Skip to main content

Thuốc Zepzelca (Lurbinectedin) có công dụng gì, liều dùng và lưu ý

Các thuốc điều trị ung thư có rất nhiều cơ chế hoạt động. Thuốc Zepzelca với hoạt chất Lurbinectedin thông qua quá trình alkyl hóa để phá vỡ DNA của tế bào ung thư. Mời bạn đọc tham khảo các thông tin chi tiết cần biết về thuốc Zepzelca.

Thuốc Zepzelca là gì?

✅ Thương hiệu ⭐ Zepzelca
✅ Thành phần hoạt chất ⭐ Lurbinectedin
✅ Hãng sản xuất Jazz Pharmaceuticals and PharmaMar
✅ Hàm lượng ⭐ 4mg
✅ Dạng ⭐ Dung dịch dạng tiêm
✅ Đóng gói ⭐ 1 lọ/ hộp

 

Thuốc Zepzelca Lurbinectedin là gì
Thuốc Zepzelca Lurbinectedin là gì?

Zepzelca là một loại thuốc điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ đã di căn. Thuốc chứa hoạt chất Lurbinectedin, là một chất kiềm hóa. Thuốc do Jazz Pharmaceuticals và PharmaMar phát triển và thương mại hoá. 

Thuốc Zepzelca được FDA phê duyệt vào tháng 06 năm 2020.

Công dụng của thuốc Zepzelca

Zepzelca với hoạt chất Lurbinectedin được sử dụng để điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ.

Lurbinectedin được chỉ định khi bệnh ung thư phổi tế bào nhỏ đã di căn đến các bộ phận khác. Sau khi bệnh nhân đã được điều trị bằng hóa trị có chứa bạch kim. Và việc điều trị này không hiệu quả hoặc không còn điều trị bằng phương pháp đó.

Cơ chế hoạt động

Hoạt chất Lurbinectedin liên kết với dư lượng guanine trong rãnh phụ của DNA. Sự liên kết này tạo nên các chất đính kèm và làm cong chuỗi xoắn DNA về phía rãnh chính. Điều này ảnh hưởng đến các hoạt động tiếp theo của các protein liên kết DNA. Và làm nhiễu loạn chu kỳ hoạt động của tế bào, ngăn cản chúng phân chia và chết đi. 

Tế bào ung thư nhìn chung phân chia với tốc độ nhanh hơn và ít sửa lỗi hơn các tế bào khỏe mạnh. Do đó, tế bào ung thư nhạy cảm hơn với tổn thương do thuốc Zepzelca gây nên.

Cách dùng thuốc Zepzelca

Zepzelca là thuốc được sử dụng ở dạng truyền qua tĩnh mạch. Liều lượng thuốc được chỉ định dựa trên cân nặng của bệnh nhân. Tần suất sử dụng thuốc cũng sẽ được bác sĩ điều trị xác định. Trước khi điều trị, bác sĩ có thể chỉ định bổ sung thuốc chống buồn nôn cho bệnh nhân.

Nếu bạn dùng thuốc Zepzelca chung với các loại thực phẩm hoặc thuốc khác như: bưởi, nước ép bưởi, verapamil, ketoconazol, rifampin…, thì nồng độ Lurbinectedin trong máu có thể bị ảnh hưởng. Do đó, bệnh nhân cần thông báo với bác sĩ tất cả các loại thuốc và chất bổ sung mà mình đang sử dụng.

Những lưu ý khi sử dụng thuốc Zepzelca

Trước khi dùng thuốc Zepzelca

Bạn cần thông báo với bác sĩ tình trạng bệnh lý của bản thân đang mắc phải. Hoặc nếu bạn đã từng mắc các bệnh về gan, thận.

Trước khi điều trị, bạn sẽ phải thử thai âm tính. Hoạt chất Lurbinectedin có thể gây hại cho thai nhi. Do đó, nếu bạn là phụ nữ, bạn không được sử dụng thuốc Zepzelca khi đang mang thai. Bạn cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt quá trình điều trị và ít nhất trong 6 tháng sau liều cuối cùng.

Nếu bạn là nam, cần thực hiện biện pháp tránh thai cho vợ hay người yêu của mình trong quá trình điều trị. Và việc này cần duy trì ít nhất trong 4 tháng sau liều cuối cùng.

Bạn cần thông báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu nghi ngờ có thai khi mẹ hoặc cha đang dùng thuốc Lurbinectedin.

Đồng thời, bạn không cho con bú trong khi sử dụng thuốc và ít nhất 2 tuần sau liều điều trị cuối cùng.

Quên liều

Trong trường hợp bạn bỏ lỡ 1 liều theo lịch điều trị, bạn cần xin tư vấn từ bác sĩ điều trị của mình.

Quá liều

Thuốc Zepzelca được bảo quản và cung cấp tại các bệnh viện hoặc cơ sở y tế nên rất hiếm trường hợp xảy ra quá liều dùng. Trong trường hợp xảy ra quá liều, bệnh nhân cần được chăm sóc y tế khẩn cấp.

Công dụng và cách dùng Zepzelca Lurbinectedin
Cách dùng và tác dụng phụ thuốc Zepzelca Lurbinectedin

Tác dụng phụ của thuốc Zepzelca

Giảm bạch cầu

Tế bào bạch cầu trong cơ thể đóng vai trò rất quan trọng trong việc chống lại nhiễm trùng. Việc điều trị ung thư bằng thuốc Zepzelca có thể làm giảm số lượng bạch cầu nên nguy cơ nhiễm trùng cơ hội sẽ tăng lên. 

Bệnh nhân có biểu hiện sốt cao, đau họng, cảm lạnh, khó thở, ho, nóng rát khi tiểu hoặc các vết loét lâu lành cần báo ngay cho bác sĩ điều trị.

Mệt mỏi

Mệt mỏi là triệu chứng thường gặp khi điều trị các căn bệnh ung thư. Bệnh nhân cảm thấy mệt mỏi ngay cả khi nghỉ ngơi. Trong thời gian dùng thuốc Zepzelca, bệnh nhân cần điều chỉnh lịch sinh hoạt hằng ngày của mình. Đồng thời, tăng cường thời gian nghỉ ngơi, cần tiết kiệm năng lượng, tập thể dục vừa sức hoặc đi bộ. Đó là một vài cách giúp giảm triệu chứng mệt mỏi.

Thiếu máu

Thuốc Zepzelca có thể làm giảm lượng hồng cầu trong máu. Do đó, bệnh nhân thường cảm thấy mệt mỏi, yếu sức và thậm chí là khó thở. Bệnh nhân có thể được xem xét truyền máu bổ sung khi lượng hồng cầu quá thấp.

Các vấn đề về thận

Thuốc Zepzelca có thể gây nên các vấn đề liên quan đến thận. Trong đó có tăng nồng độ creatinin máu. Tác dụng phụ này sẽ được theo dõi thông qua việc xét nghiệm máu. Bệnh nhân cần thông báo với bác sĩ nếu có các triệu chứng liên quan đến tổn thương về thận như: giảm số lượng nước tiểu, tiểu ra máu, chán ăn hoặc bị phù ở mắt cá bàn chân.

Tác dụng phụ ở gan

Bạn cần được xét nghiệm chức năng gan để kiểm tra các tổn thương gan có thể gặp phải trong quá trình điều trị bằng thuốc Zepzelca. Bệnh nhân có thể bị các dấu hiệu nhiễm độc gan như: vàng da, vàng mắt, nước tiểu màu sẫm, đau hạ sườn bên phải… Khi đó, cần thông báo ngay lập tức cho bác sĩ điều trị.

Tăng đường huyết

Thuốc Zepzelca có thể làm tăng lượng đường huyết ở bệnh nhân có và không mắc bệnh đái tháo đường. 

Bác sĩ sẽ theo dõi định kỳ lượng đường huyết của bệnh nhân. Trong trường hợp bệnh nhân gặp các triệu chứng bất thường như: tăng cảm giác khát, tiểu nhiều, đói bụng, nhìn bị mờ, đau đầu hoặc hơi thở có mùi hoa quả…, bệnh nhân cần thông báo với bác sĩ của mình.

Đối với bệnh nhân đái tháo đường cần kiểm tra lượng đường huyết thường xuyên và báo cáo với bác sĩ điều trị.

Giảm tiểu cầu

Tiểu cầu là thành phần trong quá trình đông máu. Nếu số lượng tiểu cầu quá thấp có thể dẫn đến nguy cơ chảy máu cao hơn. Bệnh nhân cần thông báo với bác sĩ nếu có dấu hiệu bầm tím, chảy máu quá mức bao gồm: chảy máu mũi, chảy máu răng, có máu trong nước tiểu hoặc phân.

Nôn ói

Bệnh nhân có thể được bác sĩ kê đơn thuốc bổ sung để tránh tác dụng phụ này khi dùng thuốc. Ngoài ra, bệnh nhân cần tránh ăn quá nhiều, ăn đồ dầu mỡ hoặc các loại thực phẩm có tính axit… 

Chán ăn hoặc thay đổi khẩu vị

Thuốc Zepzelca có thể gây tác dụng tiêu cực đến cảm giác thèm ăn của bệnh nhân. Một vài trường hợp còn có thể gây khó khăn cho việc ăn uống. Bệnh nhân có thể chia nhỏ bữa ăn trong ngày, hoặc có thể sử dụng thực phẩm dinh dưỡng bổ sung nếu ăn không đủ. 

