Skip to main content

Thuốc Salbutamol điều trị hen phế quản ở trẻ em được không?

Thuốc Salbutamol là thuốc được dùng khá phổ biến trong điều trị hen phế quản. Nhưng đối với trẻ em có sử dụng được không, liều lượng và cách dùng như thế nào mới có hiệu quả và an toàn lại là một vấn đề các bậc cha mẹ cần hết sức lưu ý.

Sử dụng Salbutamol trong điều trị hen phế quản trẻ em như thế nào?

  • Salbutamol là một chất có tác dụng làm giãn cơ trơn đường dẫn khí, giúp thông khí phổi, giảm bớt tình trạng đau tức ngực, thở khò khè và ho ở đối tượng bị hen phế quản và được coi là một thuốc giãn phế quản.
  • Salbutamol giúp ngăn chặn các cơn khó thở và khò khè trong khi tập luyện hoặc vận động gắng sức. Hiện nay có một số sản phẩm dược phẩm trên thị trường có chứa salbutamol như Ventolin hay Airomir với nhiều dạng bào chế như bình xịt, bột xông hít, dung dịch hô hấp và bình xịt định liều…

Trước khi sử dụng salbutamol cho trẻ cần thận trọng những gì?

Việc thận trọng khi sử dụng thuốc là cần thiết đề phòng tình trạng dị ứng thuốc. Hãy thông báo cho bác sỹ nếu trẻ gặp phải các vấn đề sau đây:

  • Các bệnh tim mạch
  • Cường giáp
  • Huyết áp cao
  • Loạn nhịp tim, tim đập nhanh

Cách sử dụng salbutamol cho trẻ

  • Cho trẻ sử dụng chính xác liều lượng đã được bác sỹ hoặc dược sỹ chỉ định. Trao đổi với bác sỹ hoặc dược sỹ nếu muốn thay đổi liều.
  • Trẻ thông thường sử dụng salbutamol qua đường xông hít bằng miệng. Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng ghi trên nhãn thuốc hoặc nhờ bác sỹ/dược sỹ hướng dẫn bạn cách sử dụng thuốc cho trẻ.
  • Trường hợp trẻ thường bị lên cơn hen sau khi tập luyện, hãy cho trẻ dùng salbutamol khoảng 15 – 20 phút trước khi tham gia vào các hoạt động.
  • Nếu con bạn có sử dụng salbutamol kèm với các thuốc dự phòng hen, hãy sử dụng salbutamol trước. Chất này sẽ giúp mở thông đường dẫn khí để các thuốc dự phòng tiến vào sâu hơn trong phổi và cho hiệu quả tốt hơn. Nên chờ đợi khoảng 5 phút giữa hai lần sử dụng thuốc để các ống dẫn khí giãn đủ rộng cho các thuốc dự phòng tiến sâu vào phổi hơn.

Bạn nên làm gì nếu trẻ bị quên liều thuốc trong ngày

  • Hãy cho trẻ sử dụng liều bị lỡ ngay khi bạn nhớ ra.
  • Nếu thời điểm nhớ ra liều bị quên gần sát với liều dùng tiếp theo, hãy bỏ qua liều bị lỡ và dùng liều tiếp theo như bình thường.
  • Không nên cho trẻ dùng liều cao gấp đôi để bù lại với liều bị lỡ.

Thời gian thuốc phát huy tác dụng

Con bạn sẽ bắt đầu cảm thấy thở dễ dàng hơn sau khi sử dụng thuốc từ 5 – 10 phút.

Các tác dụng không mong muốn

Trẻ có thể gặp phải các tác dụng phụ sau trong khi sử dụng salbutamol:

  • Đau đầu
  • Run chân tay
  • Loạn nhịp tim
  • Cảm giác bồn chồn, lo lắng
  • Vị lạ trong miệng
  • Buồn nôn, nôn
  • Khô miệng và ho
  • Khó ngủ
  • Đau họng, khó nuốt

Hãy thông báo với bác sỹ nếu trẻ gặp phải các triệu chứng nêu trên kéo dài, hoặc nếu chúng gây ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của trẻ.

Các tác dụng phụ sau đây không phổ biến nhưng chúng cũng có thể là dấu hiệu của các vấn đề nghiêm trọng hơn. Hãy đưa trẻ đi cấp cứu ngay nếu trẻ xuất hiện một trong các dấu hiệu sau:

  • Trẻ xuất hiện các triệu chứng có thể nguy hiểm đến tính mạng như khò khè, đau thắt ngực, sốt, ngứa, ho dữ dội, da xanh, mặt, môi, lưỡi, họng sưng to; hoặc nếu trẻ xuất hiện các dấu hiệu bất thường khác về hành vi.
  • Trẻ không thể kiểm soát tốt cơn hen phế quản
  • Trẻ bị co giật

Những quy tắc an toàn cần lưu ý khi cho trẻ sử dụng salbutamol

  • Hãy cho trẻ tới bác sỹ khám định kỳ để kiểm tra đáp ứng với salbutamol của con bạn. Bác sỹ có thể phải điều chỉnh liều cho đến khi tìm được liều lượng phù hợp cho trẻ.
  • Các dấu hiệu sau cho thấy bệnh hen phế quản của trẻ đang diễn biến nghiêm trọng và cần sự can thiệp của bác sỹ:
  • Các triệu chứng trở nên nặng hơn và thường xuyên hơn bao gồm: ho, các cơn khò khè, đau thắt ngực, hoặc khó thở nặng.
  • Trẻ thường phải tỉnh giấc vào ban đêm do bị đau thắt ngực, khò khè, khó thở.
  • Trẻ phải nghỉ học hay không thể tham gia vào các hoạt động khác do lên cơn hen phế quản.
  • Cần lưu ý rằng các thuốc giãn phế quản như salbutamol không hề có tác dụng gì đối với triệu chứng viêm của hen phế quản. Nó chỉ là giải pháp tạm thời trong việc làm giảm tình trạng khó thở.
  • Do vậy, hãy theo dõi chặt chẽ tần suất sử dụng các thuốc giãn phế quản của trẻ. Sử dụng kéo dài các thuốc này có thể khiến bệnh hen trở nên nghiêm trọng hơn và trẻ có thể phải sử dụng một thuốc dự phòng.
  • Trường hợp con bạn sử dụng một corticosteroid hay một thuốc giãn phế quản khác, trẻ nên tiếp tục sử dụng chúng ngay cả khi đã cảm thấy các triệu chứng được cải thiện, trừ khi các bác sỹ có khuyến cáo ngừng sử dụng.

Các điểm quan trọng cần lưu ý về salbutamol

  • Salbutamol không có tác dụng phòng các dấu hiệu nguy hiểm của hen phế quản. Trẻ có thể phải sử dụng thêm các thuốc dự phòng kèm theo. Không nên cho trẻ dùng chung thuốc với người khác.
  • Đảm bảo trẻ luôn sử dụng đủ và đúng liều salbutamol. Hãy dự phòng thuốc mới trong nhà ít nhất là hai ngày trước khi trẻ sử dụng hết bình thuốc trước.
  • Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng, ở chỗ khô mát, tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc nhà bếp. Không đặt gần những nơi nhiệt độ cao (bếp lò, nước nóng, thiết bị tản nhiệt…) do có thể gây nổ. Không được làm thủng phần kim loại của lọ thuốc do các thành phần trong thuốc đều được nén dưới áp suất.
  • Không sử dụng thuốc hết hạn. Trường hợp con bạn sử dụng quá liều salbutamol hãy gọi điện cho bác sỹ để được tư vấn.

Nguồn tham khảo

Thuốc Salbutamol cập nhật ngày 04/02/2021: https://www.medicines.org.uk/emc/product/5857/smpc

Thuốc Salbutamol cập nhật ngày 04/02/2021: https://en.wikipedia.org/wiki/Salbutamol

Thuốc Vizimpro (Dacomitinib) điều trị ung thư phổi hiệu quả

Thuốc Vizimpro là thuốc được dùng để điều trị bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ. Thuốc đã được chứng minh có hiệu quả hơn một số loại thuốc khác. 

Thông tin về thuốc Vizimpro

✅ Thương hiệu ⭐ Vizimpro
✅ Thành phần hoạt chất ⭐ Dacomitinib
✅ Hàm lượng ⭐ 15mg, 30mg, 45mg
✅ Dạng ⭐ Viên nén
✅ Đóng gói ⭐ 30 viên

Thuốc Vizimpro (Dacomitinib) 15mg

Thuốc Vizimpro (Dacomitinib) 15mg

Vizimpro là một loại thuốc điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Thuốc được chỉ định khi bệnh đã tiến triển và lan rộng ra các bộ phận khác.

Thuốc được sử dụng riêng và chỉ ở những bệnh nhân có một số đột biến (thay đổi) trong gen đối với một loại protein được gọi là thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR).

Các thành phần của thuốc Vizimpro

  • Thành phần hoạt tính: Dacomitinib.
  • Thành phần không hoạt động: Monohydrate Lactose, Cellulose vi tinh thể, Natri tinh bột Glycolat và Magie Stearat.
  • Lớp phủ phim có chứa: Opadry II Blue 85F30716 chứa: Polyvinyl Alcohol – được thủy phân một phần, Talc, Titanium Dioxide, Macrogol/PEG 3350 và FD&C Blue #2/Indigo Carmine Aluminium Lake.

Thuốc Vizimpro dùng như thế nào?

Liều dùng thuốc Vizimpro

Liều dùng khuyến cáo của thuốc Vizimpro là 45mg, uống một lần mỗi ngày, cho đến khi bệnh tiến triển hoặc xuất hiện độc tính không thể chấp nhận được. 

  • Giảm liều khuyến nghị của Vizimpro cho các phản ứng có hại:
Mức liều Liều (Một lần hàng ngày)
Giảm liều đầu tiên 30mg
Giảm liều thứ hai  15mg
  • Thay đổi liều lượng cho các chất khử axit:

Tránh sử dụng đồng thời thuốc ức chế bơm Proton (PPI) trong khi dùng Vizimpro. Để thay thế cho PPI, sử dụng thuốc kháng acid tác dụng tại chỗ hoặc nếu sử dụng đối kháng thụ thể Histamine 2 (H2). Hãy dùng Vizimpro ít nhất 6 giờ trước hoặc 10 giờ sau khi dùng thuốc đối kháng thụ thể H2.

Thuốc Vizimpro (Dacomitinib) 30mg
Thuốc Vizimpro (Dacomitinib) 30mg

Cách dùng thuốc Vizimpro

  • Hãy dùng Vizimpro đúng như những gì bệnh viện hoặc bác sĩ phụ trách của bạn hướng dẫn.
  • Uống thuốc vào khoảng thời gian giống nhau mỗi ngày.
  • Bệnh viện hoặc bác sĩ có thể thay đổi liều, tạm ngưng hoặc dừng vĩnh viễn nếu bạn mắc các tác dụng phụ nghiêm trọng.
  • Uống Vizimpro 1 lần mỗi ngày (45mg) cùng với thức ăn hoặc không.
  • Nếu bạn dùng thuốc kháng axit hoặc thuốc chẹn H2 trong khi điều trị bằng Vizimpro, hãy uống thuốc ít nhất 6 giờ trước hoặc 10 giờ sau khi dùng thuốc kháng axit hoặc thuốc chẹn H2. Không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng Vizimpro trừ khi bệnh viện hoặc bác sĩ quy định.
  • Trường hợp người bệnh hoặc bỏ lỡ thuốc, không dùng liều khác hoặc bù cho liều đã quên. Dùng liều tiếp theo đúng giờ vào ngày hôm sau.

