị.
Kisqali nên được sử dụng cùng với 2,5mg letrozole hoặc một chất ức chế aromatase khác hoặc với 500mg fulvestrant.
Khi Kisqali sử dụng kết hợp với chất ức chế aromatase thì chất ức chế aromatase đó nên được uống một lần mỗi ngày, liên tục trong 28 ngày. Bạn cần tham khảo thêm thông tin hướng dẫn của chất ức chế aromatase trước khi sử dụng.
Khi Kisqali kết hợp với fulvestrant, bác sĩ sẽ chỉ định tiêm bắp thuốc fulvestrant vào các ngày 1, 15 và 29 và mỗi tháng một lần sau đó. Bạn cần tham khảo thêm thông tin hướng dẫn của thuốc fulvestrant trước khi sử dụng.
Việc chỉ định điều trị bằng Kisqali kết hợp với chất ức chế aromatase hoặc fulvestrant phù hợp với phụ nữ mãn kinh. Đối với phụ nữ chưa mãn kinh, bác sĩ có thể chỉ định thêm liệu pháp điều trị ức chế buồng trứng. Liệu pháp này khiến buồng trứng ngừng sản sinh estrogen tạm thời hoặc vĩnh viễn.
Tùy theo tình trạng bệnh và các phản ứng phụ gặp phải, bác sĩ có thể điều chỉnh giảm liều hoặc ngừng sử dụng thuốc.
Cách sử dụng thuốc Kisqali
Thuốc Kisqali được sử dụng theo đường uống. Bạn sử dụng thuốc cùng với nước và không nghiền, nhai nát hoặc hòa tan thuốc.
Bạn nên sử dụng thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày. Tốt nhất là vào buổi sáng để phát huy tốt nhất công dụng của thuốc.
Quên liều
Trong trường hợp bạn quên liều, hãy bỏ qua và sử dụng liều kế tiếp theo liệu trình đã được chỉ định. Bệnh nhân không uống gấp đôi liều để bổ sung cho liều đã quên.
Quá liều
Trong trường hợp quá liều, bệnh nhân có thể bị nôn hoặc buồn nôn. Các độc tính về huyết học có thể xảy ra. Bạn cần liên hệ với bác sĩ điều trị hoặc cơ sở y tế gần nhất để được cấp cứu kịp thời.
Thuốc Kisqali (Ribociclib)
Những lưu ý khi sử dụng thuốc Kisqali
Thuốc và thức ăn cần tránh khi sử dụng Kisqali
Thuốc hoặc thực phẩm chức năng có thành phần từ cây Ban Âu (St. John’s Wort).
Không sử dụng bưởi hoặc nước ép bưởi.
Một số thuốc kháng sinh thông dụng, thuốc chống nấm và thuốc chống co giật.
Bạn cần thông báo với bác sĩ tất cả các loại thuốc, thực phẩm chức năng hoặc thảo dược mà bạn đang dùng.
Các bệnh nội tạng nặng
Hiệu quả và độ an toàn của Kisqali chưa được nghiên cứu ở những bệnh nhân mắc các bệnh nội tạng nặng. Cần cân nhắc cẩn thận khi sử dụng thuốc ở đối tượng bệnh nhân này.
Giảm bạch cầu trung tính
Việc điều trị bằng Kisqali có thể giảm liều, gián đoạn hoặc ngừng dựa vào kết quả xem xét mức độ nghiêm trọng của tình trạng bệnh giảm bạch cầu.
Các vấn đề về nhiễm độc gan mật
Trước khi điều trị với Kisqali, bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện các xét nghiệm về chức năng gan. Sau khi điều trị, chức năng gan cũng sẽ được theo dõi thường xuyên để điều chỉnh liều lượng thuốc cho phù hợp.
Phản ứng da nghiêm trọng
Hoại tử biểu bì nhiễm độc đã được báo cáo khi điều trị bằng Kisqali. Cần theo dõi cẩn thận và nếu phát hiện có dấu hiệu hoặc triệu chứng gợi ý phản ứng da nghiêm trọng nên ngưng dùng Kisqali ngay lập tức.
Bệnh phổi kẽ, viêm phổi
Bệnh nhân cần được theo dõi các triệu chứng phổi bao gồm: giảm oxy máu, ho, khó thở. Từ đó, bác sĩ sẽ điều chỉnh liều lượng hoặc ngừng điều trị bằng Kisqali.
Tăng creatinin máu
Ribociclib có thể gây tăng creatinin máu. Trong trường hợp tăng creatinin máu khi đang điều trị, bác sĩ sẽ đánh giá thêm chức năng thận để loại trừ khả năng suy thận.
Suy thận
Liều khởi đầu khuyến cáo 200 mg cho bệnh nhân suy thận nặng. Liều này được ước tính làm giảm khoảng 45% phơi nhiễm so với liều khởi đầu tiêu chuẩn ở bệnh nhân có chức năng thận bình thường. Hiệu quả ở liều khởi đầu này chưa được nghiên cứu.
Cần thận trọng khi dùng cho bệnh nhân suy thận nặng và theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu nhiễm độc trong quá trình điều trị.
Khả năng sinh sản
Phụ nữ có khả năng sinh con nên sử dụng liệu pháp tránh thai hiệu quả trong quá trình điều trị. Đồng thời cần duy trì ít nhất 21 ngày sau liều cuối cùng.
Chưa có nghiên cứu về liệu Kisqali có đi vào sữa mẹ hay không. Do đó, bạn không cho con bú trong quá trình điều trị và duy trì ít nhất ba tuần sau khi kết thúc liều cuối cùng.
Thuốc Kisqali có thể gây ra các vấn đề về khả năng sinh sản nếu bạn là nam và dùng thuốc Kisqali. Hãy trao đổi với bác sĩ điều trị về vấn đề này trước khi sử dụng thuốc.
Lưu ý khi sử dụng thuốc Kisqali
Lưu ý mang găng tay bảo hộ khi lấy thuốc. Việc tiếp xúc trực tiếp với thuốc sẽ ảnh hưởng cho cả người cầm và hiệu quả dược lý của thuốc.
Bạn không nên nhờ phụ nữ đang mang thai lấy thuốc dùm. Điều đó có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của cả người mẹ lẫn thai nhi.
Chống chỉ định của thuốc Kisqali
Thuốc không sử dụng ở người quá mẫn cảm với hoạt chất Ribociclib, đậu phộng, đậu nành hoặc bất kỳ thành phần có trong thuốc.
Tác dụng phụ của thuốc Kisqali
Giống như bất kỳ thuốc nào khác, Ribociclib có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn. Tùy theo cơ địa, mỗi người sẽ có các phản ứng khác biệt khi sử dụng thuốc.
Bạn có thể ghi chép lại về cảm giác của mình trong quá trình uống Kisqali hàng ngày để có thể theo dõi tốt hơn các tác dụng không mong muốn của thuốc.
Các tác dụng phụ này thường có thể kiểm soát và điều trị được. Đồng thời, những tác dụng không mong muốn mô tả ở đây sẽ không ảnh hưởng tới tất cả mọi người.
Do Kisqali được uống cùng với thuốc nội tiết, bạn có thể gặp tác dụng không mong muốn của cả thuốc nội tiết.