Một vài trường hợp có thể không cảm nhận được mùi vị của thức ăn hoặc có vị kim loại trong miệng. Người bệnh có thể thay đổi khẩu vị, không thích những món trước đó đã từng rất thích. Triệu chứng này có thể kéo dài vài tháng sau khi kết thúc điều trị. 

Đau khớp

Bác sĩ có thể chỉ định một số loại thuốc khác điều trị hoặc làm giảm các cơn đau cơ, khớp trong thời gian điều trị thuốc Zepzelca.

Ho, khó thở

Một số bệnh nhân có thể gặp triệu chứng ho, hụt hơi. Cần thông báo bác sĩ ngay nếu bệnh nhân cảm thấy khó thở trầm trọng.

Rối loạn điện giải

Việc dùng thuốc Zepzelca có thể ảnh hưởng đến nồng độ các chất điện giải trong cơ thể. Nếu nồng độ chất điện giải quá thấp bác sĩ có thể kê đơn bổ sung qua đường truyền tĩnh mạch hoặc đường uống. Bệnh nhân cần đường xét nghiệm kiểm tra nồng độ chất điện giải thường xuyên.

Một số tác dụng phụ ít gặp

  • Tiêu cơ vân: Trong một số trường hợp hiếm gặp, thuốc Zepzelca có thể gây tiêu cơ vân. Tiêu cơ vân là triệu chứng khi mô cơ bị tổn thương giải phóng protein và chất điện giải vào máu gây ra đau và yếu cơ nghiêm trọng. Bác sĩ sẽ theo dõi nồng độ creatine phosphokinase của bệnh nhân để kiểm tra tác dụng phụ này.
  • Thoát mạch: Việc truyền Zepzelca vẫn có thể gây ra cảm giác bỏng và đau cho dù nhân viên y tế truyền thuốc cẩn thận và đúng quy cách. Việc tiêm truyền thuốc luôn có nguy cơ là thuốc này có thể bị rò rỉ ra ngoài tĩnh mạch tại vị trí tiêm, dẫn đến tổn thương mô. Nếu khu vực tiêm trở nên đỏ, sưng hoặc đau trong hoặc sau khi truyền thuốc Zepzelca, người bệnh hãy thông báo cho nhân viên y tế ngay lập tức.

Bảo quản thuốc Zepzelca

  • Thuốc được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát. Tránh tiếp xúc trực tiếp ánh nắng mặt trời.
  • Thuốc cần phải để xa tầm tay của trẻ em và thú nuôi trong nhà.

Giá thuốc Zepzelca

Giá thuốc Zepzelca có sự dao động nhất định giữa các nhà thuốc hoặc đại lý phân phối. Bệnh nhân cần tham khảo trực tiếp tại các địa chỉ uy tín, đáng tin cậy.

Bài viết chia sẻ thông tin tổng quan về thuốc Zepzelca. Qua đó, Zepzelca là một loại thuốc đặc trị và cần được sự chỉ định của bác sĩ trước khi sử dụng. Bệnh nhân cần tuân thủ phác đồ của bác sĩ đưa ra. Đồng thời, giữ cho mình một tâm thái lạc quan, lối sống lành mạnh để giảm thiểu các biến chứng của căn bệnh.

Asia Genomics hy vọng những thông tin của bài viết sẽ giúp ích phần nào cho bạn đọc. Hãy theo dõi Asia Genomics để cập nhật các thông tin hữu ích ngay nhé.

Thuốc Taxotere (Docetaxel) công dụng, liều dùng và những lưu ý

Taxotere với hoạt chất Docetaxel là một loại thuốc nằm trong danh mục thuốc điều trị ung thư. Thuốc có thể sử dụng một mình hoặc sử dụng chung với các loại thuốc điều trị khác trong quá trình trị liệu. Mời bạn tham khảo bài viết với nhiều thông tin hữu ích về thuốc Taxotere.

Thông tin thuốc Taxotere

✅ Thương hiệu ⭐ Taxotere
✅ Thành phần hoạt chất ⭐ Docetaxel
✅ Hãng sản xuất ⭐ Sanofi-Aventis
✅ Xuất sứ ⭐ Đức
✅ Hàm lượng ⭐ 80mg/4ml, 20mg/1ml
✅ Dạng ⭐ Dung dịch tiêm truyền
✅ Đóng gói ⭐ 1 hộp 2 lọ dung dịch tiêm

 

Taxotere (Docetaxel)
Taxotere (Docetaxel)

Công dụng của thuốc Taxotere

Công dụng thuốc

Taxotere thường được bác sĩ chỉ định để điều trị: ung thư vú, ung thư tuyến tiền liệt, ung thư phổi không tế bào nhỏ, ung thư dạ dày hoặc ung thư vùng đầu, cổ.

Taxotere làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư. Thuốc có thể được kết hợp với các loại thuốc khác trong quá trình điều trị.

Đối với bệnh ung thư vú giai đoạn sớm, có hoặc không có tổn thương hạch bạch huyết, bác sĩ có thể chỉ định Taxotere phối hợp với doxorubicin và cyclophosphamide.

  • Trước khi phẫu thuật, Docetaxel được dùng để làm giảm kích thước các khối u lớn. Bác sĩ sẽ xem xét phẫu thuật bảo tồn vú (nếu có thể), thay vì cắt bỏ toàn bộ. Hoặc Docetaxel có thể được chỉ định dùng trước phẫu thuật để làm chậm sự phát triển của khối u. Thuốc có thể làm giảm nguy cơ di căn tới các cơ quan khác trong cơ thể.
  • Sau khi phẫu thuật, Docetaxel thường được chỉ định để làm giảm nguy cơ tái phát ung thư vú. Phương pháp này thường được chỉ định vài tuần sau phẫu thuật. Tùy theo chỉ định, bạn có thể được xạ trị sau khi hoàn tất đợt điều trị bằng thuốc Docetaxel.

Phối hợp thuốc

Taxotere có thể sử dụng một mình hoặc phối hợp với doxorubicin, hoặc trastuzumab hoặc capecitabine để điều trị ung thư vú đã di căn.

Taxotere có thể đơn trị hoặc phối hợp với cisplatin để điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ.

Taxotere phối hợp với prednisone hoặc prednisolone để điều trị ung thư tuyến tiền liệt.

Taxotere được chỉ định phối hợp với cisplatin và 5-fluorouracil để điều trị ung thư dạ dày đã di căn.

Đối với ung thư vùng đầu cổ, Taxotere được chỉ định phối hợp với cisplatin và 5-fluorouracil.

Cơ chế hoạt động của thuốc Taxotere

Docetaxel hoạt động bằng cách ngăn chặn sự phân chia và nhân lên của tế bào ung thư. Cơ chế hoạt động này giúp làm chậm và ngăn ngừa sự phát triển của tế bào ung thư.

Cơ chế hoạt động Taxotere
Cơ chế hoạt động Taxotere

Cách dùng thuốc và liều sử dụng thuốc Taxotere

Cách sử dụng

Trước khi bắt đầu điều trị bằng thuốc Taxotere, bệnh nhân sẽ được bố trí một buổi trao đổi với bác sĩ của mình. Tại đây, bác sĩ sẽ cung cấp thông tin về phác đồ hóa trị được chỉ định điều trị.

Bác sĩ sẽ thông tin đến bạn về lịch trình điều trị cụ thể. Đồng thời, bác sĩ cũng sẽ hướng dẫn cách xử trí các tác dụng phụ thường gặp. 

Bạn có thể được chỉ định xét nghiệm máu, đo điện tim (ECG), đo chiều cao, cân nặng và các chỉ số cần thiết khác để xác định chính xác liều hóa trị.

Thuốc Taxotere được điều chế dưới dạng dung dịch. Thuốc có màu vàng nhạt và được sử dụng dưới dạng tiêm tĩnh mạch. 

Liều dùng

Liều lượng và tần suất sử dụng thuốc sẽ được bác sĩ chỉ định dựa trên số đo cân nặng và phản ứng với điều trị của bạn. 

Để ngăn ngừa các phản ứng phụ như: sưng phù nề, ứ nước, phản ứng dị ứng, bác sĩ có thể kê thuốc corticosteroid (dexamethasone) trước cho bệnh nhân.

Docetaxel thường được tiêm truyền theo chu kỳ 3 tuần/lần. Thuốc sẽ được truyền xấp xỉ trong 1 giờ đồng hồ. 

Khoảng cách giữa các đợt điều trị là để cơ thể bạn có thể hồi  phục. Thời gian này có thể thay đổi tùy vào lượng tế bào máu của bạn đã hồi phục lại mức bình thường hay chưa. Bác sĩ sẽ kiểm tra và có phương án chỉ định lịch tiêm truyền hợp lý cho bệnh nhân.

Quên liều thuốc Taxotere

Nếu bạn quên liều thuốc Taxotere, cần hỏi ý kiến bác sĩ ngay lập tức để nhận thông tin liệu trình thuốc mới.

Quá liều thuốc Taxotere

Trong trường hợp sử dụng quá liều Taxotere, bạn có thể gặp các triệu chứng nghiêm trọng như: buồn nôn, đau bụng, suy nhược,… Khi đó, bạn cần liên hệ bác sĩ hoặc cơ quan y tế gần nhất ngay lập tức để được cấp cứu kịp thời.