Cách giải quyết khi dùng thuốc Vizimpro quá liều

Nếu bệnh nhân đã sử dụng quá liều và có các triệu chứng nghiêm trọng như ngất đi hoặc khó thở, hãy gọi ngay cho cấp cứu hoặc đưa đến bệnh viện gần nhất.

Những lưu ý khi sử dụng thuốc Vizimpro

  • Không dùng chung thuốc này với người khác mặc dù có chung triệu chứng.
  • Bảo quản thuốc trong điều kiện nhiệt độ phòng, tránh ánh sáng trực tiếp của mặt trời và nơi có hơi ẩm. 
  • Không để thuốc trong phòng tắm. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và vật nuôi.
  • Không xả thuốc xuống bồn cầu hoặc đổ vào cống trừ khi được hướng dẫn làm như vậy. 

Thuốc Vizimpro hoạt động như thế nào?

Hoạt chất trong Vizimpro, Dacomitinib, thuộc nhóm thuốc điều trị ung thư được gọi là chất ức chế Tyrosine Kinase. Chúng ngăn chặn hoạt động của EGFR, vốn thường kiểm soát sự phát triển và phân chia của tế bào. 

Trong ung thư phổi, EGFR thường hoạt động quá mức, gây ra sự phát triển không kiểm soát của tế bào. Bằng cách ngăn chặn EGFR, Dacomitinib giúp giảm sự phát triển và lây lan của bệnh.

Tác dụng phụ của thuốc Vizimpro

Tác dụng phụ phổ biến thường gặp của thuốc Vizimpro

  • Phát ban.
  • Bệnh tiêu chảy.
  • Đau miệng và lở loét.
  • Viêm móng.
  • Cảm lạnh thông thường.
  • Da khô.
  • Giảm sự thèm ăn.
  • Giảm cân.
  • Mắt khô, đỏ, ngứa.
  • Rụng tóc.
  • Ngứa.

Tác dụng phụ nghiêm trọng của thuốc Vizimpro

  • Vấn đề về phổi hoặc hô hấp: Vizimpro có thể gây viêm phổi nặng cho người dùng. Một số trường hợp nghiêm trọng dẫn đến tử vong. Các triệu chứng có thể tương tự như của ung thư phổi. 
  • Bệnh tiêu chảy: Những trường hợp nghiêm trọng có thể dẫn đến tử vong. Tác dụng phụ này làm cho bệnh nhân mất quá nhiều nước trong cơ thể. Lúc này bệnh viện hoặc bác sĩ có thể yêu cầu bạn bắt đầu uống nhiều nước hơn hoặc dùng thuốc tiêu chảy.
  • Phản ứng da: Các phản ứng trên da thường gặp với Vizimpro có thể trở nên nghiêm trọng. Hãy sử dụng kem dưỡng ẩm mỗi ngày khi dùng Vizimpro.
Thuốc Vizimpro (Dacomitinib) 45mg
Thuốc Vizimpro (Dacomitinib) 45mg

Những đối tượng chống chỉ định cho thuốc Vizimpro

Phụ nữ mang thai

Vizimpro có thể gây độc tính đối với phôi thai. Chính vì vậy, khuyến cáo phụ nữ đang có thai hoặc có khả năng sinh sản không nên sử dụng thuốc. Hãy sử dụng các biện pháp tránh thai khi đang điều trị bằng Vizimpro và trong 17 ngày sau liều cuối cùng.

Phụ nữ đang cho con uống sữa mẹ

Khuyên phụ nữ không nên cho con bú trong thời gian điều trị bằng Vizimpro và trong 17 ngày sau liều thuốc cuối cùng.

Tương tác của thuốc Vizimpro

Ảnh hưởng của các loại thuốc khác

Sử dụng đồng thời với PPI làm giảm nồng độ Dacomitinib, có thể làm giảm hiệu quả của Vizimpro. Tránh sử dụng đồng thời PPI với Vizimpro. Để thay thế cho PPI, hãy sử dụng thuốc kháng axit tác dụng tại chỗ hoặc thuốc đối kháng thụ thể H2. Dùng Vizimpro ít nhất 6 giờ trước hoặc 10 giờ sau khi dùng thuốc đối kháng thụ thể H2.

Ảnh hưởng của Vizimpro lên chất nền CYP2D6

Sử dụng đồng thời Vizimpro làm tăng nồng độ của các thuốc là chất nền CYP2D6. Chúng có thể làm tăng nguy cơ độc tính của các thuốc này. Bởi vì khi nồng độ chất nền CYP2D6 tăng tối thiểu có thể dẫn đến độc tính nghiêm trọng hoặc đe dọa tính mạng.

Các biện pháp phòng ngừa

  • Trước khi dùng Dacomitinib, hãy cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết nếu bạn dị ứng với hoạt chất hoặc các thành phần của thuốc. 
  • Hãy cho bác sĩ biết về tiểu sử bệnh của bạn.
  • Thuốc có thể khiến người dùng nhạy cảm với ánh nắng mặt trời. Hạn chế thời gian tiếp xúc dưới ánh sáng. Nên sử dụng kem chống nắng hoặc áo khoác để bảo vệ khi ra ngoài. Hãy liên hệ ngay cho bác sĩ khi bạn bị cháy nắng hoặc bị phồng rộp/mẩn đỏ trên da.
  • Hãy cho bác sĩ biết nếu bạn đang mang thai hoặc có kế hoạch sinh em bé. Hãy làm các thủ tục xét nghiệm thử thai trước khi bắt đầu điều trị bằng thuốc Vizimpro.

Trên đây là những thông tin chi tiết về thuốc Vizimpro. Bệnh nhân nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và dùng thuốc đúng theo sự chỉ dẫn của bác sĩ để kết quả điều trị tiến triển tốt. Để biết thêm nhiều loại thuốc khác cũng như kiến thức y dược, hãy theo dõi trang Website Asia Genomics.

Nguồn tham khảo:

  1. https://www.webmd.com/drugs/2/drug-176176/vizimpro-oral/details
  2. https://www.pfizermedicalinformation.com/en-us/vizimpro/indications-usage
  3. https://www.vizimpro.com/
  4. https://www.ema.europa.eu/en/medicines/human/EPAR/vizimpro

Thuốc Tepadina (Thiotepa): Công dụng và liều lượng hợp lý

Thuốc Tepadina là một loại thuốc được nghiên cứu để điều trị một số bệnh ung thư. Ngoài ra, dược phẩm này còn là một phần của phác đồ chuẩn bị cho bệnh nhân cấy ghép tế bào gốc hoặc tủy xương. ASIA GENOMICS sẽ cung cấp cho bạn những thông tin chuyên sâu về Tepadina.

Thông tin về thuốc Tepadina

✅ Thương hiệu ⭐ Tepadina
✅ Thành phần hoạt chất ⭐ Thiotepa
✅ Hãng sản xuất ⭐ Roche
✅ Xuất sứ ⭐ Pháp
✅ Hàm lượng ⭐ 100mg
✅ Dạng ⭐ Thuốc tiêm vào tĩnh mạch hoặc trực tiếp vào khối u
✅ Đóng gói ⭐ 1 hộp 1 lọ

 

Thuốc tepadina (Thiotepa)
Thuốc tepadina (Thiotepa)

Thuốc Tepadina hoạt động như thế nào?

Thuốc Tepadina có tác dụng làm chậm hoặc ngừng sự phát triển của các tế bào ung thư. Hoạt chất Thiotepa có trong thuốc Tepadina thuộc về nhóm thuốc được gọi là “tác nhân alkyl hóa”. Hoạt chất này có tác dụng giết chết các tế bào, đặc biệt là các tế bào được nhân lên nhanh chóng như tế bào ung thư.

Ngoài ra, Tepadina còn được sử dụng với một số loại thuốc khác để hỗ trợ các bệnh nhân chuẩn bị cấy ghép để tiêu diệt các tế bào bất thường, tạo điều kiện để tế bào mới có không gian phát triển và giảm nguy cơ đào thải.

Chỉ định sử dụng của thuốc Tepadina

Thuốc Tepadina được bác sĩ sử dụng để điều trị ở các trường hợp bệnh nhân sau:

  • Mắc bệnh ung thư hoặc bệnh ác tính.
  • Ung thư vú.
  • Ung thư buồng trứng.
  • Ung thư bàng quang.
  • Hỗ trợ cho bệnh nhân trước khi cấy ghép tế bào tạo máu.
  • Hỗ trợ cho bệnh nhân trước khi cấy ghép tế bào gốc tự thân.
  • Các chất lỏng hình thành trong khoang bụng do ung thư.
  • Các chất lỏng trong bao tim do bệnh ác tính gây ra.
  • Sự xuất hiện của chất lỏng ác tính trong khoang màng phổi.

Thuốc Tepadina chống chỉ định với những trường hợp nào?

Thuốc Tepadina không được chỉ định sử dụng cho bệnh nhân mắc các loại bệnh khác như:

  • Bệnh nhân có dấu hiệu của nhiễm trùng nặng.
  • Bệnh gan.
  • Bệnh nhân có lượng bạch cầu thấp.
  • Bệnh nhân có thai và đang cho con sử dụng sữa mẹ.
  • Bệnh thận.

Liều dùng thuốc Tepadina

Đối với bệnh nhân điều trị ung thư bàng quang

  • Thuốc Tepadina được truyền vào cơ thể bạn qua một ống thông. 
  • Trước khi được tiêm, bạn có thể được khuyến cáo ngưng sử dụng chất lỏng từ 8 đến 12 giờ.
  • Thuốc được giữ trong cơ thể bạn trong 2 giờ và được thải ra ngoài qua ống thông bàng quang.
  • Liều khuyến cáo là 60ml và thuốc được giữ trong cơ thể 2 giờ sau đó thải ra ngoài qua ống thông bàng quang. Nếu bệnh nhân không thể chấp nhận được lượng thuốc 60ml thì có thể giảm xuống còn 30ml.
  • Thời gian điều trị thường là một lần một tuần trong 4 tuần đầu.

Đối với bệnh nhân ung thư vú hoặc buồng trứng

  • Liều khuyến cáo của Tepadina trong trường hợp này là 0,3 đến 0,4mg/kg một lần.
  • Liều lượng này được chỉ định sử dụng từ 1 đến 4 tuần đầu điều trị.
  • Liều lượng thuốc sử dụng nên được giám sát và điều chỉnh hàng tuần.

Đối với trẻ em chuẩn bị cấy ghép tủy xương

  • Thuốc được truyền vào tĩnh mạch 3 liều, mỗi liều 300mg/m2, truyền trong hơn 3 giờ, lặp lại sau 24 giờ.
  • Liều lượng dung nạp tối đa là 1125mg/m2 trong vòng 3 ngày.