Các tác dụng phụ phổ biến khi dùng thuốc Kisqali
Nhiễm trùng.
Hạ bạch cầu.
Thiếu máu.
Dễ bị thâm tím và chảy máu.
Các vấn đề về gan như: vàng da hoặc bị vàng lòng trắng của mắt, nước tiểu màu nâu sẫm, đau ở phía bên phải dưới xương sườn, rất mệt mỏi, chảy máu và dễ bầm tím hơn bình thường.
Mệt lả.
Hụt hơi và ho.
Đau hoặc bị loét miệng.
Buồn nôn và nôn.
Không có cảm giác ngon miệng.
Đau bụng.
Tiêu chảy hoặc táo bón.
Phát ban.
Tóc thưa và rụng.
Đau đầu, chóng mặt.
Các tác dụng phụ ít phổ biến
Thay đổi nhịp tim.
Bị khô mắt hoặc tăng chảy nước mắt.
Khô da.
Thay đổi vị giác và tiêu hóa.
Viêm phổi.
Các tác dụng phụ hiếm gặp
Kisqali có thể gây phản ứng da nghiêm trọng bao gồm hội chứng hoại tử thượng bì nhiễm độc với các triệu chứng như: phát ban lan rộng, đỏ da, viêm hoặc mụn nước trên môi, mắt hoặc trong miệng, bong da, sốt cao…
Tương tác thuốc
Khi xảy ra tương tác thuốc có thể làm ảnh hưởng đến nồng độ thuốc trong máu và thay đổi khả năng điều trị của thuốc.
Bạn không nên sử dụng bưởi hoặc nước ép bưởi vì chúng là chất xúc tác có khả năng làm biến đổi nồng độ thuốc trong máu.
Bạn hãy thông báo chi tiết với bác sĩ điều trị của mình về danh mục các loại thuốc, thực phẩm chức năng hoặc các loại thảo dược mà mình đang sử dụng.
Bảo quản thuốc
Thuốc nên được bảo quản trong điều kiện môi trường thoáng mát không ẩm mốc không có ánh sáng mặt trời cường độ mạnh. Ngoài ra, hãy bảo quản thuốc tại một nơi cao ráo, riêng biệt, tránh xa tầm với của trẻ nhỏ hoặc thú nuôi trong nhà.
Giá thuốc Kisqali
Giá thuốc Kisqali có thể thay đổi theo cơ sở y tế hoặc đại lý. Bệnh nhân liên hệ với địa chỉ uy tín, đáng tin cậy để mua thuốc đúng chất lượng với giá thành hợp lý.
Bài viết chia sẻ thông tin về thuốc Kisqali, công dụng, cách dùng và những thông tin cần lưu ý khi điều trị với thuốc. Trong suốt quá trình điều trị, bạn cần tuân theo chỉ định điều trị của bác sĩ, giữ tinh thần lạc quan và lối sống lành mạnh để nâng cao thể trạng, tăng cường sức đề kháng. Asia-Genomic chúc bạn đọc luôn khỏe mạnh, hạnh phúc.
Hãy theo dõi Asia-Genomic để cập nhật ngay các thông tin hữu ích khác.
Thuốc Nerlynx chứa hoạt chất Neratinib Maleate. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim. Đồng thời, thuốc được chỉ định điều trị ung thư vú ở người trưởng thành có thụ thể HER2 dương tính. Tùy theo tình trạng bệnh mà thuốc được chỉ định điều trị một mình hoặc kết hợp. Bài viết chia sẻ thông tin tổng quát về thuốc, các công dụng cũng như hướng dẫn sử dụng chi tiết.
⭐ Viên nén bao phim màu đỏ, hình bầu dục có in chữ ‘W104’ ở một mặt
✅ Đóng gói
⭐ 180 viên/hộp
Thuốc Nerlynx được sử dụng để làm gì?
Nerlynx được chỉ định điều trị bổ trợ kéo dài cho bệnh nhân là người trưởng thành mắc ung thư vú dương tính với thụ thể HER2. Và người đã hoàn thành liệu pháp điều trị dựa trên trastuzumab bổ trợ trong chưa đầy 1 năm trước.
Nerlynx cũng được sử dụng với thuốc capecitabine để điều trị bệnh ung thư vú có thụ thể HER2 dương tính ở người trưởng thành đã di căn đến các bộ phận khác của cơ thể. Và những người này đã nhận được 2 hoặc nhiều loại thuốc điều trị chống HER2 cho bệnh ung thư vú di căn.
Nerlynx là liệu pháp bổ trợ mở rộng đầu tiên. Là dạng liệu pháp được tiến hành sau khi bắt đầu điều trị để hỗ trợ giảm nguy cơ tái phát. Thuốc này hoạt động theo cơ chế ức chế enzyme thúc đẩy sự tăng trưởng của tế bào ung thư.
Các nhà nghiên cứu đã xem xét độ an toàn và hiệu quả của Nerlynx trong một thử nghiệm lâm sàng. Thử nghiệm nay bao gồm 2.840 bệnh nhân bị ung thư vú dương tính với HER2 giai đoạn đầu được trị bằng trastuzumab 2 năm trước. Kết quả cho thấy, sau 2 năm, 94,2% bệnh nhân được điều trị bằng Nerlynx không bị tái phát ung thư vú hoặc tử vong so với tỉ lệ 91,9% ở bệnh nhân dùng giả dược.
Cơ chế tác động
Neratinib là một chất ức chế liên kết EGFR, HER2 và HER4. Trong các tế bào ung thư, các thụ thể này hoạt động quá mức, khiến cho tế bào phân chia và phát triển nhanh.
Neratinib liên kết với thụ thể HER2 làm giảm quá trình tự phosphoryl hóa EGFR và HER2, giảm đường truyền tín hiệu MAPK và AKT xuôi dòng. Đồng thời, thuốc ức chế mạnh mẽ sự tăng sinh tế bào khối u trong môi trường ống nghiệm. Neratinib ức chế các dòng tế bào ung thư biểu hiện EGFR và / hoặc HER2- có IC50 <100 nM tế bào.
Cách hoạt động thuốc Nerlynx (Neratinib Maleate)
Cách dùng và liều sử dụng thuốc Nerlynx
Liều dùng thuốc Nerlynx
Thuốc Nerlynx là thuốc được chỉ định điều trị và sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ. Bệnh nhân không tự ý sử dụng, ngưng sử dụng hoặc thay đổi liều lượng mà chưa có sự đồng ý của bác sĩ.
Liều khuyến cáo khi điều trị với thuốc Nerlynx là 240mg (6 viên 40mg), uống một lần mỗi ngày. Thuốc cần được sử dụng liên tục trong một năm. Nerlynx nên được dùng với thức ăn, tốt nhất là vào buổi sáng.
Thuốc nên được nuốt toàn bộ, không nhai, nghiền nát hoặc phá vỡ thuốc. Đồng thời, không sử dụng thuốc chung với bưởi, nước ép bưởi hoặc lựu, nước ép lựu.
Bệnh nhân nên bắt đầu điều trị trong vòng một năm sau khi hoàn thành liệu pháp trastuzumab.