Lưu ý, không có thuốc giải độc đặc hiệu để điều trị quá liều Docetaxel. Nếu dùng quá liều thuốc, bệnh nhân cần được chuyển vào khoa chăm sóc đặc biệt để theo dõi chặt chẽ, điều trị hỗ trợ và can thiệp kịp thời.

Lưu ý sử dụng

Tuân thủ chỉ định và tư vấn của bác sĩ điều trị

Sử dụng thuốc Taxotere đúng theo liều lượng và lịch trình đã được chỉ định bởi bác sĩ. Bệnh nhân không được tự ý tăng liều lượng hay thay đổi liều lượng trong phác đồ điều trị. 

Bệnh nhân cần thông báo tiền sử dị ứng thuốc hay bất kỳ dị ứng nào khác trước khi điều trị. Ngoài ra, bệnh nhân cũng cần thông báo với bác sĩ về tiền sử bệnh lý như: gan, phổi, tràn dịch màng phổi, các bệnh lý tim mạch, giảm bạch cầu, các bệnh lý liên quan đến hệ miễn dịch, các vấn đề về máu và huyết áp…

Những lưu ý khi sử dụng thuốc

Bệnh nhân dễ gặp triệu chứng buồn nôn sau điều trị. Do đó, hãy nên ăn thành nhiều bữa nhỏ, không ăn trước khi điều trị hoặc hạn chế vận động.

Thuốc Taxotere có thể gây ra triệu chứng chóng mặt, buồn ngủ. Do vậy, bạn không nên lái xe, làm việc hoặc bất kỳ hoạt động nào yêu cầu sự tỉnh táo trong vòng 1 đến 2 giờ sau điều trị. 

Bạn cũng cần hạn chế các loại đồ uống có cồn, chất kích thích…

Bạn không nên tiêm chủng khi chưa có sự đồng ý của bác sĩ. Đồng thời, không tiếp xúc với người vừa tiêm chủng vaccine bại liệt.

Bạn cần thận trọng với dao, kéo, các vật sắc nhọn và các hoạt động thể thao đối kháng để giảm nguy cơ chấn thương, chảy máu và bầm tím.

Sau khi tiêm truyền, hệ miễn dịch của bạn sẽ suy yếu, dễ mắc phải các bệnh nhiễm trùng. Do đó, bạn cần rửa sạch tay, vệ sinh cá nhân thật kỹ.

Cần lưu ý về tác dụng phụ của thuốc Taxotere sẽ tăng nặng hơn với người lớn tuổi. Đặc biệt là thiếu máu, chóng mặt, tiêu chảy, nhiễm trùng, lở miệng, sụt cân…

Những ảnh hưởng có thể gặp về sức khỏe sinh sản

Taxotere có thể có các tác dụng gây hại cho thai nhi. Trong quá trình điều trị, bạn không nên có thai. Cần thông báo ngay cho bác sĩ khi bạn đang mang thai hoặc dự định có thai. Bạn nên sử dụng các biện pháp tránh thai trong quá trình điều trị và duy trì ít nhất 6 tháng sau khi ngừng điều trị.

Đối với nam giới đang sử dụng thuốc Taxotere, nên sử dụng các biện pháp ngừa thai trong quá trình điều trị và ít nhất 3 tháng sau đó.

Các loại xét nghiệm gan, công thức máu toàn bộ… nên được thực hiện định kỳ để theo dõi diễn tiến của bệnh. Đồng thời, các xét nghiệm này cũng giúp kiểm tra các tác dụng phụ của thuốc có thể gây nên.

Thận trọng khi sử dụng thuốc

Docetaxel là hoạt chất thuốc chống ung thư có tiềm năng gây độc. Do đó, cần phải thật thận trọng khi thao tác và pha chế dung dịch này. Y tá nên mang găng tay khi thao tác pha chế dung dịch thuốc.

Trong trường hợp da bị tiếp xúc với Taxotere cô đặc hoặc dung dịch đã pha chế, cần rửa ngay và thật kỹ bằng xà phòng với nước. Nếu thuốc tiếp xúc với mắt cần rửa ngay và thật kỹ với nước sạch.

Như các loại dung dịch tiêm truyền khác, dung dịch tiêm truyền Taxotere phải được quan sát kỹ bằng mắt trước khi sử dụng. Nếu dung dịch chứa chất kết tủa cần được đem đi tiêu hủy ngay.

Lưu ý khi sử dụng và tác dụng phụ Taxotere
Lưu ý khi sử dụng và tác dụng phụ Taxotere

Tác dụng phụ của thuốc Taxotere

Giống như bất kỳ phương pháp điều trị ung thư nào khác, Taxotere có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn. Tùy theo cơ địa, mỗi người sẽ có các phản ứng phụ khác nhau. Có người ít cũng có người nhiều hơn người khác. 

Các tác dụng phụ mô tả dưới đây không xảy ra với tất cả mọi người và thường có thể xử lý được.

Bệnh nhân cần báo với bác sĩ về bất kỳ tác dụng phụ nào gặp phải để có hướng xử lý kịp thời.

Một số tác dụng phụ có thể gặp phải khi dùng thuốc Taxotere

  • Đau, sưng hoặc nóng tại vị trí được tiêm truyền.
  • Buồn nôn, nôn sau tiêm truyền. Bác sĩ có thể kê đơn thuốc ngừa hoặc giảm buồn nôn, nôn.
  • Chảy nhiều nước mắt.
  • Mệt mỏi.
  • Chóng mặt.
  • Buồn ngủ.
  • Say.
  • Táo bón.
  • Chán ăn.
  • Bị rụng tóc tạm thời và thay đổi móng tay, chân. Sau điều trị, tóc và móng có thể phát triển lại bình thường. Tuy nhiên, một số người có thể bị rụng tóc vĩnh viễn.
  • Hệ miễn dịch suy yếu, dễ dẫn đến nguy cơ nhiễm trùng.
  • Taxotere là thuốc điều trị ung thư. Nhưng thuốc cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc phải một vài bệnh ung thư khác như: bệnh bạch cầu cấp dòng tủy, ung thư thận, ung thư hạch không Hodgkin. Nguy cơ này có thể xảy ra sau vài tháng đến vài năm điều trị.
  • Việc phá hủy nhanh tế bào ung thư hay còn gọi là hội chứng ly giải khối u, có thể gây ra một số tác dụng phụ như: đau bên mạn sườn, các vấn đề bệnh lý liên quan đến thận như: tiểu đau, nước tiểu màu hồng, co thắt, yếu cơ, thay đổi lượng nước tiểu,…

Một vài tác dụng phụ nghiêm trọng khác

Sưng phù ở bàn tay hoặc bàn chân, tăng cân không rõ nguyên do, tê, ngứa ran bàn tay, bàn chân, đau cơ, đau khớp, đau mắt, nhịp tim không đều, đau dạ dày, đau bụng, tiêu chảy dữ dội, tiêu chảy lẫn máu, đau đầu dữ dội, đau ngực, giảm thị lực, mờ mắt,…

Bác sĩ sẽ luôn cân nhắc lợi ích của thuốc Taxotere đem lại nhiều hơn nguy cơ mắc tác dụng phụ trước khi chỉ định cho bệnh nhân. Tuy nhiên, một số trường hợp vẫn xảy ra các tác dụng phụ không mong muốn khi sử dụng thuốc.

Khi thấy những dấu hiệu bất thường, đặc biệt khi xảy ra các phản ứng dị ứng nghiêm trọng, người bệnh cần được can thiệp ngay lập tức bởi bác sĩ hoặc cơ sở y tế điều trị.

Chống chỉ định

Thuốc Taxotere chống chỉ định với bệnh nhân quá mẫn cảm với Docetaxel hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

Bệnh nhân lúc khởi trị có số lượng bạch cầu trung tính dưới 1.500 tế bào/mm3.

Bệnh nhân bị suy gan nặng.

Chống chỉ định với các loại thuốc được sử dụng đề điều trị phối hợp với Docetaxel cũng được áp dụng.

Tương tác thuốc

Việc tương tác thuốc có thể làm giảm tác dụng điều trị của thuốc Taxotere. Thuốc cũng có khả năng gia tăng các tác dụng phụ không mong muốn.

Do đó, trước khi điều trị, bạn cần thông báo với bác sĩ tất cả các loại thuốc mà bạn đang sử dụng. Trong đó, bao gồm cả các loại kê đơn, không kê đơn, vitamin và các loại sản phẩm thảo dược khác.

Bảo quản thuốc

Thuốc Taxotere cần được bảo quản và lưu hành tại bệnh viện. Thuốc không được áp dụng bảo quản tại nhà.

Giá thuốc Taxotere

Giá thuốc Taxotere có sự dao động nhất định giữa các nhà thuốc hoặc đại lý phân phối. Bệnh nhân cần tham khảo trực tiếp tại các địa chỉ uy tín, đáng tin cậy.

Qua bài viết, ASIA GENOMICS chia sẻ một vài thông tin chi tiết về thuốc Taxotere. Asia Genomics hy vọng bài viết sẽ cung cấp những kiến thức tổng quát giúp ích cho bệnh nhân trong quá trình điều trị bệnh. Tuy nhiên, bài viết chỉ mang tính chất để tham khảo kiến thức về thuốc Taxotere và các vấn đề trong suốt quá trình điều trị với thuốc. Người bệnh cần luôn tuân thủ phác đồ và chỉ định điều trị của bác sĩ, không được tự ý sử dụng, thay đổi hoặc ngừng thuốc.