Những lưu ý khi sử dụng thuốc Tepadina

Thông báo với bác sĩ nếu bạn đang mắc phải những trường hợp sau

  • Bệnh nhân đang mang thai hoặc cho con dùng sữa mẹ. Bệnh nhân nên dùng thuốc dưới sự chỉ định của bác sĩ.
  • Bạn mẫn cảm, dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Cho bác sĩ biết những loại thuốc bạn đang sử dụng bao gồm: thuốc được kê toa, không kê toa, vitamin hoặc các thực phẩm chức năng.
  • Trẻ em hoặc người lớn tuổi nên dùng thuốc dưới sự giám sát và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ.
  • Bạn đang mắc phải một số bệnh lý khác.
  • Không tiêm chủng/ tiêm phòng bất kỳ loại vacxin nào trong quá trình điều trị bằng thuốc Tepadina.
  • Nam giới nên tìm hiểu về các biện pháp ngừa thai hiệu quả và đáng tin cậy trong thời gian điều trị bằng thuốc Tepadina và sau 1 năm khi kết thúc điều trị. 
  • Thuốc Tepadina có thể khiến bệnh nhân dễ bị nhiễm trùng hơn hoặc có thể làm nghiêm trọng hơn những bệnh nhiễm trùng bạn đang mắc phải. Tránh tiếp xúc với những bệnh nhân đang mắc các bệnh như: thủy đậu, sởi, cúm).

Các tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Tepadina

Một số tác dụng phụ khi điều trị ung thư vú, ung thư buồng trứng

  • Tiêu hóa: bệnh nhân có các biểu hiện buồn nôn, nôn, đau bụng, chán ăn.
  • Tình trạng cơ thể: mệt mỏi, suy nhược. Phản ứng sốt và tiết dịch từ tổn thương dưới da.
  • Phản ứng mẫn cảm: dị ứng, phát ban, nổi mày đay, phù nề thanh quản, hen suyễn, sốc phản vệ, thở khò khè.
  • Phản ứng tại chỗ: viêm da tiếp xúc, đau tại chỗ tiêm.
  • Thần kinh: chóng mặt, nhức đầu, mờ mắt.
  • Thận: khó đi ngoài, viêm bàng quang hoặc viêm bàng quang xuất huyết.
  • Sinh sản: gây vô tính, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh sản.
  • Da: viêm da, rụng tóc từng mảng.

Tác dụng phụ xảy ra khi bệnh nhân cấy ghép tế bào

  • Rối loạn máu và hệ bạch huyết.
  • Bệnh nhân xuất hiện các tình trạng về rối loạn bẩm sinh, gia đình và di truyền.
  • Rối loạn nhịp tim: suy tim sung huyết, nhịp tim chậm, ngừng hô hấp, tràn dịch màng tim, viêm màng ngoài tim, phì đại thất phải.
  • Rối loạn về tai: có thể dẫn đến việc bệnh nhân bị điếc.
  • Rối loạn tiêu hóa: Khó nuốt, viêm ruột, viêm dạ dày, rối loạn vòm miệng.
  • Nhiễm trùng và truyền nhiễm: viêm xoang cấp, nhiễm trùng đường ruột, viêm dạ dày ruột, nhiễm trùng, nhiễm nấm đường hô hấp dưới, nhiễm trùng huyết, sốc nhiễm trùng,…
  • Chấn thương, ngộ độc: Khó truyền tiểu cầu, tụ máu dưới màng cứng.

Tác dụng phụ khi điều trị bệnh ác tính

  • Di căn ung thư vú, ung thư hạch hệ thần kinh trung ương, ung thư di căn,…
  • Rối loạn hệ thần kinh: mất ngôn ngữ, chấn thương não, bại liệt, tai biến mạch máu não, suy giảm trí nhớ, liệt dây thần kinh số VII,…
  • Rối loạn tâm thần: mê sảng, trầm cảm, mất phương hướng.
  • Rối loạn thận: suy thận, thận hư nhiễm độc.
  • Rối loạn hô hấp: Suy hô hấp cấp, hít thở không thông, khó thở khi gắng sức,…
  • Rối loạn mạch máu: Bệnh nhân có hiện tượng rò rỉ mao mạch.
Lọ thuốc tepadina
Lọ thuốc tepadina

Thuốc Tepadina tương tác với những loại thuốc nào?

Những loại thuốc có khả năng tác dụng với Tepadina bao gồm:

  • Các loại vacxin sống như: Rotavirus, Adenovirus loại 4, Adenovirus loại 7, Bacillus Calmette và Guerin.
  • Cyclophosphamide.
  • Efavirenz.
  • Ifosfamide.
  • Methadone.
  • Sertraline.
  • Sorafenib.

Thuốc Tepadina tương tác với thực phẩm khác

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị của bạn khi sử dụng thuốc Tepadina. Tham khảo ý kiến của bác sĩ về những loại thực phẩm này.

Các xử lý khi quên liều và quá liều

Nếu lỡ như bạn bỏ lỡ một liều Tepadina, hãy liên hệ với bác sĩ để được lên lịch trình cho một thời gian dùng thuốc mới phù hợp.

Nếu bệnh nhân có dấu hiệu của việc sử dụng thuốc quá liều, hãy đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế để bác sĩ kịp thời chữa trị.

Mua thuốc Tepadina ở đâu?

Website ASIA GENOMICS cung cấp mọi thông tin hữu ích về thuốc điều trị ung thư bao gồm văn bản, hình ảnh, âm thanh hoặc các định dạng khác. Chúng tôi hoàn toàn không hoạt động bán lẻ dược phẩm với bất kỳ hình thức nào trên website.

Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Tepadina dùng cho bệnh nhân mắc các bệnh về ung thư hoặc hỗ trợ bệnh nhân cấy ghép tế bào. ASIA GENOMICS là nơi cung cấp nguồn thông tin đáng tin cậy và hữu ích nhất đến với khách hàng.

Nếu có bất kỳ thắc mắc nào hoặc bạn đang tìm kiếm về những loại thuốc nào, hãy truy cập vào website của chúng tôi – ASIA GENOMICS. Chúng tôi rất vinh dự là người đồng hành cùng bạn.

Tài liệu tham khảo:

  1. https://www.rxlist.com/tepadina-drug.htm#side_effects
  2. https://www.ema.europa.eu/en/medicines/human/EPAR/tepadina
  3. https://hellobacsi.com/thuoc/thiotepa/

Thuốc Tepmetko (Tepotinib Hydrochloride) giá bao nhiêu?

Tepmetko là thuốc được chỉ định để điều trị cho các bệnh nhân mắc bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Dược phẩm này được áp dụng khi bệnh đã tiến triển nặng hoặc xuất hiện các đột biến.

Thông tin về thuốc Tepmetko

✅ Thương hiệu ⭐ Tepmetko
✅ Thành phần hoạt chất ⭐ Tepotinib Hydrochloride
✅ Hãng sản xuất ⭐ EMD Serono
✅ Hàm lượng ⭐ 225mg
✅ Dạng ⭐ Viên nén
✅ Đóng gói ⭐ 1 hộp 60 viên

 

Thuốc Tepmetko
Thuốc Tepmetko

Tepmetko được sản xuất dưới dạng viên nén bao phim trắng hồng, hình bầu dục, hai mặt lồi với chữ “M” dập nổi ở một mặt còn lại là mặt phẳng (Aust R 370977). Mỗi gói gồm 60 viên.

Dược phẩm  là một loại thuốc ung thư được sử dụng để điều trị cho người lớn bị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Thuốc được chỉ định khi ung thư tiến triển nặng và các tế bào đã có đột biến di truyền đặc biệt (thay đổi) dẫn đến có gen chuyển tiếp biểu mô – trung mô (MET) bất thường.

Điều này có nghĩa là những thay đổi trong gen MET có thể dẫn đến một protein bị rối loạn chức năng. Từ đó, các tế bào ung thư sinh sản và phát triển không kiểm soát. Tepmetko có thể làm chậm hoặc ngăn chặn ung thư phát triển bằng cách chặn các protein bị rối loạn chức năng này.

Thuốc được sử dụng khi bệnh nhân cần điều trị thêm sau khi nhận liệu pháp miễn dịch hoặc hoá trị dựa trên bạch kim hoặc cả hai.

Các thành phần của thuốc Tepmetko

Thành phần chính (thành phần hoạt chất) Tepotinib (dưới dạng hydrochloride monohydrate)
Các thành phần khác (thành phần không hoạt động) Mannitol, Silica khan dạng keo, crospovidone, magie stearat, cellulose vi tinh thể

Lớp phủ phim: Hypromellose, lactose monohydrate, macrogol 3350, triacetin, oxit sắt đỏ, titanium dioxide

Chất gây dị ứng tiềm ẩn Không áp dụng

 

Tepmetko được sử dụng như thế nào?

Cách dùng thuốc Tepmetko

  • Liều khuyến cáo của thuốc Tepmetko là 450mg (2 viên) uống một lần mỗi ngày cùng với thức ăn.
  • Nuốt toàn bộ viên thuốc, không làm vỡ, nghiền nát hay nhai thuốc.
  • Cần uống thuốc đúng giờ mỗi ngày, trường hợp bạn quên liều vào thời điểm thông thường, hãy dùng liều khuyến cáo ngay khi nhớ ra.
  • Điều trị có thể tiếp tục cho đến khi bệnh nhân không còn lợi ích từ thuốc. Nếu các tác dụng nhất định xuất hiện, bác sĩ có thể quyết định giảm liều xuống 225mg một lần mỗi ngày, hoặc ngắt hay ngừng điều trị bằng Tepmetko.

Những điều cần biết trước khi dùng thuốc Tepmetko

  • Cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết nếu bạn sắp bắt đầu dùng bất kỳ loại thuốc mới nào khi sử dụng Tepmetko.
  • Cho bác sĩ biết nếu bạn có thai khi sử dụng Tepmetko.
  • Không ngừng sử dụng thuốc đột ngột mà không nói với bác sĩ của bạn.
  • Không thay đổi liều lượng thuốc trừ khi bác sĩ yêu cầu.
  • Không đưa thuốc cho bất kỳ ai khác, ngay cả khi các triệu chứng của họ có vẻ tương tự như của bạn.
  • Lưu ý khi lái xe và sử dụng máy móc vì bạn có thể cảm thấy mệt mỏi bất thường khi dùng thuốc Tepmetko.

Đối tượng chống chỉ định thuốc Tepmetko

  • Bạn bị dị ứng với Tepotinib, hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Đối tượng có vấn đề về gan.
  • Đang mang thai hoặc nếu bạn (nam hoặc nữ) đang có kế hoạch sinh con. Vì thuốc Tepmetko có thể gây hại cho thai nhi của bạn.
  • Đang cho con bú. Hiện nay vẫn chưa có kết quả cụ thể về thuốc Tepmetko có thể gây hại cho trẻ sơ sinh qua đường sữa mẹ hay không. Nhưng khuyến cáo không nên cho con bú trong thời gian điều trị và ít nhất một tuần sau liều cuối cùng.

Những lưu ý khi sử dụng thuốc Tepmetko

  • Nếu bạn bị nôn sau khi uống thuốc, không dùng liều khác. Dùng thuốc vào đúng giờ ngày hôm sau.
  • Sử dụng thuốc thường xuyên và đúng giờ để có được nhiều lợi ích nhất. 
  • Liều lượng thuốc sử dụng được dựa trên tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Không tăng liều, không sử dụng thuốc này thường xuyên hơn hoặc lâu hơn so với quy định. Vì trình trạng của bạn sẽ không cải thiện nhanh hơn và có thể tăng nguy cơ mắc các tác dụng phụ.
  • Vì thuốc Tepmetko có thể được hấp thụ qua da và phổi. Thuốc có thể gây hại cho phụ nữ đang mang thai. Đối tượng đang mang thai không được sử dụng thuốc hoặc hít bụi từ các viên thuốc.