Việc điều chỉnh liều lượng thuốc Nerlynx được khuyến cáo dựa trên sự an toàn và khả năng dung nạp của từng cá nhân. Trong trường hợp bệnh nhân gặp các phản ứng có hại, bác sĩ có thể điều chỉnh giảm liều, ngắt liều hoặc ngừng điều trị.
Quên liều khi sử dụng thuốc Nerlynx
Trong trường hợp bạn quên liều, hãy bỏ qua và sử dụng liều kế tiếp theo liệu trình đã được chỉ định. Bệnh nhân không uống gấp đôi liều để bổ sung cho liều đã quên.
Quá liều khi sử dụng thuốc Nerlynx
Không có thuốc giải độc đặc hiệu trong trường hợp bạn sử dụng quá liều. Khi thử nghiệm lâm sàng, các phản ứng tiêu cực liên quan đến quá liều thường gặp là tiêu chảy kèm theo hoặc không kèm theo buồn nôn, nôn mửa và mất nước.
Trong trường hợp bị quá liều, bạn cần liên hệ với cơ sở y tế gần nhất để được cấp cứu kịp thời.
Thuốc Nerlynx công dụng và liều dùng
Những lưu ý khi sử dụng thuốc Nerlynx
Bệnh tiêu chảy
Tiêu chảy là một phản ứng phụ phổ biến khi dùng thuốc Nerlynx. Bệnh tiêu chảy có thể nghiêm trọng và làm cơ thể mất nước. Phản ứng tiêu chảy có thể xảy ra sớm trong tuần đầu tiên hoặc tuần thứ 2 sau khi điều trị và có thể tái phát.
Bệnh nhân nên được hướng dẫn bắt đầu điều trị dự phòng bằng thuốc chống tiêu chảy với liều Nerlynx đầu tiên. Bác sĩ có thể chỉ định bạn duy trì dùng thuốc chống tiêu chảy đều đặn trong 1-2 tháng đầu điều trị Nerlynx.
Người cao tuổi
Người cao tuổi khi điều trị với Nerlynx có nguy cơ cao bị suy thận và mất nước, có thể là biến chứng của tiêu chảy. Cần theo dõi cẩn thận đối với những bệnh nhân này.
Bệnh nhân bị rối loạn tiêu hóa mãn tính, suy thận
Các bệnh nhân bị rối loạn tiêu hóa mãn tính, suy thận có nguy cơ cao bị biến chứng mất nước nếu họ bị tiêu chảy. Do đó, đối với các bệnh nhân này cần được theo dõi cẩn thận.
Chức năng gan
Độc tính ở gan đã được báo cáo ở những bệnh nhân điều trị bằng Nerlynx. Bệnh nhân cần thực hiện các xét nghiệm liên quan đến chức năng gan để theo dõi sau một tuần. Sau đó là xét nghiệm hàng tháng trong 3 tháng đầu và sau đó là 6 tuần một lần khi đang điều trị.
Việc điều trị bằng dịch truyền tĩnh mạch có thể được chỉ định ở bệnh nhân bị tiêu chảy ở cấp độ 3 trở lên. Hoặc khi bệnh nhân có bất kỳ dấu hiệu hoặc triệu chứng nào liên quan đến nhiễm độc gan. Các triệu chứng đó có thể bao gồm: mệt mỏi nặng hơn, buồn nôn, nôn, vàng da, đau hoặc đau hạ sườn phải, sốt, phát ban,…
Chức năng thất trái
Triệu chứng rối loạn chức năng thất trái có liên quan đến sự ức chế thụ thể HER2. Ở những bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ về bệnh tim mạch cần tiến hành theo dõi tim, bao gồm cả đánh giá LVEF.
Thai kỳ
Neratinib có thể gây hại cho thai nhi khi dùng cho phụ nữ có thai. Phụ nữ nên sử dụng các biện pháp tránh thai hiệu quả trong quá trình điều trị bằng thuốc Nerlynx và duy trì ít nhất 1 tháng sau khi kết thúc điều trị.
Nam giới nên sử dụng biện pháp tránh thai cho bạn tình của mình trong thời gian điều trị và duy trì ít nhất 3 tháng sau khi ngừng điều trị.
Hiện chưa có nghiên cứu về việc Nerlynx có đi vào sữa mẹ hay không. Do đó, phụ nữ không nên cho con bú trong thời gian điều trị.
Rối loạn da và mô dưới da
Nerlynx có liên quan đến rối loạn da và mô dưới da. Bệnh nhân có triệu chứng rối loạn da và mô dưới da cần được theo dõi cẩn thận.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và sử dụng máy móc
Nerlynx có thể tác động đến khả năng lái xe và sử dụng máy móc. Bệnh nhân có thể gặp các triệu chứng mệt mỏi, chóng mặt, mất nước và ngất trong quá trình điều trị.
Nếu bạn cảm thấy mệt mỏi, chóng mặt bất thường sau khi sử dụng thuốc, hãy ngừng lái xe hoặc sử dụng máy móc để đảm bảo an toàn.
Tác dụng phụ của thuốc Nerlynx
Các tác dụng phụ phổ biến nhất của Nerlynx khi sử dụng một mình bao gồm:
Bệnh tiêu chảy.
Buồn nôn.
Đau bụng (vùng bụng).
Mệt mỏi.
Nôn mửa.
Phát ban.
Miệng khô hoặc viêm, hoặc lở miệng.
Giảm sự thèm ăn.
Co thắt cơ bắp.
Các vấn đề về móng bao gồm cả sự thay đổi màu sắc.
Da khô.
Chảy máu mũi.
Sưng vùng bụng của bạn.
Giảm cân.
Nhiễm trùng đường tiết niệu.
Các tác dụng phụ phổ biến nhất của Nerlynx khi sử dụng với capecitabine bao gồm:
Bệnh tiêu chảy.
Buồn nôn.
Nôn mửa.
Giảm sự thèm ăn.
Táo bón.
Mệt mỏi/ suy nhược.
Giảm cân.
Chóng mặt.
Đau lưng.
Đau khớp.
Nhiễm trùng đường tiết niệu.
Nhiễm trùng đường hô hấp trên.
Sưng vùng bụng của bạn.
Vấn đề về thận.
Co thắt cơ bắp.
Bạn cần thông báo với bác sĩ điều trị bất kỳ phản ứng phụ gặp phải, bao gồm các phản ứng đã liệt kê và không được liệt kê trên đây. Trong trường hợp bạn gặp phải phản ứng phụ tiêu chảy, bạn hãy thử ăn các thực phẩm nhạt, ít chất xơ như cơm, thịt gà luộc hoặc nướng. Hạn chế ăn trái cây sống, rau sống, ngũ cốc nguyên hạt và bổ sung đủ nước.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng điều trị của thuốc Nerlynx hoặc làm tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Bạn hãy thông báo chi tiết với bác sĩ điều trị của mình về danh mục các loại thuốc, thực phẩm chức năng hoặc các loại thảo dược mà mình đang sử dụng.
Bảo quản thuốc Nerlynx
Bạn cần đậy chặt nắp chai sau khi sử dụng để tránh ẩm.
Bảo quản thuốc này ngoài tầm nhìn và tầm với của trẻ em trong nhà.
Không sử dụng thuốc quá hạn ghi trên vỏ hộp.