Hãy theo dõi Asia Genomics để cập nhật ngay các thông tin hữu ích khác.

Nguồn tham khảo:

  1. Docetaxel – wikipedia: https://en.wikipedia.org/wiki/Docetaxel.
  2. Taxotere: https://www.drugs.com/taxotere.html.

Thuốc Retevmo (Selpercatinib) và những lưu ý khi sử dụng

Thuốc Retevmo là thuốc được dùng thể điều trị bệnh ung thư phổi và ung thư tuyến giáp. Chúng ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư nhờ vào hoạt chất Selpercatinib.

Thông tin về thuốc Retevmo 

✅ Thương hiệu ⭐ Retevmo®
✅ Thành phần hoạt chất ⭐ Selpercatinib
✅ Hãng sản xuất ⭐ Lilly
✅ Hàm lượng ⭐ 40mg, 80mg
✅ Dạng ⭐ viên nang
✅ Đóng gói ⭐ 60 viên/ hộp (40mg), 120 viên/ hộp (80mg)

 

Viên thuốc Retevmo (Selpercatinib)
Viên thuốc Retevmo (Selpercatinib)

Thuốc Retevmo là gì?

Retevmo là một loại thuốc theo toa, được cấp phép bởi FDA để điều trị các bệnh ung thư gây ra do những thay đổi di truyền nhất định đối với gen RET.

Thuốc được sử dụng khi:

  • Người lớn mắc một loại ung thư phổi không tế bào nhỏ di căn (NSCLC). Trong trường hợp này, ung thư đã lan đến nhiều vùng cơ thể khác ngoài phổi.
  • Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên mắc một loại ung thư tuyến giáp thể tủy tiến triển hoặc di căn cụ thể (MTC). Trong trường hợp này, tiến triển có nghĩa là ung thư đã lan sang ít nhất một khu vực khác của cơ thể bên ngoài tuyến giáp.
  • Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên mắc một loại ung thư tuyến giáp tiến triển hoặc di căn cụ thể.

Hoạt chất thuốc Retevmo (Selpercatinib)

Thuốc Retevmo có chứa hoạt chất Selpercatinib. Chúng thuộc về nhóm thuốc được gọi là chất ức chế RET. Hoạt chất này hoạt động bằng cách nhắm mục tiêu các protein nhất định trên gen RET trong tế bào ung thư để ngăn chặn chúng phát triển.

Cách thuốc Retevmo hoạt động

Với bệnh ung thư, các tế bào trong cơ thể bắt đầu phát triển, phân chia và lây lan không ngừng. Thông thường, các tế bào ngừng nhân lên và sẽ chết khi cơ thể không còn cần đến chúng nữa. Nhưng ung thư thì ngược lại, chúng tiếp tục phát triển và lây lan ngay cả khi các tế bào này không cần thiết.

Gen RET được tìm thấy bình thường trên khắp cơ thể. Nhưng đôi khi, một biến đổi (thay đổi) trong gen RET xảy ra. Điều này có thể làm cho gen trở nên hoạt động quá mức, sau đó khuyến khích các tế bào nhân lên nhanh chóng trong cơ thể. Điều này dẫn đến ung thư.

Thuốc Retevmo hoạt động bằng cách nhắm mục tiêu các tế bào ung thư có những thay đổi trong gen RET. Thuốc giữ cho gen RET không hoạt động, giúp ngăn chặn sự phát triển của chúng. 

Tác dụng của thuốc Retevmo

Retevmo và ung thư phổi không phải tế bào nhỏ

Thuốc Retevmo được FDA chấp thuận để điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) và trường hợp bệnh đã di căn ở người lớn. 

Trong trường hợp này, NSCLC cũng phải có những thay đổi bất thường trong gen RET. Cụ thể NSCLC phải dương tính với sự dung hợp RET. Nghĩa là gen RET phải chứa một protein dung hợp nhất định. 

Trước khi điều trị, bác sĩ sẽ tiến hành làm sinh thiết (loại bỏ một mẫu nhỏ của khối u để xét nghiệm) để kiểm tra cấu trúc gen của NSCLC của bạn. Nếu NSCLC được phát hiện là dương tính với RET, thuốc sẽ được chỉ định để điều trị.

Retevmo và ung thư tuyến giáp

Trong ung thư tuyến giáp, thuốc Retevmo được sử dụng cho:

Ung thư tuyến giáp tủy tiến triển hoặc di căn (MTC), một loại ung thư tuyến giáp hiếm gặp. Thuốc được kê đơn cho những người đáp ứng các tiêu chí sau:

  • Cần một liệu pháp toàn thân (một phương pháp điều trị ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể).
  • Có MTC là RET – mutant, có nghĩa là cấu tạo của RET là bất thường.

Với ung thư tuyến giáp tiến triển hoặc di căn, thuốc được kê đơn cho những người đáp ứng các tiêu chí sau:

  • Cần một liệu pháp toàn thân.
  • Bị ung thư tuyến giáp không cải thiện sau điều trị bằng liệu pháp iốt phóng xạ.
  • Bị ung thư tuyến giáp dương tính với sự dung hợp RET, nghĩa là các protein trên gen RET phải được kết hợp với các gen từ một protein khác. 

Liều dùng thuốc Retevmo

Liều lượng Retevmo sẽ được bác sĩ kê toa phụ thuộc vào một số yếu tố sau:

  • Trọng lượng cơ thể của bạn.
  • Tác dụng phụ bạn có thể gặp.
  • Các loại thuốc khác bạn đang dùng.
  • Các điều kiện y tế khác.

Thông thường, bác sĩ sẽ bắt đầu cho bạn liều lượng khuyến nghị để điều trị. Sau đó, họ sẽ theo dõi tình trạng theo thời gian để quyết định xem bạn có cần tiếp tục dùng thuốc hay không. 

Liều dùng Retevmo cho người điều trị ung thư phổi

Với người lớn đang điều trị bệnh ung thư phổi không phải tế bào nhỏ, Retevmo được chỉ định dựa vào trọng lượng của một người tính bằng kg:

  • Đối với người lớn cân nặng dưới 50kg (110 pound), liều lượng điển hình là 120mg, 2 lần/ngày.
  • Đối với người lớn nặng từ 50kg trở lên, liều lượng điển hình là 160mg, 2 lần/ngày.

Mỗi liều nên uống cách nhau khoảng 12 giờ.

Liều dùng Retevmo cho người ung thư tuyến giáp

Với người đang điều trị ung thư tuyến giáp tiến triển hoặc di căn đặc biệt ung thư tuyến giáp thể tủy tiến triển hoặc di căn, liều lượng thuốc Retevmo sẽ phụ thuộc vào:

  • Đối với những người nặng dưới 50kg (110 pound), liều lượng điển hình là 120mg, 2 lần mỗi ngày.
  • Đối với những người nặng trên 50kg, liều lượng điển hình là 160mg, 2 lần mỗi ngày.

Mỗi liều cách nhau khoảng 12 giờ.

Liều dùng Retevmo cho trẻ em

Liều lượng khuyến cáo của thuốc Retevmo cho trẻ em giống với điều kiện dùng của người lớn.

Cách dùng thuốc Retevmo

Khi nào nên uống thuốc Retevmo

Người bệnh có thể uống thuốc Retevmo 2 lần một ngày. Mỗi liều nên cách nhau khoảng 12 giờ. Để giúp đảm bảo bạn có một lượng thuốc phù hợp trong cơ thể, hãy cố gắng uống thuốc vào cùng thời điểm mỗi ngày.

Uống thuốc Retevmo đúng cách

Trong hầu hết các trường hợp, bạn có thể dùng thuốc cùng với thức ăn hoặc ngược lại. 

Không nên nghiền nát, chia nhỏ hoặc nhai thuốc. Bạn nên nuốt toàn bộ viên nang.

Công dụng, tác dụng phụ, liều dùng thuốc Retevmo
Công dụng, tác dụng phụ, liều dùng thuốc Retevmo

Tác dụng phụ của thuốc Retevmo

Tác dụng phụ phổ biến thuốc Retevmo

  • Táo bón.
  • Bệnh tiêu chảy.
  • Khô miệng.
  • Mệt mỏi.
  • Đường trong máu cao.
  • Cholesterol cao.
  • Các vấn đề về thận, chẳng hạn như mức độ cao của creatinine (một chất thải được sản xuất bởi thận của bạn).
  • Phát ban.
  • Sưng ở cánh tay, bàn chân, bàn tay hoặc chân của bạn.
  • Mức độ thấp của albumin (một loại protein) trong máu của bạn.
  • Mức độ thấp của một số chất điện giải trong máu của bạn, chẳng hạn như canxi hoặc natri.
  • Mức độ bạch cầu thấp (các loại tế bào bạch cầu).
  • Lượng tiểu cầu thấp (các tế bào máu nhỏ giúp đông máu).

Những tác dụng phụ này có thể biến mất trong vòng vài ngày hoặc vài tuần. Hoặc họ có thể tiếp tục trong suốt quá trình điều trị. Nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng nghiêm trọng hoặc bất thường nào, hãy liên hệ ngay với bác sĩ.