Thuốc Tepmetko hoạt động như thế nào?

Protein MET thuốc về một họ các enzyme được gọi là Tyrosine Kinase cụ thể, có liên quan đến sự phát triển của tế bào. Ở những bệnh nhân NSCLC mắc chứng bỏ qua METex 14, một dạng bất thường ở phân chia và phát triển một cách mất kiểm soát.

Hoạt chất trong Tepmetko, Tepotinib, là một chất ức chế Tyrosine Kinase thụ thể gắn vào protein MET bất thường này bên trong tế bào ung thư. Điều này ngăn chặn tác dụng của MET, giúp làm chậm sự phát triển và lây lan của ung thư.

Công dụng liều dùng tác dụng phụ thuốc Tepmetko (Tepotinib Hydrochloride)
Công dụng liều dùng tác dụng phụ thuốc Tepmetko (Tepotinib Hydrochloride)

Tác dụng phụ của thuốc Tepmetko

Những tác dụng phụ phổ biến

  • Sưng mặt hay các bộ phận khác trên cơ thể.
  • Bệnh tiêu chảy.
  • Buồn nôn.
  • Nôn mửa.
  • Đau bụng.
  • Táo bón.
  • Mệt mỏi hoặc suy nhược.
  • Kết quả xét nghiệm máu gan hoặc thận bất thường.
  • Kết quả xét nghiệm máu bất thường cho các enzym tiêu hóa (amylase, lipase).
  • Giảm lượng protein trong máu.
  • Khó thở, đau ngực và ho.

Các tác dụng phụ nghiêm trọng

  • Khó thở đột ngột kèm theo hiện tượng ho hoặc sốt. Đây có thể là dấu hiệu của viêm phổi hay còn được gọi là viêm phổi kẽ.
  • Các vấn đề về gan bao gồm nước tiểu sẫm màu, da và mắt vàng, phân màu sáng, lú lẫn, mệt mỏi, chán ăn. Người bệnh có thể cảm thấy đau ở bên phải vùng dạ dày, yếu và sưng tấy vùng dạ dày.

Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tác dụng phụ mà bác sĩ có thể giảm liều hoặc yêu cầu bạn ngừng điều trị tạm thời hoặc vĩnh viễn.

Tương tác của thuốc Tepmetko

Thuốc làm giảm tác dụng của Tepmetko

  • Rifampicin để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn bao gồm cả bệnh lao.
  • Phenytoin và Carbamazepine để điều trị chứng động kinh.
  • St.John’s Wort, một loại thuốc thảo dược được sử dụng để điều trị chứng lo âu hoặc trầm cảm.
  • Ketoconazole hoặc Itraconazole để điều trị nhiễm nấm.

Một số thuốc hoạt động không bình thường khi dùng với Tepmetko

  • Digoxin để điều trị các bệnh tim.
  • Metformin để điều trị mức đường huyết cao.

Cách giải quyết khi bạn đang dùng Tepmetko

  • Bạn có thể cần các lượng thuốc khác nhau hoặc bạn có thể cần dùng các loại khác. Chính vì vậy, hãy dùng thuốc dưới sự giám sát và hướng dẫn của bác sĩ.
  • Bác sĩ sẽ cần có thêm thông tin về các loại thuốc cần thận trọng hoặc nên tránh trong khi dùng Tepmetko.
  • Kiểm tra với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu bạn không chắc chắn về những loại thuốc, vitamin hoặc chất bổ sung bạn đang dùng. Hoặc nếu những loại thuốc này ảnh hưởng đến Tepmetko. 

Cách bảo quản thuốc Tepmetko

  • Cất giữ thuốc ở nơi khô thoáng và mát mẻ, nhiệt độ duy trì dưới 30 độ C. 
  • Làm theo hướng dẫn trong hộp về cách bảo quản thuốc.
  • Lưu trữ thuốc ở nơi khô mát tránh ẩm, nhiệt hoặc ánh sáng mặt trời. Đặc biệt không lưu trữ thuốc trong phòng tắm hoặc gần bồn rửa tay, trong xe hơi hoặc trên ngưỡng cửa sổ.
  • Giữ thuốc ở nơi trẻ nhỏ không thể với tới.

Trên đây là tất cả thông tin chi tiết về thuốc Tepmetko và cách sử dụng thuốc đúng cách. Để kết quả điều trị có tiến triển hiệu quả, bạn nên sử dụng thuốc đúng quy định và dưới sự hướng dẫn của bác sĩ. Hãy theo dõi Website Asia Genomics để biết thêm nhiều loại thuốc khác cũng như kiến thức y dược hữu ích.

Nguồn tham khảo:

  1. https://www.webmd.com/drugs/2/drug-180798/tepmetko-oral/details
  2. https://www.ema.europa.eu/en/medicines/human/EPAR/tepmetko
  3. https://reference.medscape.com/drug/tepmetko-tepotinib-4000127

Thuốc ibuprofen: Công dụng, chỉ định, tác dụng phụ

Thuốc ibuprofen thuộc nhóm thuốc chống viêm không streoid dẫn xuất từ acid propionic có tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm hiệu quả như thế nào. Giá thuốc bao nhiêu vùng asia-genomics tìm hiểu ngay nào. 

Dược lực học thuốc Ibuprofen

  • Thuốc Ibuprofen là thuốc chống viêm không steroid, dẫn xuất từ acid propionic. Ibuprofen có tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm. Cơ chế tác dụng của thuốc là ức chế prostaglandin synthetase và do đó ngăn tạo ra prostaglandin, thromboxan và các sản phẩm khác của cyclooxygenase.
  • Ibuprofen cũng ức chế tổng hợp prostacyclin ở thận và có thể gây nguy cơ ứ nước do làm giảm dòng máu tới thận. Cần phải để ý đến điều này đối với các người bệnh bị suy thận, suy tim, suy gan và các bệnh có rối loạn về thể tích huyết tương.
  • Tác dụng chống viêm của Ibuprofen xuất hiện sau hai ngày điều trị. Ibuprofen có tác dụng hạ sốt mạnh hơn aspirin, nhưng kém indomethacin. Thuốc có tác dụng chống viêm tốt và có tác dụng giảm đau tốt trong điều trị viêm khớp dạng thấp thiếu niên.

Dược động học thuốc ibuprofen

Ibuprofen hấp thu tốt ở ống tiêu hóa. Nồng độ tối đa của thuốc trong huyết tương đạt được sau khi uống từ 1 đến 2 giờ. Thuốc gắn rất nhiều với protein huyết tương. Nửa đời của thuốc khoảng 2 giờ.  Ibuprofen đào thải rất nhanh qua nước tiểu (1% dưới dạng không đổi, 14% dưới dạng liên hợp).

Dạng thuốc và hàm lượng

Viên nén 100 mg, 150 mg, 200 mg, 300 mg, 400 mg; Viên nang 200 mg; Kem dùng ngoài 5% (dùng tại chỗ); Ðạn đặt trực tràng 500 mg; Nhũ tương: 20 mg/ml.

Tác dụng thuốc Ibuprofen

Ibuprofen là thuốc chống viêm không steroid, dẫn xuất từ acid propionic. Giống như các thuốc chống viêm không steroid khác, ibuprofen có tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm.

Chỉ định thuốc Ibuprofen

Chống đau và viêm từ nhẹ đến vừa: Trong một số bệnh như thống kinh (có tác dụng tốt và an toàn), nhức đầu, thủ thuật về răng, cắt mép âm hộ. Dùng ibuprofen có thể giảm bớt liều thuốc chứa thuốc phiện để điều trị đau sau đại phẫu thuật hay cho người bệnh bị đau do ung thư. Viêm khớp dạng thấp, viêm khớp dạng thấp thiếu niên.

Hạ sốt ở trẻ em.

Chống chỉ định thuốc Ibuprofen

  • Mẫn cảm với ibuprofen.
  • Loét dạ dày tá tràng tiến triển.
  • Quá mẫn với aspirin hay với các thuốc chống viêm không steroid khác (hen, viêm mũi, nổi mày đay sau khi dùng aspirin).
  • Người bệnh bị hen hay bị co thắt phế quản, rối loạn chảy máu, bệnh tim mạch, tiền sử loét dạ dày tá tràng, suy gan hoặc suy thận (lưu lượng lọc cầu thận dưới 30 ml/phút).
  • Người bệnh đang được điều trị bằng thuốc chống đông coumarin.
  • Người bệnh bị suy tim sung huyết, bị giảm khối lượng tuần hoàn do thuốc lợi niệu hoặc bị suy thận (tăng nguy cơ rối loạn chức năng thận).
  • Người bệnh bị bệnh tạo keo (có nguy cơ bị viêm màng não vô khuẩn. Cần chú ý là tất cả các người bệnh bị viêm màng não vô khuẩn đều đã có tiền sử mắc một bệnh tự miễn), 3 tháng cuối của thai kỳ.

Thuốc Ibuprofen 200mg

Thận trọng thuốc Ibuprofen

  • Cần thận trọng khi dùng ibuprofen đối với người cao tuổi.
  • Ibuprofen có thể làm các transaminase tăng lên trong máu, nhưng biến đổi này thoáng qua và hồi phục được.
  • Rối loạn thị giác như nhìn mờ là dấu hiệu chủ quan và có liên quan đến tác dụng có hại của thuốc nhưng sẽ hết khi ngừng dùng ibuprofen.
  • Ibuprofen ức chế kết tụ tiểu cầu nên có thể làm cho thời gian chảy máu kéo dài.

Tác dụng phụ khi dùng thuốc Brufen

  • Viêm loét đường tiêu hóa (đặc biệt đối với bệnh nhân có tiền sử bệnh hoặc có các yếu tố nguy cơ)
  • Phản ứng quá mẫn như nổi mày đay, hen, phù bạch huyết, ban đỏ…
  • Nguy cơ về tim mạch (đối với bệnh nhân lớn tuổi, có tiền sử bệnh tim mạch).

Tương tác thuốc khi dùng Brufen

Bạn nên lưu ý khi sử dụng cho những bệnh nhân đang dùng những thuốc sau dùng chung với Brufen:

  • Digoxin: Đây là một thuốc trị suy tim. Khi dùng chung hai thuốc với nhau có thể làm trầm trọng thêm tình trạng suy tim, giảm tốc độ lọc cầu thận và tăng nồng độ trong huyết tương của digoxin dẫn đến ngộ độc.
  • Methotrexat: Có thể ức chế bài tiết methotrexate ở ống thận và làm giảm độ thanh thải methotrexat.
  • Ciclosporin: Tăng nguy cơ ngộ độc thận.
  • Warfarin: Brufen có thể làm tăng tác dụng chống đông của thuốc gây xuất huyết.
  • Thuốc NSAIDs khác: Dùng chung 2 thuốc NSAIDs với nhau làm tăng nguy cơ loét dạ dày tá tràng.
  • Tacrolimus: Sử dụng đồng thời hai thuốc có thể tăng nguy cơ độc tính thận.
  • Kháng sinh nhóm Quinolon: Bệnh nhân sử dụng Brufen và kháng sinh nhóm quinolon có thể tăng nguy cơ co giật.
  • Thuốc tim mạch huyết áp (Những thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế ACE, thuốc chẹn kênh beta và thuốc đối kháng angiotensin-II): Việc dùng chung có thể làm giảm tác dụng của những thuốc này.