Bảo quản thuốc trong điều kiện bình thường, nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Không vứt bỏ bất kỳ loại thuốc nào vào hệ thống nước thải hoặc rác thải sinh hoạt. Bạn có thể xin thông tin tư vấn của dược sĩ về cách vứt bỏ những loại thuốc không còn sử dụng nữa.
Giá thuốc Nerlynx
Giá thuốc Nerlynx có thể thay đổi theo cơ sở y tế hoặc đại lý. Bệnh nhân liên hệ với địa chỉ uy tín, đáng tin cậy để mua thuốc đúng chất lượng với giá thành hợp lý.
Tóm lại, Nerlynx là một loại thuốc được sử dụng dưới sự chỉ định của bác sĩ để điều trị ung thư vú ở người trưởng thành. Bạn cần tham khảo và được tư vấn kỹ với bác sĩ chuyên gia trước khi điều trị. Hy vọng bài viết cung cấp các thông tin cần thiết đến với bạn đọc.
Mọi thông tin cần tư vấn chi tiết bạn có thể liên hệ trực tiếp với Asia-Genomic.
Thuốc Verzenio được bào chế dưới dạng viên nén. Thuốc được sử dụng để điều trị ung thư vú ở người trưởng thành bằng cách ngăn chặn tế bào ung thư phát triển. Khi được sử dụng để điều trị, Abemaciclib được dùng cùng với liệu pháp điều trị nội tiết. Bài viết chia sẻ các thông tin chi tiết về chỉ định, cách dùng và những lưu ý quan trọng khi sử dụng thuốc.
Verzenio là một loại thuốc điều trị ung thư, chứa hoạt chất Abemaciclib. Hoạt chất Abemaciclib ngăn chặn tác động của các protein gọi là kinase 4 và 6. Những protein này hoạt động bất thường trong một số tế bào ung thư và khiến chúng phát triển ngoài tầm kiểm soát.
Việc ngăn chặn hoạt động của các protein này có thể giúp làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư, thu nhỏ khối u.
Abemaciclib thường được chỉ định để điều trị một số loại ung thư vú có thụ thể hormone (HR) dương tính, thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì ở người 2 (HER2) âm tính.
Thuốc này được chỉ định nếu bệnh ung thư vú đã:
Lan đến các mô và các hạch bạch huyết ở nách, xung quanh ngực, cổ, dưới xương ức (ung thư tiến triển tại chỗ), đã được phẫu thuật cắt bỏ và có một số đặc điểm làm tăng nguy cơ ung thư tái phát. Phương án điều trị được đưa ra phối hợp với liệu pháp nội tiết tố, chẳng hạn như chất ức chế aromatase hoặc tamoxifen.
Lan rộng ra ngoài khối u ban đầu, đến các bộ phận khác của cơ thể (ung thư đã di căn). Phương án điều trị thường được đưa ra phối hợp với liệu pháp nội tiết tố, chẳng hạn như chất ức chế aromatase hoặc fulvestrant.
Cách dùng và liều dùng
Cách dùng thuốc Verzenio
Verzenio được bào chế dưới dạng viên nén. Bệnh nhân không nên nhai, nghiền nát hoặc bẻ đôi mà hãy nuốt toàn bộ viên thuốc với nước. Bạn cần tránh uống thuốc với bưởi hoặc nước ép bưởi.
Ngoài ra, nếu thuốc bị nứt, vỡ, không còn nguyên vẹn, bệnh nhân cũng không nên sử dụng. Trong trường hợp bị nôn sau khi uống, bệnh nhân nên chờ liều dùng tiếp theo liệu trình quy định, không nên uống bổ sung.
Bạn nên uống Verzenio vào cùng một thời điểm mỗi ngày, tốt nhất là vào buổi sáng và buổi tối. Điều này giúp cho cơ thể bạn luôn có đủ thuốc.
Liều dùng thuốc Verzenio
Luôn dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ điều trị. Khi được sử dụng cùng với liệu pháp nội tiết để điều trị ung thư vú, liều dùng thuốc Verzenio được khuyến cáo là 150mg, uống 2 lần/ngày.
Nếu bạn gặp một số tác dụng phụ khi dùng thuốc, bác sĩ có thể chỉ định giảm liều hoặc ngừng điều trị tạm thời hoặc vĩnh viễn.
Thời gian điều trị bằng Verzenio sẽ theo chỉ định của bác sĩ. Nếu bạn dùng Verzenio để điều trị bổ trợ, thời gian điều trị có thể kéo dài đến 2 năm.
Những lưu ý khi sử dụng thuốc Verzenio
Những lưu ý trước khi sử dụng thuốc
Không dùng Verzenio nếu bạn dị ứng với Abemaciclib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Bác sĩ sẽ chỉ định xét nghiệm máu thường xuyên trước và trong khi điều trị để kiểm tra Verzenio có ảnh hưởng đến máu hoặc nồng độ enzyme từ gan trong máu của bạn.
Verzenio không được sử dụng cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên dưới 18 tuổi.
Bạn cần thông báo với bác sĩ các loại thuốc bạn đã dùng gần đây và các loại thuốc đang dùng.
Đặc biệt, hãy cho bạn biết bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng Verzenio nếu bạn đang dùng những thuốc sau có thể làm tăng nồng độ Verzenio trong máu:
Clarithromycin (kháng sinh được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn).
Itraconazole, ketoconazole, posaconazole, voriconazole (được sử dụng để điều trị nhiễm nấm).
Lopinavir / ritonavir (được sử dụng để điều trị HIV / AIDS).
Digoxin (được sử dụng để điều trị rối loạn tim).
Dabigatran etexilate (được chỉ định điều trị giảm nguy cơ đột quỵ và cục máu đông).
Hoặc các loại thuốc có thể làm giảm hiệu quả của Verzenio:
Carbamazepine (chống động kinh được sử dụng để điều trị các cơn co giật hoặc phù).
Rifampicin, thuốc điều trị bệnh lao.
Phenytoin (điều trị co giật).
St. John’s wort (một sản phẩm thảo dược được sử dụng để điều trị trầm cảm nhẹ và lo lắng).
Verzenio có chứa lactose. Nếu bạn không dung nạp một số loại đường, hãy thông báo với bác sĩ trước khi dùng thuốc.
Bạn cũng cần thông báo với bác sĩ về tiền sử bệnh của mình, bao gồm: các bệnh lý về gan, đông máu.
Lưu ý ảnh hưởng của thuốc Verzenio đến việc mang thai và khả năng sinh sản
Bạn cần thông báo với bác sĩ nếu bạn đang mang thai hoặc dự định có thai. Ngoài ra, bạn cũng sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong quá trình điều trị vì thuốc có thể gây hại cho thai nhi.
Bạn không nên cho con bú trong quá trình điều trị bằng thuốc Verzenio. Và cần duy trì ít nhất trong 3 tuần sau khi ngưng dùng thuốc.
Verzenio có thể làm giảm khả năng sinh sản ở nam giới.
Việc tiêm phòng và khả năng mắc bệnh nhiễm trùng
Khi dùng thuốc, nếu chưa nhận được sự đồng ý của bác sĩ bạn không nên tiêm ngừa. Đồng thời, bạn cũng cần tránh tiếp xúc với những người vừa tiêm ngừa vaccine sống gần đây.