Tác dụng phụ nghiêm trọng của Retevmo

Các tác dụng phụ nghiêm trọng từ Retevmo không phổ biến, nhưng chúng có thể xảy ra. Các tác dụng phụ nghiêm trọng bao gồm:

  • Hội chứng ly giải khối u (một tình trạng xảy ra khi các tế bào ung thư giải phóng các hóa chất có hại vào máu của bạn). Biểu hiện của hội chứng này như: chuột rút cơ bắp, buồn nôn, ói mửa, co giật, khó thở và suy nhược.
  • Phản ứng dị ứng.
  • Các vấn đề về tim, chẳng hạn như tăng huyết áp và hội chứng QT dài (một loại nhịp tim bất thường).
  • Sự chảy máu.
  • Các vấn đề về gan, chẳng hạn như mức độ cao của transaminase gan (một loại men gan).

Chi tiết tác dụng phụ thuốc Retevmo

  • Các triệu chứng của huyết áp cao nghiêm trọng như: tức ngực, sự hoang mang, chóng mặt, đau đầu và khó thở.
  • Các triệu chứng của hội chứng QT dài bao gồm: chóng mặt, ngất xỉu và tim đập nhanh (cảm giác nhịp tim bị bỏ qua hoặc nhịp thêm).
  • Sự chảy máu có thể nghiêm trọng khi chúng có những biểu hiện như: phân có màu đen hoặc đỏ, các cục máu đông, máu trong nước tiểu, ho ra máu, chảy máu cam thường xuyên, chảy máu kinh nguyệt nhiều hoặc chảy máu âm đạo giữa các kỳ kinh, bầm tím hoặc chảy máu bất thường trên da và nôn ra máu hoặc máu trông giống như bã cà phê.
  • Các vấn đề cuộc sống như: đau bụng, da dễ bầm tím hơn bình thường, nước tiểu đậm, phân nhạt, ăn mất ngon, vàng da, buồn nôn hoặc nôn mửa và mắt cá chân hoặc chân bị sưng.
  • Như với hầu hết các loại thuốc, một số người có thể bị phản ứng sau khi dùng Retevmo. Các triệu chứng khi dị ứng như: phát ban, ngứa và đỏ bừng (nóng, đỏ hoặc đổi màu trên da của bạn).

Tương tác của thuốc Retevmo

Retevmo và các loại thuốc khác

Những loại thuốc bạn không nên dùng với thuốc Retevmo bao gồm:

  • Thuốc ức chế CYP3A mạnh và trung bình như Cimetidine, Itraconazole, Ketoconazole và clarithromycin.
  • Chất cảm ứng CYP3A mạnh và trung bình như Rifampin, Phenobarbital, Carbamazepine và Phenytoin.
  • Thuốc được phân hủy trong cơ thể bởi CYP2C8 và CYP3A như Pioglitazone, Montelukast và Loperamide.

Những loại thuốc khác có thể gây tương tác với Retevmo:

  • Thuốc ức chế bơm Proton (PPI) như Pantoprazole, Lansoprazole, Omeprazole dùng để điều trị chứng ợ nóng và trào ngược axit. Khi dùng Retevmo với các loại thuốc này khi bụng đói sẽ làm cho thuốc kém hiệu quả hơn.
  • Thuốc chẹn Histamine-2 (H2) như Famotidine và Nizatidine sẽ làm giảm tác dụng của Retevmo. Nếu bạn sử dụng thuốc này, cần dùng Retevmo ít nhất 2 giờ trước hoặc 10 giờ sau khi dùng H2.
  • Thuốc kháng axit như Gaviscon, Mylanta, Magie Hydroxit cũng sẽ làm Retevmo kém hiệu quả. Nên dùng thuốc Retevmo ít nhất 2 giờ trước hoặc 2 giờ sau khi uống thuốc kháng axit.

Tương tác giữa Retevmo và chất bổ sung

Không có bất kỳ loại thực phẩm nào được báo cáo cụ thể là tương tác với thuốc Retevmo. Điều này bao gồm bưởi và nước ép bưởi. Nhưng bạn cần tránh ăn bưởi hoặc uống nước ép loại này trong khi điều trị. Vì chúng có thể ngăn chặn sự phân hủy thuốc trong cơ thể, làm tăng nồng độ thuốc, dẫn đến dễ mắc các tác dụng phụ.

Những lưu ý khi sử dụng thuốc Retevmo

Khả năng sinh sản

Nếu bạn là nữ có thể mang thai, hãy sử dụng các biện pháp ngừa thai trong khi điều trị Retevmo. Tiếp tục duy trì ít nhất 1 tuần sau liều thuốc cuối cùng.

Nếu bạn là nam và bạn tình có thể mang thai, hãy sử dụng các biện pháp tránh thai trong khi điều trị và duy trì ít nhất 1 tuần sau khi hoàn thành liều cuối cùng.

Thai kỳ và sữa mẹ

Retevmo không an toàn để dùng trong thời kỳ mang thai. Vì thuốc có thể gây hại cho thai nhi.

Ngoài ra, các chứng minh chưa có kết quả rõ ràng rằng thuốc có thể đi vào sữa mẹ hay không. Nhà sản xuất khuyến cáo không nên cho con uống sữa mẹ trong khi điều trị và ít nhất 1 tuần sau liều cuối cùng.

Trên đây là thông tin chi tiết về thuốc Retevmo và hướng dẫn sử dụng thuốc đúng cách. Hãy tuân thủ theo chỉ định và sự hướng dẫn của bác sĩ để kết quả điều trị đạt hiệu quả cao. Ngoài ra, Asia Genomics là Website chuyên cung cấp và cập nhật những thông tin chính xác về các loại thuốc và kiến thức y học. Hãy theo dõi website để cập nhật thêm các bài viết mới nhất.

Nguồn tham khảo:

  1. https://www.retevmo.com/
  2. https://www.rxlist.com/retevmo-drug.htm#dosage
  3. https://www.healthline.com/health/drugs/retevmo

Thuốc Rozlytrek (Entrectinib): Công dụng và liều dùng hiệu quả

Thuốc Rozlytrek là thuốc được kê đơn để điều trị cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ. Tại bài viết này, ASIA GENOMICS sẽ cung cấp cho bạn các thông tin chuyên sâu về thuốc. Một dược phẩm nổi bật trong danh mục thuốc dùng để chữa trị ung thư được bác sĩ và dược sĩ của chúng tôi tin dùng.

Thông tin thuốc Rozlytrek

✅ Thương hiệu ⭐ Rozlytrek
✅ Thành phần hoạt chất ⭐ Entrectinib
✅ Hàm lượng ⭐ 100mg và 200mg
✅ Dạng ⭐ Viên nén
✅ Đóng gói ⭐ 30 viên/ hộp (100mg) hoặc 90 viên/ hộp (200mg)

Thuốc Rozlytrek 100mg/200mg là thuốc được sử dụng để điều trị cho bệnh nhân trưởng thành mắc bệnh ung thư phổi không phải tế bào nhỏ đã di căn đến các bộ phận khác của cơ thể.

Sản phẩm này còn dùng để chữa trị cho bệnh nhân trưởng thành và trẻ từ 12 tuổi trở lên có khối u rắn được gây ra bởi một số gen bất thường đã lan rộng và không có lựa chọn điều trị thay thế thỏa đáng.

Thuốc Rozlytrek chống chỉ định với trẻ em dưới 12 tuổi.

Viên thuốc Rozlytrek
Viên thuốc Rozlytrek

Thuốc Rozlytrek Entrectinib

Công dụng của thuốc Rozlytrek

Thuốc Rozlytrek dùng để điều trị các bệnh lý sau đây:

  • Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ đã di căn đến các bộ phận khác đối với người trưởng thành.
  •  Hơn nữa, Rozlytrek còn có khả năng thu nhỏ khối u có dung hợp gen Neurotrophic Tyrosine Receptor Kinase lên đến 77,4%.

Cách hoạt động của thuốc Rozlytrek

Hoạt chất Entrectinib có trong thuốc Rozlytrek sẽ ức chế hoạt động và ngăn chặn sự kích hoạt của BTK, dẫn đến ức chế tăng trưởng và làm chết tế bào ở một số bạch cầu ác tính. Ngoài ra, ROS1 có thể làm các tế bào khối u co lại hoặc chết dần đi.

Liều dùng thuốc Rozlytrek là bao nhiêu?

  • Đối với bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ dương tính với gen ROS1 được chỉ định liều dùng là 6 viên/lần/ngày.
  • Đối với bệnh nhân trưởng thành có khối u dung hợp với gen NTRK được dùng 6 viên/lần/ngày. Còn với trẻ em từ 12 tuổi trở lên được sử dụng liều lượng thuốc dựa trên diện tích bề mặt cơ thể, theo chỉ định trực tiếp của bác sĩ.

Làm thế nào để xử lý khi quên liều hoặc uống quá liều?

Trường hợp quên liều, nhanh chóng bổ sung liều uống từ 1-2h sau khi quên. Hoặc, nếu quá gần với liều tiếp theo (ít hơn 12 tiếng) thì hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo. 

Khi sử dụng Rozlytrek quá liều hay uống quá nhiều so với liều được chỉ định phải cấp cứu. Khi được nhập viện, người nhà bệnh nhân cần theo toa thuốc hoặc lọ thuốc mà bệnh nhân đang sử dụng. Ngoài ra, chiều cao và cân nặng của bệnh nhân cũng là thông tin nên cung cấp cho bác sĩ lúc này.