Nguồn tham khảo Thuốc ibuprofen:

  1. https://www.drugs.com/ibuprofen.html
  2. https://vi.wikipedia.org/wiki/Ibuprofen

Arimidex với Aromasin: Những điểm khác biệt và giống nhau

Arimidex với Aromasin là 2 chất ức chế men aromatase giúp hỗ trợ điều trị ung thư vú ở phụ nữ sau mãn kinh. Mặc dù chúng có tác dụng khá tương đồng nhau, nhưng Arimidex với Aromasin cũng khác nhau ở một vài điểm.

Arimidex

Arimidex là tên thương hiệu của Anastrozole. Vậy Anastrozole là thuốc gì? Arimidex (anastrozole) dùng điều trị ung thư vú cho phụ nữ sau mãn kinh đáp ứng với điều trị bằng thụ thể estrogen. Thuốc chủ yếu được sử dụng để điều trị cho phụ nữ bị bệnh tiến triển nặng, nhất là đã điều trị bởi tamoxifen trước đó. Nó cũng có thể được sử dụng như liệu pháp đầu tay. Arimidex được bào chế dưới dạng viên uống 1mg, uống 1 lần/ngày cùng hoặc không cùng bữa ăn.

Aromasin

Aromasin là tên thương hiệu của Exemestane. Thuốc được FDA đồng ý để điều trị ung thư vú dương tính với thụ thể estrogen ở phụ nữ mãn kinh sau 2-3 năm điều trị bằng tamoxifen. Nó chủ yếu được dùng để điều trị ung thư vú tiến triển nặng sau khi điều trị bằng tamoxifen không có kết quả.

Aromasin được bào chế dạng viên nén 25mg uống một lần mỗi ngày sau bữa ăn.

So sánh Arimidex với Aromasin

Arimidex với Aromasin có một số điểm giống và khác biệt quan trọng như: 

Arimidex Aromasin
Chỉ định
  • Ung thư vú ở phụ nữ sau mãn kinh
  • Ung thư vú ở phụ nữ sau mãn kinh
Phân loại thuốc
  • Chất ức chế Aromatase
  • Chất ức chế Aromatase
Nhà sản xuất
  • Astrazeneca
  • Pfizer
Tác dụng phụ thường xảy ra
  • Nóng bừng
  • Tăng huyết áp
  • Đau khớp
  • Mệt mỏi
  • Lo âu
  • Buồn nôn
  • Nôn mửa
  • Phát ban
  • Loãng xương
  • Đau đớn
  • Khó thở
  • Ho
  • Đau họng
  • Mất ngủ
  • Nóng bừng
  • Mệt mỏi
  • Đau khớp
  • Đau đầu
  • Mất ngủ
  • Khó thở
  • Tăng tiết mồ hôi
  • Buồn nôn
  • Loãng xương
  • Thèm ăn
  • Phiền muộn
Hoạt chất
  • Anastrozole
  • Exemestane
Dạng bào chế
  • Viên uống
  • Viên uống
Tương tác thuốc
  • Tamoxifen
  • Sản phẩm có chứa estrogen
  • Warfarin
  • Chất cảm ứng CYP3A4 (phenytoin, St. John’s Wort, carbamazepine, v.v.)
  • Sản phẩm có chứa thành phần estrogen
Tôi có thể dùng khi chuẩn bị mang thai, đang mang thai hoặc cho con bú không?
  • Arimidex thuộc Nhóm thai kỳ X và có thể gây hại cho thai nhi khi dùng cho phụ nữ mang thai. Arimidex không được dùng ở phụ nữ có thai.
  • Aromasin thuộc Nhóm thai kỳ X và có thể gây hại cho thai nhi khi dùng cho phụ nữ mang thai. Aromasin không được dùng ở phụ nữ có thai.

 

Xem thêm các bài viết liên quan: https://nhathuocantam.org/thuoc-ke-don/thuoc-dieu-tri-ung-thu/thuoc-arimidex/

Thuốc Vfend 200mg Voriconazole: Công dụng và liều dùng

Thuốc Vfend được các bác sĩ chỉ định để điều trị nhiễm nấm Candida. Trong bài viết này, Asia-genomics xin gửi đến bạn đọc cách sử dụng và các lưu ý khi dùng thuốc Vfend 200mg.

Thông tin thuốc Vfend

  • Tên thuốc: Vfend 200mg.
  • Thành phần: Voriconazole.
  • Quy cách: Hộp 30 viên nén.
  • Nhà sản xuất: Pfizer

Thuốc Vfend là thuốc gì?

Vfend thuộc nhóm thuốc gọi là triazoles chống nấm. Những loại thuốc này được sử dụng để điều trị nhiều loại bệnh nấm. Vfend hoạt động bằng cách tiêu diệt các loại nấm gây nhiễm trùng này hoặc ngăn chặn sự phát triển của chúng.

Vfend 200mg là thuốc gì
Thuốc Vfend là thuốc gì

Thuốc Vfend có tác dụng gì?

Vfend là thuốc chống nấm triazole phổ rộng có các chỉ định sau:

  • Điều trị bệnh aspergillosis xâm lấn.
  • Điều trị bệnh nhiễm nấm candida ở bệnh nhân không giảm bạch cầu trung tính.
  • Điều trị nhiễm trùng Candida xâm lấn nghiêm trọng (bao gồm C. krusei ).
  • Điều trị bệnh nấm candida thực quản.
  • Điều trị nhiễm nấm nghiêm trọng do Scedosporium spp. và Fusarium spp.
  • Điều trị các bệnh nhiễm nấm nghiêm trọng khác ở những bệnh nhân không dung nạp hoặc kháng trị với các liệu pháp khác.
  • Ngăn ngừa sự xâm nhập của nhiễm nấm ở bệnh nhân sốt có nguy cơ cao (ghép tủy xương đồng loại, bệnh nhân tái phát
  • bệnh bạch cầu)

Liều dùng và cách dùng thuốc Vfend như thế nào?

Liều dùng

Liều khuyến cáo cho người lớn (kể cả bệnh nhân cao tuổi) như sau:

Liều dùng trong 24 giờ đầu (Liều nạp)

  • Bệnh nhân nặng từ 40kg trở lên: 400mg x 2 lần/ngày (cứ sau 12 giờ)
  • Bệnh nhân cân nặng dưới 40kg: 200mg x 2 lần/ngày (cứ sau 12 giờ)

Liều sau 24 giờ đầu (Liều duy trì)

  • Bệnh nhân nặng từ 40kg trở lên: 200mg x 2 lần/ngày (cứ sau 12 giờ).
  • Bệnh nhân cân nặng dưới 40kg: 100mg x 2 lần/ngày (cứ sau 12 giờ)

Tùy thuộc vào phản ứng của bạn với điều trị, bác sĩ có thể tăng liều hàng ngày của bạn lên 300 mg hai lần một ngày.

Nếu bạn đang sử dụng Vfend để bảo vệ bản thân hoặc con bạn khỏi bị nhiễm nấm, bác sĩ có thể ngừng điều trị cho bạn hoặc con bạn nếu các tác dụng phụ liên quan đến điều trị phát triển.

Sử dụng ở trẻ em:

Liều khuyến cáo ở trẻ em và thanh thiếu niên như sau:

Liều dùng trong 24 giờ đầu (Liều nạp)

  • Trẻ em từ 2-12 tuổi và thanh thiếu niên từ 12-14 tuổi nặng dưới 5 kg: Việc điều trị của bạn sẽ bắt đầu bằng cách truyền dịch.
  • Tất cả thanh thiếu niên từ 12-14 tuổi và trên 14 tuổi nặng từ 50kg trở lên: 400mg, 2 lần/ngày (cứ sau 12 giờ).

Liều sau 24 giờ đầu (Liều duy trì)

Trẻ em từ 2 đến 12 tuổi và thanh thiếu niên từ 12 đến 14 tuổi nặng dưới 50 kg: 9 mg/kg hai lần mỗi ngày (liều tối đa 350 mg hai lần mỗi ngày).

Cách dùng

Dùng bằng đường uống.

Uống toàn bộ viên thuốc và với một lượng chất lỏng vừa đủ (ví dụ: một cốc nước) ít nhất một giờ trước hoặc một giờ sau bữa ăn.

Liều dùng và cách dùng của thuốc Vfend 200mg
Liều dùng và cách dùng của thuốc Vfend 200mg

Không sử dụng thuốc Vfend khi nào?

Không sử dụng Vfend trong các trường hợp sau:

Nếu bạn bị dị ứng với voriconazole hoặc bất kỳ thành phần nào khác của Vfend

Thận trọng khi sử dụng thuốc Vfend

Trước khi sử dụng Vfend 200mg, điều quan trọng là phải thông báo cho bác sĩ về bất kỳ dị ứng nào với thuốc chống nấm azole, vì Vfend thuộc nhóm thuốc này. Ngoài ra, nên đề cập đến bất kỳ loại thuốc, chất bổ sung hoặc thảo dược nào khác mà bạn đang dùng vì chúng có thể tương tác với Vfend và ảnh hưởng đến hiệu quả của nó hoặc làm tăng nguy cơ tác dụng phụ. Bất kỳ tình trạng bệnh lý nào đã có từ trước, đặc biệt là các vấn đề về gan hoặc thận, cũng cần được báo cáo vì Vfend có thể ảnh hưởng đến chức năng gan và thận.

Tác dụng không mong muốn của Vfend

Các tác dụng phụ thường gặp của Vfend 200mg bao gồm rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, nôn, tiêu chảy và đau bụng, cũng như phát ban trên da, nhạy cảm với ánh sáng và thay đổi thị lực. Ngoài ra, nó có thể làm tăng nguy cơ mắc các vấn đề về gan và phản ứng dị ứng nghiêm trọng, chẳng hạn như sốc phản vệ. Điều quan trọng là phải theo dõi mọi tác dụng phụ và liên hệ với bác sĩ nếu bạn gặp phải bất kỳ tác dụng phụ nào khi điều trị bằng Vfend.

Phụ nữ có thai và cho con bú có thể sử dụng thuốc Vfend được không?

Tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thuốc.

Không nên sử dụng Vfend trong thời kì mang thai và cho con bú. Tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi dùng bất kỳ loại thuốc nào.

Người lái xe và vận hành máy móc có sử dụng thuốc Vfend được không?

Vfend có thể gây ra những thay đổi thị lực tạm thời và có thể đảo ngược, bao gồm mờ mắt, thay đổi/tăng nhận thức thị giác hoặc nhạy cảm với ánh sáng. Tránh lái xe hoặc sử dụng máy móc có động cơ trong trường hợp những thay đổi này xảy ra. Không nên lái xe vào ban đêm khi đang sử dụng Vfend.