Thuốc Verzenio có thể khiến bạn dễ mắc bệnh nhiễm trùng hoặc làm trầm trọng hơn căn bệnh nhiễm trùng của bạn. Do đó, bạn nên tránh tiếp xúc với những người đang mắc các bệnh nhiễm trùng dễ lây lan. Hãy xin ý kiến bác sĩ nếu bạn đã tiếp xúc với tác nhân gây nhiễm trùng.
Lưu ý ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
Nếu bạn cảm thấy mệt mỏi hoặc chóng mặt bất thường sau khi dùng thuốc, hãy lưu ý không lái xe hoặc sử dụng máy móc để bảo đảm an toàn.
Quá liều khi sử dụng thuốc Verzenio
Trong trường hợp quá liều, bạn cần liên hệ bác sĩ hoặc cơ quan y tế gần nhất để được cấp cứu kịp thời. Đồng thời, bạn nên ghi lại các loại thuốc mình đã dùng và trao đổi với bác sĩ để có hướng điều trị thích hợp.
Quên liều khi sử dụng thuốc Verzenio
Nếu bạn bị nôn hoặc quên liều, hãy dùng liều thuốc tiếp theo như liệu trình đã quy định. Không nên dùng gấp đôi để bù cho liều đã quên hoặc đã nôn.
Thuốc Verzenio công dụng và liều dùng
Tác dụng phụ của thuốc
Giống như tất cả các loại thuốc điều trị ung thư khác, thuốc này có thể gây ra tác dụng phụ. Liên hệ với bác sĩ của bạn ngay lập tức nếu bạn gặp các phản ứng phụ sau đây:
Các triệu chứng như sốt, ớn lạnh. Đây có thể là dấu hiệu của số lượng bạch cầu thấp (có thể ảnh hưởng đến hơn 1/10 người) và cần được điều trị ngay lập tức.
Nếu bạn bị ho, sốt, khó thở hoặc đau ngực, đây có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng phổi. Nhiễm trùng phổi nghiêm trọng hoặc đe dọa tính mạng là không phổ biến (có thể ảnh hưởng đến 1 trong 100 người).
Chân sưng bị đau, đau ngực, khó thở, thở nhanh hoặc nhịp tim nhanh, đây có thể là dấu hiệu của cục máu đông trong tĩnh mạch (có thể ảnh hưởng đến 1/10 người).
Tiêu chảy.
Các tác dụng phụ khác với Verzenio có thể bao gồm:
Các phản ứng phụ rất phổ biến (có thể ảnh hưởng đến hơn 1/10 người)
Nhiễm trùng.
Suy giảm bạch cầu, hồng cầu và tiểu cầu trong máu.
Buồn nôn, nôn mửa.
Viêm hoặc đau miệng.
Giảm sự thèm ăn.
Đau đầu.
Thay đổi về hương vị.
Rụng tóc.
Mệt mỏi.
Chóng mặt.
Ngứa.
Phát ban.
Các phản ứng phụ thường gặp (có thể ảnh hưởng đến 1/10 người)
Chảy nước mắt.
Yếu cơ.
Da khô.
Viêm phổi gây khó thở, ho và tăng nhiệt độ cơ thể.
Khó tiêu hoặc đau bụng.
Các vấn để của móng tay như gãy hoặc tách móng.
Báo cáo tác dụng phụ của thuốc Verzenio
Nếu bạn gặp bất kỳ tác dụng phụ nào, hãy nói chuyện với bác sĩ điều trị của bạn. Điều này bao gồm bất kỳ tác dụng phụ nào có thể xảy ra mà không được liệt kê trong bài viết này.
Tương tác thuốc
Thuốc Verzenio có thể xảy ra các tương tác thuốc như sau:
Các loại thuốc có thể ảnh hưởng tới việc thải trừ hoạt chất Abemaciclib, dẫn tới thay đổi cơ chế hoạt động của Abemaciclib. Danh mục gồm: thuốc kháng nấm azole, kháng sinh nhóm macrolid, thuốc ức chế protease HIV, rifamycins, thuốc điều trị co giật, nefadozone, telithromycin,…
Không nên ăn bưởi hoặc uống nước ép bưởi khi sử dụng thuốc vì bưởi có thể làm tăng nguy cơ xảy ra các tác dụng phụ với thuốc.
Bảo quản thuốc
Bảo quản thuốc này ngoài tầm nhìn và tầm với của trẻ em trong nhà.
Không sử dụng thuốc quá hạn ghi trên vỏ hộp.
Bảo quản thuốc trong điều kiện bình thường, nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Không sử dụng thuốc nếu gói thuốc bị hư hỏng hoặc có dấu hiệu của thuốc bị giả mạo.
Không vứt bỏ bất kỳ loại thuốc nào vào hệ thống nước thải hoặc rác thải sinh hoạt. Bạn có thể xin thông tin tư vấn của dược sĩ về cách vứt bỏ những loại thuốc không còn sử dụng nữa.
Giá thuốc Verzenio
Giá thuốc Verzenio có thể thay đổi theo cơ sở y tế hoặc đại lý. Bệnh nhân liên hệ với địa chỉ uy tín, đáng tin cậy để mua thuốc đúng chất lượng với giá thành hợp lý.
Thuốc Verzenio là thuốc biệt dược và được sử dụng điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Bạn cần tuyệt đối tuân thủ mọi chỉ định của bác sĩ trong quá trình điều trị để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình sử dụng thuốc. Hy vọng bài viết cung cấp những thông tin hữu ích cho các bạn đọc.
Hãy đăng ký để nhận thêm nhiều thông tin hữu ích từ Asia-Genomic nhé.
Thuốc Faslodex được chỉ định điều trị cho phụ nữ sau mãn kinh bị ung thư vú di căn có thụ thể estrogen (ER) dương tính. Faslodex chứa hoạt chất Fulvestrant làm điều hòa giảm đáng kể ER-protein trong các khối u có thụ thể estrogen dương tính so với giả dược. Bài viết sẽ chia sẻ thông tin chi tiết về công dụng, cơ chế hoạt động và các thông tin cần thiết khác khi dùng thuốc.
⭐ Dung dịch tiêm (dung dịch trong, không màu hoặc vàng, dạng nhớt)
✅ Đóng gói
⭐ Hộp 2 bơm tiêm chứa 5ml dung dịch tiêm và 2 kim tiêm
Thuốc Faslodex
Thuốc Faslodex là gì?
Thuốc Faslodex được sử dụng để hỗ trợ điều trị ung thư vú đã di căn đến các cơ quan khác của cơ thể đối với phụ nữ đã mãn kinh. Ngoài ra, thuốc còn được chỉ định ở các bệnh nhân không đáp ứng với các loại thuốc khác.
Thuốc hoạt động theo cơ chế ngăn chặn các tác động của estrogen, làm chậm sự tăng trưởng của tế bào ung thư. Theo đó, estrogen là một loại hormone sinh dục nữ. Trong một vài trường hợp, estrogen có thể liên quan đến sự phát triển ung thư vú.