Cách dùng thuốc Rozlytrek hiệu quả

Khi được kê đơn điều trị bằng thuốc Rozlytrek, bạn nên uống thuốc đúng giờ và theo chỉ định của bác sĩ. Đọc kỹ hướng dẫn và các khuyến cáo trên được gửi kèm trong hộp thuốc. Tùy vào tình trạng sức khỏe của bạn mà bác sĩ có thể điều chỉnh liều lượng thuốc cho phù hợp, không nên tự ý tăng giảm liều lượng thuốc.

Thuốc Rozlytrek được điều chế dưới dạng viên nên được dùng bằng đường uống. Không nên nhai hoặc bẻ vụn thuốc, nên uống trọn viên thuốc với nước.

Thuốc Rozlytrek Entrectinib
Cách dùng thuốc Rozlytrek Entrectinib

Các tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Rozlytrek

Đa số những tác dụng phụ xảy ra không cần đến sự chăm sóc y tế và các phản ứng phụ này sẽ biến mất khi cơ thể bạn thích nghi với thuốc. Nếu cảm thấy lo lắng và nghi ngờ về những gì đang xảy ra trên cơ thể, hãy đến tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn.

Một số tác dụng phụ có thể xảy ra khi dùng thuốc Rozlytrek là:

  • Mệt mỏi.
  • Táo bón.
  • Thay đổi khẩu vị.
  • Sưng tấy.
  • Chóng mặt.
  • Tiêu chảy.
  • Buồn nôn.
  • Khó thở.
  • Đau cơ.
  • Ảnh hưởng đến trí nhớ và xuất hiện ảo giác.
  • Hay nhầm lẫn và tâm trạng thay đổi bất thường.
  • Cân nặng có sự thay đổi.
  • Ho, nôn mửa, sốt.
  • Đau khớp.
  • Các vấn đề về mắt.

Trên đây không phải là toàn bộ những tác dụng phụ xảy ra. Cơ thể mỗi người có mỗi cách phản ứng thuốc khác nhau. Vì thế, nếu thấy những biểu hiện bất thường và nghiêm trọng của bản thân, hãy liên lạc với bác sĩ để được hỗ trợ kịp thời.

Chú ý khi sử thuốc Rozlytrek

9.1. Thai kỳ

Thuốc Rozlytrek có khả năng gây hại đến thai nhi. Do đó, khuyến cáo phụ nữ không nên mang thai trong giai đoạn dùng thuốc Rozlytrek.

Phụ nữ nên sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả khi đang điều trị bằng Rozlytrek và có thể mang thai sau ít nhất 5 tuần kể từ khi kết thúc liều thuốc cuối cùng.

9.2. Phụ nữ cho con bú

Chưa có chứng minh nào cho thấy thuốc Rozlytrek có đi vào sữa mẹ hay không. Tuy nhiên, khuyến cáo bệnh nhân không cho con bú trong giai đoạn điều trị này.

Bệnh nhân có thể cho con bú sau 7 ngày kể từ khi dùng liều thuốc cuối cùng.

9.3. Tình trạng gãy xương

Thuốc Rozlytrek có thể làm tăng nguy cơ gãy xương của bạn.

Gãy xương nghiêm trọng có thể xảy ra kể cả khi bạn có hoặc không có ngã hay chấn thương nào cả.

9.4. Nhiễm độc gan

  • Rozlytrek có thể gây ra tình trạng nhiễm độc gan.
  • Các triệu chứng của nhiễm độc gan bao gồm: Chán ăn, buồn nôn, đau ở phía trên bên phải của vùng dạ dày.
  • Khi bị nhiễm độc gan, bạn có thể được khuyến cáo ngừng điều trị hoặc giảm liều lượng thuốc Rozlytrek xuống.
  • Xét nghiệm máu để kiểm tra chức năng gan trong suốt quá trình điều trị là việc làm cần thiết.

9.5. Suy tim

  • Rozlytrek có thể gây suy tim sung huyết hoặc làm cho tình trạng bệnh suy tim sung huyết mà bạn đang mắc phải trở nên nặng hơn.
  • Các triệu chứng của suy tim sung huyết bao gồm: Ho dai dẳng hoặc thở khò khè, khi nằm cảm giác khó thở, tăng cân nhanh chóng, mệt mỏi và suy nhược cơ thể, sưng ở mắt cá chân, bàn chân hoặc chân.
  • Nếu có bất kỳ dấu hiệu nào ở trên, nhanh chóng thông báo cho bác sĩ để được ngưng thuốc hoặc đưa ra giải pháp kịp thời.

9.6. Tăng nồng độ Axit Uric trong máu

Thuốc Rozlytrek có thể gây dư thừa Axit Uric trong máu của bạn.

Nếu xét nghiệm cho kết quả nồng độ Axit Uric trong máu bạn tăng, bác sĩ sẽ kê đơn thuốc uống kèm để giảm nồng độ này xuống.

9.7. Các vấn đề về thị lực

Rozlytrek có thể ảnh hưởng đến thị lực của bạn.

Khi thị lực bị ảnh hưởng sẽ có những triệu chứng như: Tầm nhìn đôi, mờ mắt, phao nổi mới hoặc tăng, nhìn thấy những tia sáng, khó chịu với ánh sáng,…

Vì thế, khi điều trị bằng Rozlytrek, các bệnh nhân được khuyến cáo không lái xe hoặc vận hành máy móc. Bạn chỉ được sử dụng khi hỏi ý kiến bác sĩ và bạn chắc chắn rằng thị lực bạn hoàn toàn ổn định.

Bảo quản thuốc Rozlytrek như thế nào?

  • Bảo quản thuốc nơi khô ráo, thoáng mát. Bảo quản ở nhiệt độ thích hợp từ 15 đến 30 độC.
  • Luôn bảo quản tránh xa tầm tay của trẻ em và thú nuôi.
  • Khi thuốc đã quá hạn sử dụng nên vứt bỏ, tuyệt đối không được tiếp tục sử dụng.

Mua thuốc Rozlytrek ở đâu?

Mỗi đại lý, nhà phân phối sẽ có mỗi giá thuốc giao động nhất định với nhau. Vì thế, hãy liên hệ với ASIA GENOMICS để được thông báo giá bán chính xác của chúng tôi. Cam kết sản phẩm chính hãng, lấy an toàn của bệnh nhân làm sự ưu tiên.

ASIA GENOMICS không chỉ cung cấp thông tin của thuốc Rozlytrek mà còn nhiều loại thuốc khác nữa. Vui lòng truy cập vào trang web của chúng tôi để tìm hiểu thêm nhiều thông tin bổ ích. Chúng tôi tự hào là người bạn đồng hành cùng bạn.

Tài liệu tham khảo: 

  1. https://www.rozlytrek.com/
  2. https://healthyungthu.com/san-pham/thuoc-rozlytrek-100mg-200mg-entrectinib-cong-dung-lieu-dung-cach-dung/

Thuốc Lorbrena (Lorlatinib) – Tác dụng, cách dùng và những điều cần lưu ý

Thuốc Lorbrena một công trình nghiên cứu vĩ đại của hãng dược phẩm nổi tiếng trên thế giới có tên là Pfizer. Sản phẩm này dùng để điều trị cho bệnh nhân ung thư phổi không phải tế bào nhỏ sau khi các phương pháp điều trị khác không hiệu quả hoặc không thể áp dụng.

Thông tin về thành phần – hàm lượng thuốc Lorbrena

✅ Thương hiệu ⭐ Lorbrena
✅ Thành phần hoạt chất ⭐ Lorlatinib
✅ Hãng sản xuất ⭐ Pfizer
✅ Hàm lượng ⭐ 100mg
✅ Dạng ⭐ Viên nén
✅ Đóng gói ⭐ 30 viên/lọ
✅ Liều dùng ⭐ 100mg/ngày tương đương 1 viên/ngày.
Thuốc Lorbrena
Thuốc Lorbrena

Tác dụng của thuốc Lorbrena là gì?

Thuốc Lorbrena có hoạt chất chính là Lorlatinib. Đây được xem là một liệu pháp tiên tiến trong điều trị trúng đích ung thư phổi không tế bào nhỏ.

Sự hoạt động của Lorbrena là quá trình cơ chế thuốc nhắm vào mục tiêu và ngăn chặn các thụ thể được tìm thấy trên các tế bào ung thư.

Bằng cách ức chế ALK (Anaplastic lymphoma kinase), thuốc Lorbrena có tác dụng làm chậm hoặc ngừng sự phát triển của tế bào ung thư. 

Cách sử dụng thuốc Lorbrena hiệu quả

  • Thuốc Lorbrena được dùng bằng uống trực tiếp. Có thể dùng thuốc chung với thức ăn hoặc không thể, tùy thuộc vào chỉ dẫn của bác sĩ về tình trạng, cơ thể mỗi bệnh nhân.
  • Khi uống, bạn nên nuốt cả viên thuốc, không nghiền nát, nhai hoặc chia nhỏ viên thuốc. Không uống thuốc đã bị vỡ.
  • Liều dùng được chỉ định dựa trên tình trạng sức khỏe của bạn, dựa trên độ phản ứng thuốc đối với cơ thể hoặc đối với các loại thuốc khác.
  • Không tự ý tăng liều hoặc dùng thuốc Lorbrena nhiều hơn so với quy định. Điều này không khiến bệnh của bạn khá hơn, mà còn gây ra nguy cơ mắc các tác dụng phụ nghiêm trọng hơn.
  • Uống thuốc vào cùng một thời điểm trong ngày suốt quá trình điều trị. Việc này khiến bạn hạn chế quên liều và thuốc cũng có khả năng phát huy được sự hiệu quả của mình.