Tương tác thuốc 

Hãy thông báo cho bác sĩ nếu bạn đang dùng bất kỳ loại thuốc nào sau đây; nếu có thể, nên tránh dùng chúng cùng lúc với việc điều trị Vfend:

  • Ritonavir, dùng trong điều trị HIV (AIDS) 
  • Rifabutin, dùng điều trị bệnh lao (TB). 
  • Phenytoin, dùng điều trị bệnh động kinh. 
  • Warfarin và các thuốc chống đông máu khác dùng để giảm đông máu – ví dụ, phenprocoumon, acenocoumarol
  • Cyclosporine, dùng ở bệnh nhân ghép tạng
  • Tacrolimus, dùng ở bệnh nhân ghép tạng
  • Sulfonylureas dùng trong điều trị bệnh tiểu đường – như tolbutamide, glipizide và glyburide
  • Statin dùng để giảm cholesterol – ví dụ atorvastatin, simvastatin
  • Benzodiazepin dùng để điều trị chứng mất ngủ trầm trọng và căng thẳng – ví dụ midazolam, triazolam
  • Omeprazole dùng để điều trị loét
  • Thuốc tránh thai đường uống dùng để ngừa thai (nôn mửa và kinh nguyệt không đều nếu bạn sử dụng thuốc tránh thai đường uống có chứa Vfend Bạn có thể gặp các tác dụng phụ như.)
  • Vinca alkaloid dùng trong điều trị ung thư – như vincristine và vinblastine
  • Indinavir và các thuốc ức chế protease HIV khác dùng trong điều trị HIV
  • Thuốc dùng trong điều trị HIV như efavirenz, delavirdine, nevirapine (không dùng dùng một số liều efavirenz cùng lúc với Vfend)
  • Heroin methadone, dùng để điều trị nghiện
  • Thuốc giảm đau dùng trong phẫu thuật – như alfentanil và các loại thuốc phiện tác dụng ngắn khác như fentanyl và sufentanil
  • Các loại thuốc phiện tác dụng kéo dài khác, chẳng hạn như oxycodone và hydrocodone, dùng để điều trị cơn đau vừa đến nặng
  • Fluconazole, dùng để điều trị nhiễm nấm
  • Để điều trị đau và viêm Thuốc chống viêm không steroid được sử dụng – ví dụ ibuprofen, diclofenac
  • Everolimus dùng ở bệnh nhân ung thư thận giai đoạn nặng hoặc ghép thận

Nếu bạn hiện đang sử dụng hoặc gần đây đã sử dụng bất kỳ loại thuốc kê đơn hoặc không kê đơn nào, vui lòng thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn về chúng.

Bảo quản thuốc

Bảo quản ở nhiệt độ phòng được kiểm soát (15 ° – 30 ° C) và tránh xa tầm tay trẻ em.

Thuốc Vfend giá bao nhiêu? bán ở đâu?

Giá thuốc Vfend. Thuốc Vfend 200mg giá trên thị trường giá khoảng 300.000 1 hộp. Khách hàng có thể mua tại asia-genomics.vn, chúng tôi có nhận giao hàng tận nơi, nhận hàng thanh toán. Hotline hoặc Zalo: 0896.976.815

Voriconazole 200mg giá bao nhiêu
Voriconazole 200mg giá bao nhiêu

** Chú ý: Thông tin bài viết về thuốc Vfend tại Asia-genomics với mục đích chia sẻ kiến thức mang tính chất tham khảo, người bệnh không được tự ý sử dụng thuốc, mọi thông tin sử dụng thuốc phải theo chỉ định bác sỹ chuyên môn.


Nguồn Tham Khảo uy tín

  1. Vfend: Uses, Dosage, Side Effects & Warnings https://www.drugs.com/vfend.html. Truy cập ngày 27/01/2021.
  2. Voriconazole – wikipedia https://en.wikipedia.org/wiki/Voriconazole. Truy cập ngày 19/12/2020.
  3. Nguồn uy tín Nhà Thuốc LP Vfend 200 mg Voriconazole: https://nhathuoconline.org/san-pham/thuoc-vfend-200mg-voriconazole/. Truy cập ngày 5/04/2021.
  4. Nguồn uy tín Nhà Thuốc Hồng Đức Health News Thuốc vfend 200mg voriconazole có tác dụng gì https://nhathuochongduc.com/thuoc-vfend-200mg-voriconazole-co-tac-dung-gi/. Truy cập ngày 19/12/2020.
  5. Nguồn uy tín Healthy ung thư Vfend 200 mg Voriconazole: https://healthyungthu.com/san-pham/thuoc-vfend-200mg-voriconazole-gia-bao-nhieu/

Thuốc Vemlidy 25mg điều trị viêm gan B giá bao nhiêu

Thuốc VemlidyThuốc mới điều trị viêm gan B được ANVISA phê duyệt – Mặc dù số ca mắc bệnh đã giảm, viêm gan loại B vẫn được coi là nguyên nhân thứ hai gây tử vong, chỉ đứng sau viêm gan loại C.

Thuốc Vemlidy là thuốc gì?

Vemlidy chứa hoạt chất Tenofovir alafenamide. Nó là một loại thuốc chống vi-rút, được gọi là chất ức chế men sao chép ngược nucleotide (NRTI). Viêm gan B là một bệnh nhiễm trùng ảnh hưởng đến gan, do vi rút viêm gan B gây ra. Ở những bệnh nhân mắc bệnh viêm gan B, Vemlidy kiểm soát sự lây nhiễm bằng cách ngăn chặn vi rút nhân lên.

Liều dùng và cách dùng Vemlidy như thế nào
Thuốc Vemlidy là thuốc gì

Chỉ định Vemlidy

Vemlidy được chỉ định để điều trị nhiễm virus viêm gan B (HBV) mãn tính (lâu dài) ở người lớn mắc bệnh gan còn bù.

Chống chỉ định Vemlidy

Không dùng Vemlidy nếu bạn bị dị ứng với tenofovir alafenamide hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc này. Nếu những tình huống này xảy ra với bạn, đừng dùng Vemlidy và thông báo cho bác sĩ ngay lập tức.

Hướng dẫn cách sử dụng Vemlidy

Liều dùng

Người lớn

Liều khuyến cáo là một viên 25mg mỗi ngày một lần, cùng với thức ăn. Việc điều trị nên tiếp tục trong thời gian được bác sĩ chỉ định.

Trẻ em

Sự an toàn và hiệu quả của Vemlidy ở bệnh nhân dưới 18 tuổi vẫn chưa được xác định.

Cách dùng

Nên uống viên bao Vemlidy cùng với thức ăn.

Dùng thuốc này đúng theo chỉ dẫn của bác sĩ. Nói chuyện với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.

Vemlidy là thuốc gì
Hướng dẫn cách sử dụng Vemlidy

Tác dụng phụ của thuốc Vemlidy 25mg

Trong các thử nghiệm lâm sàng, tác dụng phụ được báo cáo phổ biến nhất là nhức đầu, đau bụng, mệt mỏi, ho, buồn nôn và đau lưng.

Vemlidy có thể gây ra một tình trạng nghiêm trọng gọi là nhiễm axit lactic (tích tụ axit trong máu) và gan to nặng (gan to) kèm theo nhiễm mỡ (mỡ trong gan). Các trường hợp tử vong đã được báo cáo khi sử dụng các chất tương tự nucleoside.

Nhiều trường hợp bệnh thận mới hoặc trầm trọng hơn. Nên đánh giá chức năng thận trước khi bắt đầu dùng Vemlidy và trong khi điều trị nếu phù hợp về mặt lâm sàng.

Tương tác thuốc khác

Một số loại thuốc và Vemlidy có thể tương tác với nhau. Bao gồm các:

  • rifampicin, rifapentine, rifabutin (kháng sinh dùng để điều trị nhiễm trùng, bao gồm cả bệnh lao);
  • John’s Wort (Hypericum perforatum – thuốc thảo dược dùng để điều trị trầm cảm);
  • carbamazepine, phenytoin, phenobarbital, oxcarbazepine (thuốc dùng điều trị động kinh và phòng ngừa co giật).
  • itraconazol, ketoconazol (thuốc kháng nấm dùng để điều trị nhiễm trùng)

Những loại thuốc này có thể bị ảnh hưởng bởi Vemlidy hoặc có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của thuốc. Bạn có thể cần lượng thuốc khác nhau hoặc bạn có thể cần dùng các loại thuốc khác nhau.

Bác sĩ và dược sĩ của bạn có thêm thông tin về các loại thuốc cần thận trọng hoặc tránh khi dùng thuốc này.

Lưu ý và thận trọng khi sử dụng thuốc Vemlidy

Cẩn thận không lây bệnh viêm gan B cho người khác.

Hãy cho bác sĩ biết nếu bạn đang hoặc đã từng mắc bệnh gan.

Vui lòng thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu bạn bị hoặc đang mắc bệnh thận nghiêm trọng hoặc nếu bạn có những bất thường qua xét nghiệm máu hoặc nước tiểu cho thấy có vấn đề về thận.

Vui lòng thông báo cho bác sĩ nếu bạn cũng bị viêm gan C hoặc D.

Nếu bạn cũng bị nhiễm HIV, hãy nói chuyện với bác sĩ.

Nếu bất kỳ điều nào trong số này áp dụng cho bạn, vui lòng cho bác sĩ biết trước khi dùng Vemlidy.

Dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Nếu bạn đang mang thai, hãy báo ngay cho bác sĩ.

Không cho con bú trong thời gian điều trị bằng Vemlidy. Điều này nhằm ngăn chặn tenofovir alafenamide hoặc tenofovir truyền sang em bé qua sữa mẹ. Nói chung, phụ nữ nhiễm HBV không nên cho con bú để tránh lây truyền HBV sang con.

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

Vemlidy có thể gây mệt mỏi, buồn nôn, nhức đầu và chóng mặt. Nếu bạn cảm thấy chóng mặt khi dùng Vemlidy, đừng lái xe hoặc sử dụng các công cụ hoặc máy móc.

Bảo quản

Bảo quản ở nhiệt độ phòng, từ 15°C đến 30°C. Bảo vệ khỏi độ ẩm.

Thuốc này có hạn sử dụng trong 36 tháng kể từ ngày sản xuất in trên bao bì bên ngoài.

Thuốc Vemlidy (tenofovir alafenamide) giá bao nhiêu? Mua thuốc Vemlidy ở đâu?

Giá thuốc Vemlidy. Thuốc Vemlidy 25mg chính hãng giá trên thị trường giá khoảng 1.350.000 – 1.600.000. Khách hàng có thể mua tại asia-genomics.vn, chúng tôi có nhận giao hàng tận nơi, nhận hàng thanh toán. Hotline hoặc Zalo: 0896.976.815

Thận trọng trong quá trình sử dụng thuốc Vemlidy
Thuốc Vemlidy (tenofovir alafenamide) giá bao nhiêu

Câu hỏi thường gặp

1. Dùng Vemlidy trong bao lâu?

Thời gian điều trị Vemlidy được xác định bởi bác sĩ của bạn dựa trên các yếu tố riêng lẻ. Điều quan trọng là phải làm theo hướng dẫn của họ trong toàn bộ thời gian điều trị.

2. Vemlidy có thể tương tác với các loại thuốc khác không?

Có, Vemlidy có thể tương tác với một số loại thuốc, bao gồm cả các loại thuốc kháng vi-rút khác. Điều quan trọng là phải thông báo cho bác sĩ của bạn về tất cả các loại thuốc bạn đang dùng trước khi bắt đầu dùng Vemlidy.

3. Vemlidy có bán không cần kê đơn không?

Không, Vemlidy là thuốc kê đơn và không được bán không cần kê đơn. Nó phải được quy định bởi bác sĩ.

4. Có thể dùng Vemlidy khi mang thai không?

Sự an toàn của Vemlidy khi mang thai chưa được thiết lập. Những người mang thai nên thảo luận về những rủi ro và lợi ích của việc dùng Vemlidy với bác sĩ của họ.