Cơ chế hoạt động của thuốc Faslodex
Fulvestrant là chất đối vận cạnh tranh với thụ thể estrogen (ER). Hoạt chất này có ái lực tương đương với estradiol. Fulvestrant cản trở hoạt động sinh dưỡng của estrogen mà không có tác động đồng vận một phần (tương tự estrogen).
Cơ chế hoạt động này có tác động liên quan đến việc điều hòa giảm nồng độ ER-protein. Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy hoạt chất Fulvestrant làm điều hòa giảm đáng kể ER-protein trong các khối u có thụ thể estrogen dương tính ở các phụ nữ bị ung thư vú ở độ tuổi sau mãn kinh.
Chỉ định và chống chỉ định thuốc Faslodex
Chỉ định
Faslodex được chỉ định đơn điều trị cho phụ nữ ở độ tuổi sau mãn kinh bị ung thư vú tiến xa tại chỗ hoặc di căn có thụ thể estrogen dương tính thuộc một trong hai trường hợp sau:
Chưa từng sử dụng liệu pháp nội tiết khi điều trị ở thời điểm trước đó.
Bệnh nhân bị tái phát trong hoặc sau khi điều trị bằng liệu pháp kháng estrogen bổ trợ. Hoặc bệnh tiến triển khi đang điều trị kháng estrogen.
Ngoài ra, Faslodex có thể được chỉ định kết hợp với palbociclib để điều trị thụ thể hormone (HR) dương tính với yếu tố tăng trưởng biểu bì thụ thể 2 (HER2). Việc chỉ định điều trị này áp dụng với bệnh ung thư vú tiến triển tại chỗ hoặc di căn ở phụ nữ đã được điều trị bằng liệu pháp nội tiết trước đó.
Phụ nữ chưa đến tuổi mãn kinh cũng sẽ được điều trị bằng một loại thuốc gọi là chất chủ vận hormone giải phóng hormone luteinizing hormone (LHRH).
Chống chỉ định
Quá mẫn cảm với hoạt chất Fulvestrant hoặc bất kỳ thành phần nào có trong thuốc.
Phụ nữ có thai và đang trong thời kỳ cho con bú.
Bệnh nhân bị suy gan nặng.
Cách sử dụng và liều dùng
Thuốc Faslodex phải được sử dụng chính xác theo chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ.
Liều Faslodex khuyến cáo sử dụng là 500mg Fulvestrant (hai lần tiêm 250mg/5ml) được tiêm mỗi tháng một lần. Với liều bổ sung 500mg được tiêm 2 tuần sau liều ban đầu.
Bác sĩ hoặc y tá của bạn sẽ tiêm Faslodex dưới dạng tiêm bắp chậm, mỗi mũi sẽ tiêm vào mông của bệnh nhân.
Những lưu ý khi sử dụng thuốc Faslodex
Những điều cần biết trước khi sử dụng thuốc Faslodex
Bạn cần chia sẻ với bác sĩ trước khi điều trị bằng Faslodex tất cả các tiền sử bệnh và dị ứng của bản thân. Cụ thể:
Các vấn đề về gan, thận.
Số lượng tiểu cầu thấp hoặc rối loạn chảy máu.
Có các vấn đề với cục máu đông.
Loãng xương.
Nghiện rượu.
Faslodex không được chỉ định dùng ở trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi.
Bệnh nhân cũng cần thông báo với bác sĩ tất cả các loại thuốc, thực phẩm chức năng hoặc các loại thảo dược mình đang sử dụng. Đặc biệt, bạn nên thông báo với bác sĩ nếu bạn đang sử dụng thuốc chống đông máu.
Các phản ứng tại vị trí tiêm bao gồm đau thần kinh tọa, đau dây thần kinh, đau dây thần kinh ngoại vi…, đã được ghi nhận khi tiêm Faslodex. Vì vậy, cần thận trọng khi tiêm Faslodex vào vùng sau của mông. Do vùng tiêm nằm gần với dây thần kinh tọa phía dưới.
Faslodex chứa 10% w/v etanol (rượu) dưới dạng tá dược. Điều đó có nghĩa là liều lượng etanol lên đến 500mg mỗi lần tiêm, tương đương với 10ml bia hoặc 4ml rượu vang. Việc này có thể gây hại cho những người nghiện rượu và cũng cần lưu ý với các nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao như bệnh nhân có bệnh nền về gan, động kinh.
Faslodex chứa benzyl alcohol làm tá dược nên có thể gây phản ứng dị ứng.
Do sự giống nhau về cấu trúc của hoạt chất Fulvestrant và estradiol, Fulvestrant có thể can thiệp vào các xét nghiệm estradiol dựa trên kháng thể. Điều đó có thể dẫn đến việc tăng nồng độ estradiol giả.
Ảnh hưởng của thuốc với phụ nữ mang thai và cho con bú
Faslodex chống chỉ định với phụ nữ mang thai. Do đó, nếu bạn đang mang thai hãy thông báo với bác sĩ. Ngoài ra, nếu đang trong độ tuổi có thể mang thai, bạn nên sử dụng các biện pháp tránh thai hiệu quả trong khi điều trị bằng Faslodex và trong vòng 2 năm sau liều cuối của bạn.
Ngoài ra, bạn cũng không được cho con bú khi đang điều trị bằng Faslodex.
Ảnh hưởng của thuốc về khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thông thường, Faslodex không ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu bạn cảm thấy mệt mỏi sau điều trị, hãy dừng lái xe hoặc sử dụng máy móc để đảm bảo an toàn.
Quá liều khi sử dụng thuốc Faslodex
Việc xảy ra quá liều khi sử dụng thuốc Faslodex ít khi xảy ra. Do thuốc thường được cung cấp và sử dụng trong các cơ sở y tế. Tuy nhiên, nếu xảy ra quá liều, bạn cần liên hệ với cơ sở y tế gần nhất để được chăm sóc y tế.
Quên liều khi sử dụng thuốc Faslodex
Nếu bạn quên một liều, hãy hỏi bác sĩ và sử dụng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và sử dụng liều kế tiếp như kế hoạch.
Bạn không được sử dụng gấp đôi liều đã quy định.
Thuốc Faslodex công dụng, liều dùng
Tương tác thuốc
Fulvestrant không tương tác với các thuốc ức chế hay cảm ứng CYP3A4 như Midazolam hoặc Rifampicin.
Fulvestrant có thể phản ứng tương tác với các thuốc như: Methotrexate, Tranexamic acid, Tamoxifen.
Đặc biệt, bệnh nhân cần thông báo với bác sĩ nếu đang dùng thuốc chống đông máu như: Warfarin, Aspirin.
Tác dụng phụ của thuốc Faslodex
Giống như các loại thuốc trị ung thư khác, thuốc Faslodex có thể gây ra tác dụng phụ, mặc dù không phải ai cũng mắc phải.
Tác dụng phụ rất phổ biến
Phản ứng tại chỗ tiêm, chẳng hạn như: đau và / hoặc phản ứng viêm.
Mức độ bất thường của men gan (trong xét nghiệm máu).
Buồn nôn (cảm thấy buồn nôn).
Suy nhược, mệt mỏi.
Đau khớp và cơ xương.
Nóng bừng.
Phát ban da.
Phản ứng dị ứng, quá mẫn cảm với thuốc, bao gồm: Sưng mặt, môi, lưỡi, cổ họng.