Những tác dụng phụ mà Lorbrena mang lại

Các tác dụng phụ nghiêm trọng:

Hệ thần kinh trung ương bị ảnh hưởng

Lorbrena gây ra các hiệu ứng thần kinh trung ương, bao gồm các vấn đề về suy nghĩ như: hay quên, đầu óc lú lẫn,…

Thay đổi tâm trạng như: trầm cảm, thường xuyên suy nghĩ linh tinh về việc tự tử hoặc chết. Thậm chí thay đổi trong cách nói chuyện và thay đổi giờ giấc ngủ nghỉ.

Tăng mức cholesterol và chất béo trung tính (Lipid) trong máu của bạn

Hầu hết các bệnh nhân điều trị bằng Lorbrena đều có hiện tượng tăng nồng độ Lipid trong máu.

Nếu bạn có hiện tượng tăng nồng độ Lipid trong máu, hãy báo ngay cho bác sĩ. Có thể bác sĩ sẽ cho bạn dùng thuốc giảm nồng độ Lipid xuống.

Tuy nhiên, nếu hiện tượng nói trên vẫn tiếp tục tăng thì bạn sẽ được tăng liều lượng thuốc giảm nồng độ Lipid trong máu lên.

Vì thế, để đảm bảo an toàn, bác sĩ sẽ tiến hành xét nghiệm máu để kiểm tra mức lipid trong máu của bạn trước khi điều trị, 1 đến 2 tháng sau khi bắt đầu điều trị và trong quá trình điều trị vẫn nên xét nghiệm thường xuyên.

Vấn đề về tim

Lorbrena có thể gây ra hiện tượng nhịp tim đập chậm hoặc bất thường. Các bác sĩ nên kiểm tra nhịp tim trước khi bắt đầu tiến hành điều trị bằng thuốc Lorbrena.

Nếu có triệu chứng của việc chóng mặt, ngất xỉu hoặc nhịp tim trở nên bất thường, hãy báo ngay cho cơ sở y tế để kịp thời chữa trị. Ở một số trường hợp nghiêm trọng, bạn sẽ được bác sĩ yêu cầu ngưng sử dụng thuốc Lorbrena.

Giảm tiểu cầu

Tiểu cầu giúp đông máu. Vậy nên bạn sẽ có nguy cơ chảy máu cao hơn, nếu số lượng tiểu cầu trong cơ thể giảm đáng kể. Các triệu chứng của tiểu cầu giảm như: xuất hiện vết bầm tím, chảy máu quá mức, chảy máu mũi, chảy máu nướu răng hoặc máu trong nước tiểu, trong phân.

Hãy báo ngay cho bác sĩ nếu bạn có các biểu hiện trên. Tình trạng tiểu cầu trong máu quá thấp, bạn sẽ được truyền tiểu cầu.

Tác dụng phụ Thuốc Lorbrena Lorlatinib
Tác dụng phụ Thuốc Lorbrena Lorlatinib

Bạch cầu giảm

Bạch cầu là tế bào quan trọng trong việc chống lại nhiễm trùng. Khi điều trị bằng Lorbrena mà bạch cầu giảm, bạn có khả năng nhiễm trùng cao hơn. Dấu hiệu của giảm bạch cầu như: sốt, đau họng hoặc cảm lạnh, khó thở, ho, nóng rát khi đi tiểu hoặc đau không chữa lành.

Các tác dụng phụ thường gặp:

  • Hiện tượng sưng phù như: Sưng cánh tay, chân, bàn tay và bàn chân của bạn.
  • Có biểu hiện tê và ngứa ran.
  • Mệt mỏi, khó thở.
  • Đau khớp.
  • Bệnh tiêu chảy.

Mỗi người có mỗi triệu chứng tác dụng thuốc khác nhau, nên sẽ có những tác dụng phụ khác nhau. Vì vậy, trên đây không phải là toàn bộ tác dụng phụ. Nếu bạn xuất hiện các biểu hiện nào khác, hãy báo ngay cho bác sĩ để được điều trị và hỗ trợ kịp thời.

Biện pháp phòng tránh tác dụng phụ hiệu quả

Khi được kê đơn sử dụng thuốc Lorbrena, bạn nên cho bác sĩ biết tình trạng sức khỏe của bạn, bao gồm:

  • Các bệnh lý về thận.
  • Có lịch sử bị trầm cảm hoặc co giật.
  • Có mức cholesterol hoặc Lipid trong máu cao.
  • Các bệnh lý về nhịp tim.
  • Bị cao huyết áp.
  • Mắc các bệnh tiểu đường hoặc lượng đường trong máu cao.
  • Đang mang thai hoặc dự định có thai.

Ngoài ra, bạn nên thông tin cho bác sĩ biết về các loại thuốc bạn đang sử dụng, bao gồm:

Thuốc theo toa, thuốc không theo toa, vitamin và các chất bổ sung thảo dược.

Đối với phụ nữ mang thai và phụ nữ trong giai đoạn cho con bú

Thuốc Lorbrena có khả năng ảnh hưởng đến thai nhi của bạn. Khuyến cáo phụ nữ có thai, có ý định mang thai không nên sử dụng thuốc Lorbrena. Trong suốt quá trình điều trị, phụ nữ nên sử dụng biện pháp tránh thai không nội tiết tố và ít nhất 6 tháng liều cuối cùng điều trị.

Các biện pháp tránh thai bằng nội tiết tố và thuốc tránh thai sẽ không có hiệu quả trong giai đoạn dùng thuốc Lorbrena.

Hiện tại vẫn chưa có thử nghiệm nào cho thấy Lorbrena có đi vào sữa mẹ hay không. Tuy vậy, để an toàn cho trẻ nhỏ, khuyến cáo không nên cho con sử dụng sữa mẹ đang trong giai đoạn điều trị và 1 tuần sau khi ngừng thuốc.

Thuốc Lorbrena khi kết hợp với các loại thuốc khác sẽ như thế nào?

Các loại thuốc có nguy cơ loại bỏ Lorbrena khỏi cơ thể, ảnh hưởng đến sự hoạt động của thuốc như: Thuốc nhóm Rifamycins, thuốc St.John’s wort và các loại thuốc ngăn chặn hiện tượng co giật (như là: Carbamazepine, Phenytoin).

Ngoài ra, thuốc Lorbrena có thể đẩy nhanh quá trình đào thải các loại thuốc khác khỏi cơ thể bệnh nhân. Một số loại thuốc bị ảnh huownhr có thể kể đến như: Thuốc điều trị viêm gan C (Asunaprevir, Ombitasvir, Paritaprevir, Ritonavir).

Ngoài ra, đối với phụ nữ, thuốc Lorbrena có thể làm giảm hiệu quả của biện pháp tránh thai như: thuốc tránh thai, miếng dán, vòng tránh thai; từ đó, dẫn đến việc có thai ngoài ý muốn.

Chúng tôi biết rằng, ngày nay trên thị trường có hàng loạt website cung cấp thông tin về thuốc Lorbrena nói riêng và nhiều loại thuốc khác nói chung. Vì thế, việc lựa chọn website an toàn và đáng tin cậy để nghiên cứu thông tin là điều vô cùng khó khăn. 

Do đó, chúng tôi vô cùng trân trọng sự chọn của bạn dành cho chúng tôi – dành cho Asia Genomics. Bất kỳ thắc mắc nào về thuốc Lorbrena và các loại thuốc khác, hãy tìm đến Asia Genomics. Chúng tôi cam kết mang lại những thông tin giá trị, an toàn và hiệu quả dành cho bạn.

Tài liệu tham khảo:

  1. https://www.lorbrena.com/
  2. https://www.pfizermedicalinformation.com/en-us/lorbrena/indications-usage

Thuốc (Libtayo Cemiplimab-rwlc) là gì? Tác dụng và lưu ý khi sử dụng

Libtayo là thuốc được dùng để điều trị cho các bệnh nhân ung thư phổi tế bào nhỏ khi tế bào chưa lan ra ngoài ngực. Trong một số trường hợp chúng cũng được chỉ định để dùng chữa trị cho bệnh nhân ung thư da mà không thể điều trị bằng phẫu thuật.

Tổng quan về thuốc Libtayo

Libtayo là một loại thuốc có thể điều trị một số bệnh ung thư bằng cách tác động tới hệ miễn dịch của cơ thể người. Thuốc có thể khiến hệ thống miễn dịch của người bệnh tấn công cơ quan hoặc mô bình thường ở bất kỳ vùng cơ thể nào. Chúng có thể ảnh hưởng đến cách hoạt động của các bộ phận này.

Libtayo là một loại thuốc kê đơn được sử dụng để điều trị cho người mắc một loại ung thư da được gọi ung thư biểu mô tế bào đáy không thể loại bỏ bằng phẫu thuật (BCC tiến triển cục bộ) và đã được điều trị bằng chất ức chế con nhím (HHi) hoặc không thể điều trị bằng HHI.