5. Thuốc Vemlidy dùng để làm gì?

Vemlidy được sử dụng để điều trị nhiễm virus viêm gan B (HBV) mãn tính ở người lớn.

** Chú ý: Thông tin bài viết về thuốc Vemlidy tại Asiagenomics với mục đích chia sẻ kiến thức mang tính chất tham khảo, người bệnh không được tự ý sử dụng thuốc, mọi thông tin sử dụng thuốc phải theo chỉ định bác sỹ chuyên môn.


Nguồn Tham Khảo uy tín

  1. Vemlidy: Uses, Warnings, Dosage, Side Effects https://www.drugs.com/vemlidy.html. Truy cập ngày 06/02/2021.
  2. Tenofovir alafenamide – Wikipedia https://en.wikipedia.org/wiki/Tenofovir_alafenamide. Truy cập ngày 06/02/2021.
  3. Nguồn uy tín Nhà Thuốc LP Vemlidy 25mg Tenofovir Alafenamide: https://nhathuoconline.org/san-pham/thuoc-vemlidy-25mg-tenofovir-alafenamide/. Truy cập ngày 2/04/2021.
  4. Nguồn uy tín Healthy ung thư Thuốc Vemlidy 25mg Tenofovir Alafenamide: https://healthyungthu.com/san-pham/thuoc-vemlidy-25mg-tenofovir-alafenamide-gia-bao-nhieu/
  5. Nguồn uy tín Nhà Thuốc Hồng Đức Health News Thuốc Vemlidy 25mg Tenofovir Alafenamide https://nhathuochongduc.com/thuoc-vemlidy-25mg-tenofovir/. Truy cập ngày 06/02/2021.
  6. Nguồn uy tín Nhà thuốc gan Thuốc Vemlidy 25mg Tenofovir Alafenamide: https://nhathuocgan.com/thuoc-vemlidy-dieu-tri-viem-gan-b/. Truy cập ngày 06/02/2021.

Thuốc Tarceva 150mg điều trị ung thư phổi, tụy

Tarceva 150mg Erlotinib điều trị bệnh ung thư phổi. Công dụng, liều dùng, cách dùng thuốc ra sao? Vui lòng liên hệ ASIA GENOMICS thông qua số hotline: 0896 976 815 chúng tôi tư vấn điều trị các căn bệnh ung thư, với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thuốc đặc trị, sẽ giúp mọi người hiểu nhiều hơn về những loại thuốc tarceva.

Thông tin thuốc Tarceva

✅ Thương hiệu ⭐ Tarceva
✅ Thành phần hoạt chất ⭐ Erlotinib
✅ Hãng sản xuất ⭐ Roche
✅ Xuất sứ ⭐ Pháp
✅ Hàm lượng ⭐ 150mg
✅ Dạng ⭐ Viên nén
✅ Đóng gói ⭐ 1 hộp gồm 30 viên

Tarceva là thuốc gì?

Tarceva (Tên chung: Erlotinib Hydrochloride) là một loại thuốc hóa trị ung thư được sử dụng cho bệnh ung thư phổi không phải tế bào nhỏ (NSCLC) tiến triển, ung thư tuyến tụy và một số loại ung thư khác. Tarceva là một phương pháp điều trị ung thư có mục tiêu. Erlotinib được thiết kế để ngăn chặn sự phát triển của tế bào khối u bằng cách nhắm mục tiêu vào một loại protein gọi là EGFR (yếu tố tăng trưởng biểu bì) để làm chậm sự phát triển và lan rộng của tế bào ung thư. Erlotinib là chất ức chế tyrosine kinase có tác dụng ức chế một loại enzyme trong tế bào liên quan đến EGFR.

Thuốc Tarceva có tác dụng gì?

Tarceva là một loại thuốc theo toa có thể được kê đơn để điều trị:

  • Điều trị duy trì ung thư ăn trưa không phải tế bào nhỏ (NSCLC) cho những người có bốn chu kỳ hóa trị liệu dựa trên bạch kim trở xuống.
  • NSCLC di căn với ít nhất một lần thất bại trong hóa trị.
  • Ung thư tuyến tụy tiến triển cục bộ, không thể cắt bỏ hoặc di căn kết hợp với hóa trị.
Công dụng thuốc Tarceva
Thuốc Tarceva có tác dụng gì?

Liều dùng và cách dùng thuốc Tarceva như thế nào?

NSCLC: Liều Tarceva hàng ngày được khuyến nghị cho NSCLC là 150mg uống khi bụng đói, tức là ít nhất một giờ trước hoặc hai giờ sau khi ăn. Nên tiếp tục điều trị cho đến khi bệnh tiến triển hoặc xảy ra độc tính không thể chấp nhận được.

Ung thư tuyến tụy: Liều Tarceva hàng ngày được khuyến nghị cho bệnh ung thư tuyến tụy là 100mg uống một lần mỗi ngày kết hợp với gemcitabine. Uống Tarceva khi bụng đói, tức là ít nhất một giờ trước hoặc hai giờ sau khi ăn. Nên tiếp tục điều trị cho đến khi bệnh tiến triển hoặc xảy ra độc tính không thể chấp nhận được.

Giảm Tarceva đi 50mg: Nếu xảy ra phản ứng nghiêm trọng khi sử dụng đồng thời các chất ức chế CYP3A4 mạnh (như atazanavir, Clarithromycin, Indinavir, Itraconazole, Ketoconazole, Nefazodone, Nelfinavir, Ritonavir, Saquinavir, Telithromycin, Voriconazole hoặc bưởi hoặc nước ép bưởi] hoặc khi sử dụng đồng thời với chất ức chế cả CYP3A4 và CYP1A2 (ví dụ: Ciprofloxacin).

Tăng Tarceva thêm 50mg theo mức độ dung nạp đối với: Sử dụng đồng thời với các thuốc gây cảm ứng CYP3A4, chẳng hạn như rifampin, rifabutin, rifapentine, phenytoin, carbamazepine, phenobarbital hoặc St. Wort Tăng liều thêm 50mg trong khoảng thời gian 2 tuần đến mức tối đa là 450mg. Tránh sử dụng đồng thời, nếu có thể:

Tăng liều 50mg trong khoảng thời gian 2 tuần để giảm liều ngay lập tức. Tarceva đến liều khuyến cáo (150mg hoặc 100mg mỗi ngày) sau khi ngừng hút thuốc.

Cách dùng thuốc Tarceva
Liều dùng và cách dùng thuốc Tarceva như thế nào?

Không sử dụng thuốc Tarceva khi nào?

Không dùng Tarceva nếu bạn bị dị ứng với Erlotinib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Thận trọng khi sử dụng thuốc Tarceva

Bệnh phổi kẽ (ILD): Xảy ra ở 1,1% bệnh nhân. Ngừng sử dụng Tarceva khi xuất hiện các triệu chứng phổi mới hoặc tiến triển cấp tính không rõ nguyên nhân, chẳng hạn như khó thở, ho và sốt. Ngừng Tarceva nếu ILD được chẩn đoán.

Suy thận: Theo dõi chức năng thận và chất điện giải, đặc biệt ở những bệnh nhân có nguy cơ mất nước. Giữ lại Tarceva vì nhiễm độc thận nghiêm trọng.

Nhiễm độc gan có hoặc không có suy gan bao gồm suy gan và hội chứng gan thận: Theo dõi xét nghiệm gan định kỳ. Giữ lại hoặc ngừng sử dụng Tarceva khi xét nghiệm gan nặng hoặc xấu đi.

Thủng đường tiêu hóa-ngưng Tarceva.

Rối loạn da bong tróc và bong tróc – ngừng dùng Tarceva.

Nhồi máu cơ tim (Ml)/thiếu máu cục bộ: Nguy cơ Ml tăng lên ở bệnh nhân ung thư tuyến tụy.

Xem thêm: Tarceva 150mg điều trị ung thư phổi giá bao nhiêu?

Tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc Tarceva

Các phản ứng bất lợi phổ biến nhất (20%) với Tarceva từ phân tích tổng hợp các nghiên cứu là phát ban, tiêu chảy, chán ăn, mệt mỏi, khó thở, ho, buồn nôn và nôn. Các phản ứng bất lợi nghiêm trọng sau đây, có thể bao gồm tử vong.

  • Bệnh phổi kẽ (ILD)
  • Suy thận
  • Nhiễm độc gan có hoặc không có suy gan
  • Thủng đường tiêu hóa
  • Rối loạn da bọng nước và bong tróc
  • Nhồi máu cơ tim/thiếu máu cục bộ
  • Tai biến mạch máu não
  • Thiếu máu tán huyết vi mô có giảm tiểu cầu
  • Rối loạn mắt
  • Xuất huyết ở bệnh nhân dùng Warfarin

Xem thêm: Tarceva: Liều dùng và công dụng

Người lái xe và vận hành máy móc có dùng thuốc Tarceva được không?

Người ta không biết liệu Tarceva có ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc sử dụng máy móc của bạn hay không.

Hãy cẩn thận khi lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi bạn biết Tarceva ảnh hưởng đến bạn như thế nào.

Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng thuốc Tarceva được không?

Dựa trên cơ chế hoạt động, Tarceva có thể gây hại cho thai nhi khi dùng cho phụ nữ mang thai. Người ta không biết liệu Tarceva có trong sữa mẹ hay không. Bởi vì có nhiều loại thuốc có trong sữa mẹ và do có khả năng gây ra các phản ứng bất lợi nghiêm trọng ở trẻ bú mẹ do Tarceva, nên cần đưa ra quyết định ngừng cho con bú hay ngừng thuốc, có tính đến tầm quan trọng của thuốc đối với người mẹ.

Tương tác thuốc

Thuốc chống đông máu: Tương tác với các thuốc chống đông máu có nguồn gốc từ coumarin, bao gồm warfarin, dẫn đến tăng Tỷ lệ bình thường hóa quốc tế (INR) và các phản ứng bất lợi về chảy máu.

Thuốc ức chế CYP3A4: Tarceva được chuyển hóa chủ yếu bởi CYP3A4. Điều trị đồng thời với ketoconazol, chất ức chế CYP3A4 mạnh, làm tăng AUC của Tarceva lên 67%. Khi dùng đồng thời Tarceva với Ciprofloxacin, một chất ức chế cả CYP3A4 và CYP1A2, nồng độ Tarceva [AUC] và nồng độ tối đa [Cmax] tăng lần lượt là 39% và 17%.

Thuốc cảm ứng CYP3A4: Điều trị trước bằng Rifampicin, chất cảm ứng CYP3A4 trong 7-11 ngày trước khi dùng Tarceva đã làm giảm AUC của Tarceva từ 58% đến 80%. Khuyến cáo điều chỉnh liều lượng.

Thuốc ảnh hưởng đến pH dạ dày: Dùng đồng thời Tarceva với omeprazole làm giảm AUC của Tarceva xuống 46% và dùng đồng thời Tarceva với Ranitidine 300 mg làm giảm AUC của Tarceva xuống 33%.

Thuốc Tarceva giá bao nhiêu? bán ở đâu?

Thuốc Tarceva 150mg hiện được bán trên thị trường với giá dao động khoảng 37.589.000 đồng 1 hộp. Nhà thuốc asia-genomics.vn chúng tôi hiện có bán sản phẩm này. Vui lòng liên hệ với chúng tôi 0896.976.815 để đặt mua sản phẩm và được tư vấn miễn phí.