Các tác dụng phụ thường gặp (có thể tác động với tỷ lệ 1/10 người)
Đau đầu.
Nôn mửa, tiêu chảy hoặc không muốn ăn.
Nhiễm trùng đường tiết niệu.
Đau lưng.
Tăng bilirubin (sắc tố mật do gan sản xuất).
Huyết khối tắc mạch (tăng nguy cơ hình thành cục máu đông).
Giảm tiểu cầu.
Chảy máu âm đạo.
Đau lưng dưới chiếu xạ sang chân một bên (đau thần kinh tọa).
Đột ngột yếu, tê, ngứa ran hoặc mất cử động ở chân. Đặc biệt triệu chứng xuất hiện chỉ ở một bên cơ thể. Bệnh nhân cũng có thể đột ngột gặp vấn đề về đi lại hoặc thăng bằng (bệnh thần kinh ngoại biên).
Các tác dụng phụ không phổ biến (có thể gặp trên tỷ lệ 1/100 người)
Dịch tiết âm đạo dày, màu trắng và nhiễm nấm Candida (nhiễm trùng).
Bầm tím và chảy máu tại vị trí được tiêm.
Tăng gamma-GT, một loại men gan được thấy trong xét nghiệm máu.
Viêm gan (viêm gan).
Suy gan.
Tê, ngứa ran và đau.
Phản ứng phản vệ.
Nếu bạn gặp bất kỳ tác dụng phụ nào, bao gồm cả những phản ứng không được liệt kê ở đây, hãy nói chuyện với bác sĩ điều trị của bạn để có hướng điều trị phù hợp.
Bảo quản thuốc
Hãy bảo quản thuốc ở xa tầm nhìn và tầm với của trẻ em.
Không sử dụng thuốc đã quá hạn được ghi trên hộp.
Thuốc cần được bảo quản và vận chuyển trong tủ lạnh ở nhiệt độ (2 ° C – 8 ° C). Cần hạn chế thay đổi nhiệt độ bảo quản của thuốc ngoài khung nhiệt độ đã được quy định.
Faslodex cần được bảo quản, sử dụng và tiêu hủy đúng cách bởi các nhân viên y tế. Bạn không được vứt thuốc vào toilet, đường ống dẫn nước hoặc bỏ chung với rác thải sinh hoạt.Vui lòng tham khảo ý kiến nhân viên y tế để được hướng dẫn tiêu hủy thuốc đúng quy định.
Giá thuốc Faslodex
Giá thuốc Faslodex có thể khác nhau ở các cơ sở y tế hoặc đại lý phân phối. Bệnh nhân cần tham khảo ở các địa chỉ uy tín, đáng tin cậy để đảm bảo chất lượng và giá cả hợp lý.
Trên đây là một số thông tin chi tiết về thuốc điều trị ung thư vú Faslodex. Như bất kỳ một loại thuốc điều trị ung thư nào khác, Faslodex cần được sự chỉ định và giám sát điều trị của bác sĩ. Bệnh nhân không tự ý sử dụng, thay đổi liều hoặc ngừng sử dụng mà không thông qua ý kiến bác sĩ. Giữ cho bản thân tinh thần lạc quan, sinh hoạt khoa học và đảm bảo chế độ ăn uống lành mạnh, hợp lý sẽ giúp ích rất nhiều đối với những bệnh nhân mắc bệnh ung thư.
Hãy theo dõi Asia-Genomic để cập nhật ngay những thông tin hữu ích nhé.
Thuốc Perjeta là thuốc được dùng để điều trị bệnh ung thư vú dương tính với HER2. Thuốc có thể được chỉ định đơn trị hoặc kết hợp với Trastuzumab và Docetaxel để kết quả điều trị được tốt hơn.
Perjeta là một loại thuốc điều trị bệnh ung thư vú dương tính với HER2 (nơi một protein gọi là HER2 được tìm thấy trên các tế bào ung thư). Thuốc được dùng trong các trường hợp:
Điều trị ung thư vú giai đoạn di căn chưa được điều trị bằng thuốc hóa trị hoặc thuốc được thiết kế để nhắm mục tiêu HER2. Hoặc trường hợp ung thư vú đã tái phát tại chỗ sau khi điều trị và không thể loại bỏ bằng phẫu thuật. Lúc này Perjeta được sử dụng với Trastuzumab và Docetaxel (các loại thuốc ung thư khác).
Ung thư vú giai đoạn đầu và giai đoạn nặng hoặc có nguy cơ tái phát cao. Thuốc có thể kết hợp với Trastuzumab và hóa trị liệu trước khi bệnh nhân tiến hành phẫu thuật.
Điều trị ung thư vú giai đoạn đầu có nguy cơ tái phát cao. Thuốc có thể kết hợp với Trastuzumab và hóa trị sau khi bệnh nhân đã được phẫu thuật.
Công dụng của thuốc Perjeta
Hoạt chất trong Perjeta, Pertuzumab, là một kháng thể đơn dòng. Một loại protein được thiết kế để gắn vào HER2 (một loại protein được tìm thất trên các tế bào ung thư dương tính với HER2).
Bằng cách gắn vào HER2, Pertuzumab ngăn cản HER2 sản xuất tín hiệu khiến tế bào ung thư phát triển. Chúng cũng kích thích các tế bào của hệ thống miễn dịch (hệ thống phòng thủ tự nhiên của cơ thể). Sau đó tiêu diệt các tế bào ung thư vú.
Cách hoạt động thuốc Perjeta pertuzumab
Các cảnh báo đặc biệt khi sử dụng thuốc Perjeta
Chống chỉ định
Chống chỉ định với các bệnh nhân quá mẫn cảm với hoạt chất hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Rối loạn chức năng thất trái (bao gồm cả tình trạng suy tim sung huyết)
Giảm LVEF đã được xác nhận với các sản phẩm thuốc ngăn chặn hoạt động của HER2, bao gồm cả Perjeta. Bệnh nhân có tỷ lệ mắc phải rối loạn chức năng tâm thu thất trái cao khi được điều trị bằng Perjera, Trastuzumab và hóa trị. Và thấp hơn khi được điều trị bằng Trastuzumab kết hợp cùng hóa trị.
Phản ứng truyền dịch
Sử dụng thuốc Perjeta có xảy ra các phản ứng tiêm truyền, bao gồm các biến cố dẫn đến tử vong. Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ trong 60 phút sau lần tiêm truyền đầu tiên và trong 30 đến 60 phút sau khi truyền Perjeta tiếp theo.
Nếu xảy ra phản ứng tiêm truyền nghiêm trọng. Truyền dịch cần được làm chậm lại hoặc ngắt quãng và tiến hành các liệu pháp y tế thích hợp.
Bệnh nhân cần được đánh giá và theo dõi cẩn thận cho đến khi giải quyết hoàn toàn các dấu hiệu và triệu chứng. Việc ngưng thuốc nên được xem xét ở những bệnh nhân có phản ứng nghiêm trọng.
Phản ứng quá mẫn/phản vệ
Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ khi có các phản ứng quá mẫn. Tình trạng này bao gồm cả phản vệ và các biến cố dẫn đến tử vong. Để đề phòng, người phụ trách cần chuẩn bị thuốc để điều trị các phản ứng không mong muốn. Cũng như thiết bị cấp cứu để sử dụng ngay lập tức.