✅ Thương hiệu ⭐ Libtayo
✅ Thành phần hoạt chất ⭐ Cemiplimab-rwlc
✅ Hàm lượng ⭐ 350mg/7ml (50mg/ml)
✅ Dạng ⭐ Dung dịch tiêm
✅ Đóng gói ⭐ 1 hộp / 1 lọ dung dịch tiêm

Thuốc được sử dụng theo toa để điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Ngoài ra, thuốc cũng có thể được chỉ định làm phương pháp điều trị khi tế bào ung thư chưa lan ra ngoài ngực (ung thư phổi tiến triển cục bộ). 

Với bệnh nhân không thể phẫu thuật hoặc xạ trị bằng bức xạ, bác sĩ cũng chỉ định đưa thuốc vào sử dụng điều trị. Và thuốc cũng được áp dụng vào các trường hợp ung thư phổi đã di căn sang các vùng khác của cơ thể (ung thư di căn) và xét nghiệm khối u dương tính với PD-L1, không có gen EGFR, ALK hoặc ROS1 bất thường.

Công dụng thuốc Libtayo
Tổng quan thuốc Libtayo

Thuốc Libtayo hoạt động như thế nào?

Hoạt chất trong Libtayo, Cemiplimab, là một trong thể đơn dòng, một loại protein được thiết kế để nhận biết và gắn vào một thụ thể (đích) được gọi là PD-1. Chúng được tìm thấy trên một số tế bào của hệ thống miễn dịch được gọi là tế bào T. 

Tế bào ung thư có thể tạo ra các protein (PD-L1 và PD-L2) gắn vào thụ thể này, tắt hoạt động của tế bào T và ngăn cản chúng tấn công ung thư. Bằng cách gắn vào thụ thể, hoạt chất Cemiplimab ngăn không cho PD-L1, PD-L2 tắt các tế bào T và từ đó tăng khả năng tiêu diệt tế bào ung thư của hệ miễn dịch.

Tác dụng của thuốc Libtayo

Libtayo có hiệu quả trong việc điều trị ung thư biểu mô tế bào vảy ở da. Trong một nghiên cứu với tổng người bệnh là 193, đối tượng bệnh nhân đã giảm xuống ở khoảng 39% khi được dùng 350mg Libtayo mỗi 3 tuần trong khoảng 1 năm.

Trong số những bệnh nhân mắc bệnh tiến triển tại chỗ được dùng Libtayo 2 tuần một lần (với liều 3mg/kg thể trọng) trong khoảng 2 năm, 44% bệnh nhân cho thấy ung thư đã teo đi.

Thận trọng khi sử dụng thuốc Libtayo

Phụ nữ đang có thai hoặc trong giai đoạn cho con bú

Người bệnh nên sử dụng các phương pháp ngừa thai trong khi điều trị và ít nhất 4 tháng sau liều Libtayo cuối cùng. Hãy liên hệ ngay với bác sĩ để được hướng dẫn khi nghĩ rằng bạn có thể mang thai trong khi điều trị bằng Libtayo.

Phụ nữ đang cho con bú được khuyến cáo không sử dụng thuốc. Nếu đang điều trị bằng thuốc, hãy ngừng cho con bú bằng sữa mẹ ít nhất 4 tháng sau liều Libtayo cuối cùng.

Các đối tượng có bệnh nền hoặc tiền sử bệnh

Để đảm bảo quá trình điều trị được hiệu quả và an toàn, đặc biệt hãy cho bác sĩ biết các bệnh nền hoặc tiền sử bệnh nếu bạn mắc các bệnh như:

  • Suy tim.
  • Suy gan.
  • Suy thận.
  • Vừa mới phẫu thuật.
  • Với trường hợp vừa mới phẫu thuật, bệnh nhân sẽ không được phép sử dụng thuốc trong ít nhất 28 ngày trước và sau đó.

Cẩn trọng việc sử dụng thuốc với những bệnh nhân có tiền sử bệnh như:

  • Rối loạn hệ thống miễn dịch như bệnh Lupus ban đỏ. 
  • Viêm loét đại tràng hoặc bệnh Crohn.
  • Rối loạn nhịp thở.
  • Bệnh gan hoặc thận.
  • Bệnh tiểu đường
  • Cấy ghép nội tạng.

Người lái xe hoặc vận hành máy móc

Việc sử dụng thuốc Libtayo có thể gây ra tình trạng buồn ngủ và suy nhược. Hãy cẩn trọng và hạn chế lái xe hay vận hành máy sau khi uống thuốc.

Hướng dẫn sử dụng thuốc Libtayo

Điều trị bằng Libtayo phải được bắt đầu và được giám sát bởi bác sĩ có kinh nghiệm chữa trị ung thư. Thuốc được tiêm truyền (nhỏ giọt) vào tĩnh mạch kéo dài 30 phút. Liều khuyến cáo là 350mg mỗi 3 tuần một lần. Có thể tiếp tục điều trị miễn là bệnh nhân vẫn ổn định và không bất kỳ tác dụng phụ không thể chấp nhận nào.

Bác sĩ có thể cần hoãn liều hoặc ngừng điều trị khi người bệnh có bất kỳ biểu hiện nghiêm trọng nào.

Tác dụng thuốc Libtayo
Hướng dẫn sử dụng thuốc Libtayo

Tác dụng phụ có thể dẫn đến nghiêm trọng của thuốc Libtayo

Các vấn đề về phổi: 

  • Ho. 
  • Khó thở hoặc đau ngực.

Các vấn đề về đường ruột: 

  • Tiêu chảy (phân lỏng) hoặc đi tiểu nhiều lần hơn bình thường.
  • Phân có màu đen, hắc ín, dính, có máu hoặc chất nhầy. 
  • Một số trường hợp đau hoặc căng vùng dạ dày (bụng) nghiêm trọng.

Các vấn đề về gan: 

  • Vàng da hoặc tròng mắt trắng.
  • Buồn nôn hoặc nôn mửa dữ dội.
  • Đau bên phải dạ dày (bụng), nước tiểu sẫm màu (màu trà). 
  • Dễ chảy máu hay bầm tím hơn bình thường.

Các vấn đề tuyến hormone: 

  • Đau đầu không biến mất hoặc nhức đầu bất thường.
  • Mắt nhạy cảm với ánh sáng, các vấn đề về mắt, tim đập nhanh, tăng tiết mồ hôi, cực kỳ mệt mỏi. 
  • Bên cạnh đó, người bệnh còn tăng cân hoặc giảm cân, cảm thấy đói hoặc khát hơn bình thường, đi tiểu nhiều hơn bình thường. 
  • Gây rụng tóc, cảm thấy lạnh, táo bón, giọng trầm hơn, chóng mặt hoặc ngất xỉu.
  • Thay đổi tâm trạng và hành vi như giảm ham muốn tình dục, cáu kỉnh hoặc đãng trí.

Các vấn đề về thận: 

  • Giảm lượng nước tiểu hoặc đi ra máu.
  • Sưng mắt cá chân hoặc chán ăn.

Các vấn đề về da:

  • Phát ban, ngứa, phồng rộp hoặc gây ra bong tróc da.
  • Vết loét hoặc vết đau đớn trong miệng hoặc mũi, cổ họng hoặc vùng sinh dục. 
  • Sốt hoặc các triệu chứng giống cúm hoặc sưng hạch bạch tuyết.

Các vấn đề xảy ra ở những cơ quan và mô khác như: 

  • Đau ngực, nhịp tim không đều, khó thở hoặc sưng mắt cá nhân, lú lẫn, buồn ngủ. 
  • Các vấn đề về trí nhớ, thay đổi tâm trạng hoặc hành vi, cứng cổ. 
  • Các vấn đề về thăng bằng, ngứa ran hoặc tê tay hay chân. 
  • Các vấn đề về thị giác như nhìn đôi, nhìn mờ, nhạy cảm với ánh sáng, đau mắt, thay đổi thị lực, đau hoặc yếu cơ dai dẳng hoặc dữ dội, chuột rút cơ, hồng cầu thấp hoặc bầm tím.

Các phản ứng truyền dịch đôi khi có thể nghiêm trọng, các dấu hiệu bao gồm: 

  • Buồn nôn, ớn lạnh hoặc run rẩy. 
  • Ngứa, phát ban hoặc đỏ bừng. 
  • Khó thở hoặc thở khò khè.
  • Chóng mặt, cảm giác như muốn đi ngoài, sốt, đau lưng hoặc cổ hoặc sưng mắt.

Các biến chứng bao gồm cả bệnh ghép vật chủ (GVHD), ở những người đã được ghép tủy xương (tế bào gốc) sử dụng tế bào gốc của người hiến tặng (allogeneic). Những biến chứng này có thể nghiêm trọng và có thể dẫn đến tử vong.

Những biến chứng này có thể xảy ra nếu bệnh nhân trải qua cấy ghép trước hoặc sau khi được điều trị bằng Libtayo.

Trên đây là các thông tin chi tiết về thuốc Libtayo. Để quá trình điều trị được thuận lợi và đạt kết quả tốt, người bệnh cần uống đúng giờ. Không được tự ý ngừng hoặc dùng quá liều so với chỉ dẫn của bác sĩ. Hãy theo dõi Website Asia Genomics để biết thêm nhiều loại thuốc khác cũng như các kiến thức y học bổ ích.

Nguồn tham khảo:

  1. https://www.libtayo.com
  2. https://www.drugs.com/libtayo.html