Câu hỏi thường gặp

1. Tarceva có thể được sử dụng để điều trị bệnh gì?

Tarceva là phương pháp điều trị: ung thư phổi không phải tế bào nhỏ (NSCLC) đã lan rộng (di căn).

2. Tác dụng phụ thường gặp nhất của Erlotinib là gì?

Tiêu chảy, khô da, đau cơ/khớp, lở miệng, lông mi mọc bất thường hoặc khô/đỏ/kích ứng mắt có thể xảy ra. Tiêu chảy có thể nghiêm trọng. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể kê đơn thuốc để giảm tiêu chảy.

3. Các lựa chọn thay thế cho Tarceva là gì?

Thuốc osimertinib (Tagrisso) và gefitinib (Iressa) là những lựa chọn thay thế cho Tarceva để điều trị ung thư phổi không phải tế bào nhỏ. Nhưng cả hai loại thuốc này đều không được sử dụng cho bệnh ung thư tuyến tụy (loại thuốc mà Tarceva được dùng để điều trị). Tarceva, Tagrisso và Iressa là những phương pháp điều trị rất giống nhau. Tất cả đều được uống bằng miệng một lần mỗi ngày.

4. Rụng tóc có phải là tác dụng phụ của Tarceva không?

Không, bạn sẽ không bị rụng tóc khi dùng Tarceva. Những người dùng Tarceva trong các thử nghiệm lâm sàng không cho biết họ bị rụng tóc. Tuy nhiên, nếu bạn đang dùng Tarceva để điều trị ung thư tuyến tụy, bác sĩ có thể sẽ kê đơn thuốc này cùng với một loại thuốc khác gọi là gemcitabine (Gemzar). Và gemcitabine có thể gây rụng tóc.

5. Tôi có thể dùng Erlotinib khi bụng đói không?

Erlotinib có dạng viên nén để uống. Nó thường được uống khi bụng đói mỗi ngày một lần, ít nhất 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau khi ăn bữa chính hoặc bữa ăn nhẹ. Dùng Erlotinib vào cùng một thời điểm mỗi ngày.

Bác sĩ Võ Mộng Thoa

Nguồn uy tín: 

https://healthyungthu.com/san-pham/thuoc-tarceva-150mg-erlotinib-dieu-tri-ung-thu-phoi/

https://nhathuochongduc.com/thuoc-tarceva-dieu-tri-ung-thu-phoi-gia-thuoc-tarceva/

Thuốc Tagrix 80mg (Osimertinib) điều trị ung thư phổi

Thuốc Tagrix là thuốc điều trị ung thư phổi, thuốc giúp ức chế sự phát triển và lây lan của các tế bào ung thư. Tại bài viết này, ASIA GENOMICS cung cấp các thông tin chuyên sâu về thuốc. Một sản phẩm nổi bật trong danh mục thuốc bệnh lý về ung thư được đội ngũ bác sĩ và dược sĩ của chúng tôi tin dùng.

Thông tin thuốc Tagrix

✅ Thương hiệu ⭐ Tagrix
✅ Thành phần hoạt chất Osimertinib
✅ Hãng sản xuất ⭐ Beacon Pharmaceuticals Ltd
✅ Xuất xứ ⭐ Ấn Độ
✅ Hàm lượng ⭐ 80mg 
✅ Dạng ⭐ Viên nén
✅ Đóng gói ⭐ Hộp 30 viên nén

Tagrix 80 là thuốc gì?

Tagrix 80mg (Osimertinib) là một chất ức chế kinase được chỉ định để điều trị cho những bệnh nhân có thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì di căn (EGFR) T790M- dương tính với ung thư phổi không phải tế bào nhỏ (NSCLC), được phát hiện bằng xét nghiệm được FDA phê chuẩn, bệnh đã tiến triển trong hoặc sau liệu pháp EGFR TKI.

Thuốc Tagrix là gì
Tagrix 80 là thuốc gì?

Thuốc Tagrix 80 được chỉ định trong bệnh gì?

Tagrix 80 mg được chỉ định để điều trị cho những bệnh nhân bị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) dương tính với đột biến T790M, được phát hiện bằng xét nghiệm được FDA phê chuẩn, bệnh đã tiến triển trên hoặc sau EGFR Liệu pháp ức chế tyrosine kinase (TKI).

Liều dùng của thuốc Tagrix 80

Liều khuyến cáo của Tagrix 80 mg là 80 mg mỗi ngày một lần cho đến khi bệnh tiến triển hoặc độc tính không thể chấp nhận được. Tagrix 80 mg có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Nếu bỏ lỡ một liều Tagrix 80 mg, không dùng bù liều đã quên và dùng liều tiếp theo theo lịch trình.

Cách dùng:

Nuốt cả viên với nước.

Không nghiền nát, nhai hoặc làm vỡ viên thuốc.

Nếu bạn gặp khó khăn khi nuốt viên thuốc, bạn có thể hòa tan chúng trong nước không có ga và uống hỗn dịch ngay lập tức.

Liều dùng thuốc Tagrix bao nhiêu
Liều dùng thuốc Tagrix bao nhiêu

Không sử dụng thuốc Tagrix 80 trong trường hợp nào?

Quá mẫn cảm với hoạt chất hoặc với bất kỳ tá dược nào được sử dụng trong viên thuốc. Không nên sử dụng St. John’s wort cùng với Tagrix.

Lưu ý đặc biệt khi sử dụng thuốc Tagrix 80

Kéo dài khoảng QTc

Kéo dài khoảng QTc xảy ra ở những bệnh nhân được điều trị bằng Tagrix. Kéo dài khoảng QTc có thể dẫn đến tăng nguy cơ rối loạn nhịp nhanh thất (ví dụ xoắn đỉnh) hoặc đột tử.

Sử dụng trong thời kỳ mang thai

Không có hoặc có rất ít dữ liệu về việc sử dụng osimertinib ở phụ nữ mang thai. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy có độc tính sinh sản làm chết phôi, giảm sự phát triển của bào thai.

Tác dụng phụ thuốc Tagrix

Tagrix (Osimertinib) có thể gây ra các tác dụng phụ phổ biến nhất sau đây (được đăng ký trong hơn 10% trường hợp):

  • Bệnh tiêu chảy
  • Phát ban
  • Da khô
  • Móng tay dễ gãy
  • Buồn nôn
  • Giảm sự thèm ăn
  • Ho
  • Mệt mỏi
  • Nhức đầu
  • Viêm miệng

Tagrix (Osimertinib) cũng có thể gây ra các phản ứng nghiêm trọng hiếm gặp hơn (được đăng ký trong ít hơn 2%), chẳng hạn như:

  • Giảm bạch cầu trung tính
  • Thuyên tắc phổi
  • Bệnh lý phổi kẽ/viêm phổi
  • Kéo dài khoảng QTc trên ECG
  • Rối loạn mạch máu não

Tương tác thuốc Tagrix

Thuốc gây cảm ứng CYP3A4 mạnh: Nếu không thể tránh khỏi việc sử dụng đồng thời, hãy tăng liều Tagrix 80 mg lên 160 mg mỗi ngày khi dùng chung với thuốc gây cảm ứng CYP3A mạnh. Tiếp tục dùng Tagrix 80 mg ở mức 80 mg 3 tuần sau khi ngừng thuốc cảm ứng CYP3A4 mạnh.

Bảo quản thuốc 

Bảo quản Tagrix 80 mg ở nhiệt độ phòng từ 20°C đến 25°C.

Vứt bỏ thuốc đã hết hạn hoặc bạn không cần nữa một cách an toàn.

Giữ Tagrix 80mg và tất cả các loại thuốc ngoài tầm với của trẻ em.

Thuốc Tagrix giá bao nhiêu? Bán ở đâu?

Giá thuốc Tagrix.Thuốc Tagrix 80mg hiện được bán trên thị trường với giá dao động khoảng 6,500,000₫ 1 hộp. Nhà thuốc asia-genomics.vn chúng tôi hiện có bán sản phẩm này. Vui lòng liên hệ với chúng tôi 0896.976.815 để đặt mua sản phẩm và được tư vấn miễn phí.

Thuốc Tagrix giá bao nhiêu
Thuốc Tagrix giá bao nhiêu? Bán ở đâu?

Câu hỏi thường gặp

1. Osimertinib là loại thuốc gì?

Osimertinib thuộc nhóm thuốc được gọi là  thuốc chống ung thư (thuốc trị ung thư). Thuốc hoạt động bằng cách can thiệp vào sự phát triển của các tế bào ung thư, cuối cùng sẽ tiêu diệt chúng.

2. Tagrix có phải là một hình thức hóa trị không?

Không, Tagrix không phải là hóa trị mà là liệu pháp nhắm mục tiêu. Các liệu pháp nhắm mục tiêu hoạt động khác với hóa trị liệu truyền thống. Hóa trị giết chết các tế bào đang phân chia nhanh chóng và có thể ảnh hưởng đến nhiều loại tế bào trong cơ thể, kể cả các tế bào khỏe mạnh.

3. Tagrix có phải là liệu pháp nhắm mục tiêu không?

Tagrix là một loại thuốc trị liệu nhắm mục tiêu. Các bác sĩ sử dụng nó để điều trị ung thư phổi không phải tế bào nhỏ.

4. Tagrix có hiệu quả như thế nào?

Tagrix 80 giảm nguy cơ tái phát bệnh hoặc tử vong tới 79%). Tagrix có tỷ lệ DFS vượt trội ở mức 1 (97% so với 69%), 2 (89% so với 53%) và 3 năm (79% so với 41%). Thuốc điều trị ung thư (Tagrisso) cải thiện khả năng sống sót ở những người mắc bệnh ung thư phổi không phải tế bào nhỏ có đột biến EGFR

5. Ai đã phát minh ra loại thuốc này?

Tagrix (trước đây gọi là meretinib hoặc AZD9291, tên thương mại Tagrisso) là thuốc thế hệ thứ ba được phát triển bởi AstraZeneca Pharmaceuticals để điều trị bệnh ung thư EGFR đột biến.

** Chú ý: Thông tin bài viết về thuốc Tagrix tại ASIA GENOMICS với mục đích chia sẻ kiến thức mang tính chất tham khảo, người bệnh không được tự ý sử dụng thuốc, mọi thông tin sử dụng thuốc phải theo chỉ định bác sỹ chuyên môn.


Nguồn Tham Khảo uy tín

  1. Tagrix (Osimertinib) 80mg https://gdmeds.com/product/tagrix-osimertinib-80mg-30-tablet/. Truy cập ngày 27/01/2021.
  2. Osimertinib – wikipedia https://en.wikipedia.org/wiki/Osimertinib. Truy cập ngày 19/12/2020.
  3. Nguồn uy tín Nhà Thuốc Hồng Đức Health News Ung thư phổi: Nguyên nhân, triệu chứng và dấu hiệu bệnh https://nhathuochongduc.com/ung-thu-phoi-nguyen-nhan-trieu-chung-dau-hieu/. Truy cập ngày 19/12/2020.
  4. Nguồn uy tín Healthy ung thư: https://healthyungthu.com/san-pham/thuoc-tagrix-80mg-osimertinib-dieu-tri-ung-thu-phoi-gia-bao-nhieu/