Perjeta phải ngừng vĩnh viễn trong trường hợp phản ứng quá mẫn NCI-CTCAE độ 4 (phản vệ), co thắt phế quản hoặc hội chứng suy hô hấp cấp tính.
Giảm bạch cầu do sốt
Bệnh nhân được điều trị bằng Perjeta, Trastuzumab và Docetaxel thường có nguy cơ cao bị sốt giảm bạch cầu.
Bệnh tiêu chảy
Thuốc Perjeta có thể gây tiêu chảy nặng. Đặc biệt tiêu chảy thường xảy ra nhất khi dùng đồng thời với liệu pháp Taxane. Bệnh nhân cao tuổi (lớn hơn hoặc bằng 65 tuổi) có nguy cơ bị tiêu chảy cao hơn so với bệnh nhân trẻ (dưới 65 tuổi).
Cần điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ. Cân nhắc can thiệp sớm bằng Loperamide, bù nước và điện giải. Đặc biệt ở bệnh nhân cao tuổi và trong trường hợp tiêu chảy nặng hoặc kéo dài.
Việc ngừng điều trị bằng Perjeta nên được xem xét nếu không cải thiện được tình trạng của bệnh nhân. Khi tiêu chảy được kiểm soát, điều trị bằng Pertuzumab có thể phục hồi.
Liều dùng và cách sử dụng thuốc Perjeta
Liều dùng
Bệnh nhân được điều trị bằng Perjeta phải dương tính với HER2, được xác định là điểm 3+ bằng hóa mô miễn dịch (IHC). Hoặc tỷ lệ ≥ 2,0 bằng phương pháp lai tại chỗ (ISH) được đánh giá bằng xét nghiệm đã được xác nhận.
Liều nạp đầu tiên được khuyến cáo của Pertuzumab là 840mg được truyền tĩnh mạch trong 60 phút. Sau đó cứ 3 tuần một lần, sau đó là liều duy nhất 420mg được truyền trong khoảng thời gian từ 30 đến 60 phút. Nên quan sát trong khoảng thời gian 30-60 phút sau khi hoàn thành mỗi lần truyền.
Cách sử dụng thuốc Perjeta
Perjeta và Trastuzumab nên được sử dụng tuần tự và không được trộn lẫn trong cùng một túi dịch truyền. Perjeta và Trastuzumab có thể được cung cấp theo bất kỳ thứ tự nào. Khuyến nghị tuân theo lịch trình 3 tuần như sau:
Truyền IV với liều nạp ban đầu của Trastuzumab 8mg/kg thể trọng, sau đó cứ 3 tuần một lần. Tiếp theo với liều duy trì 6mg/kg thể trọng.
Hoặc một liều Trastuzumab tiêm dưới da cố định bằng đường tiêm (600mg) mỗi 3 tuần bất kể trọng lượng cơ thể của bệnh nhân.
Ở những bệnh nhân dùng Taxane, nên dùng Perjeta và Trastuzumab trước Taxane.
Khi dùng Perjeta, Docetaxel có thể được bắt đầu ở 75mg/m2. Sau đó tăng lên 100mg/m2 tùy thuộc vào chế độ đã chọn và khả năng dung nạp của liều ban đầu. Ngoài ra có thể dùng Docetaxel 100mg/m2 theo lịch 3 tuần kể từ khi bắt đầu, một lần nữa tùy thuộc vào chế độ.
Nếu chọn chế độ dựa trên Carboplatin, liều khuyến cáo cho Docetaxel là 75mg/m2 (không tăng liều). Khi dùng Perjeta trong môi trường bổ trợ, liều khuyến cáo của Paclitaxel là 80mg/m2 mỗi tuần một lần trong 12 chu kỳ hàng tuần.
Thuốc Perjeta pertuzumab
Tác dụng phụ của thuốc Perjeta
Tác dụng phụ phổ biến
Buồn nôn và tiêu chảy.
Rụng tóc tạm thời.
Sốt, số lượng tế bào máu thấp.
Suy nhược cơ thể.
Phát ban hoặc tê ngứa, đau rát ở bàn tay hoặc bàn chân.
Tác dụng phụ nghiêm trọng
Chóng mặt và nhịp tim đập thình thịch hoặc rung rinh trong lồng ngực.
Ho mới hoặc nặng hơn và khó thở.
Sưng ở cẳng chân.
Số lượng tế bào máu thấp: sốt, ớn lạnh, lở miệng, loét da và dễ bầm tím, chảy máu bất thường.
Da nhợt nhạt, tay chân lạnh và cảm thấy choáng váng.
Dấu hiệu phân hủy tế bào khối u như lú lẫn, suy nhược, chuột rút cơ. Xuất hiện tình trạng buồn nôn, nhịp tim nhanh hoặc chậm, giảm đi tiểu, ngứa ran ở tay và chân hoặc quanh miệng.
Tương tác của thuốc Perjeta
Các loại thuốc khác có thể tương tác với Perjeta (Pertuzumab), bao gồm:
Thuốc theo toa.
Thuốc không kê đơn.
Vitamin.
Các sản phẩm thảo dược khác.
Hãy nói với bác sĩ của bạn về tất cả các loại thuốc hiện tại bạn hoặc các loại thuốc bạn sắp dùng.
Cách bảo quản thuốc Perjeta
Perjeta không chứa bất kỳ chất bảo quản kháng khuẩn nào. Do đó, cần được chú ý đảm bảo tính vô trùng của dung dịch pha chế để tiêm truyền. Thuốc cần được chuẩn bị bởi chuyên gia y tế.
Perjeta chỉ dành riêng cho mục đích sử dụng một lần.
Không được lắc lọ. 14ml Perjeta đậm đặc nên được rút khỏi lọ bằng cách sử dụng kim và ống tiêm vô trùng. Pha loãng vào túi truyền 250ml PVC. Hoặc Polyolefin không phải PVC của dung dịch Natri Clorua 9 mg/ml (0,9%) để truyền. Sau khi pha loãng, một ml dung dịch phải chứa khoảng 3,02 mg Pertuzumab (840 mg/278 ml) cho liều ban đầu khi yêu cầu hai lọ. Và khoảng 1.59 mg pertuzumab (420 mg/264 ml) cho liều duy trì trong một lọ bắt buộc.
Nên đảo nhẹ túi để trộn dung dịch tránh tạo bọt.
Các sản phẩm thuốc dùng đường tiêm phải được kiểm tra bằng mắt thường để tìm các hạt và sự đổi màu trước khi sử dụng. Nếu quan sát thấy các hạt hoặc sự đổi màu, thì không sử dụng dung dịch.
Bất kỳ sản phẩm thuốc hoặc phế liệu không sử dụng nào đều phải được xử lý theo đúng yêu cầu.
Trên đây là thông tin chi tiết cũng như cách sử dụng thuốc Perjeta hiệu quả và đúng cách. Bên cạnh đó, việc bảo quản thuốc đúng quy cách cũng giúp giảm thiểu những hậu quả không mong muốn xảy ra. Theo dõi Website Asia Genomics để cập nhật các bài viết mới nhất về các loại thuốc điều trị ung thư.