Skip to main content

Thuốc Vizimpro (Dacomitinib) có tác dụng gì và dùng thuốc như thế nào?

Thuốc Vizimpro là thuốc được dùng để điều trị bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ. Thuốc đã được chứng minh có hiệu quả hơn một số loại thuốc khác. 

Thông tin về thuốc Vizimpro

✅ Thương hiệu ⭐ Vizimpro
✅ Thành phần hoạt chất ⭐ Dacomitinib
✅ Hàm lượng ⭐ 15mg, 30mg, 45mg
✅ Dạng ⭐ Viên nén
✅ Đóng gói ⭐ 30 viên

Thuốc Vizimpro (Dacomitinib) 15mg

Thuốc Vizimpro (Dacomitinib) 15mg

Vizimpro là một loại thuốc điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Thuốc được chỉ định khi bệnh đã tiến triển và lan rộng ra các bộ phận khác.

Thuốc được sử dụng riêng và chỉ ở những bệnh nhân có một số đột biến (thay đổi) trong gen đối với một loại protein được gọi là thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR).

Các thành phần của thuốc Vizimpro

  • Thành phần hoạt tính: Dacomitinib.
  • Thành phần không hoạt động: Monohydrate Lactose, Cellulose vi tinh thể, Natri tinh bột Glycolat và Magie Stearat.
  • Lớp phủ phim có chứa: Opadry II Blue 85F30716 chứa: Polyvinyl Alcohol – được thủy phân một phần, Talc, Titanium Dioxide, Macrogol/PEG 3350 và FD&C Blue #2/Indigo Carmine Aluminium Lake.

Thuốc Vizimpro dùng như thế nào?

Liều dùng thuốc Vizimpro

Liều dùng khuyến cáo của thuốc Vizimpro là 45mg, uống một lần mỗi ngày, cho đến khi bệnh tiến triển hoặc xuất hiện độc tính không thể chấp nhận được. 

  • Giảm liều khuyến nghị của Vizimpro cho các phản ứng có hại:
Mức liều Liều (Một lần hàng ngày)
Giảm liều đầu tiên 30mg
Giảm liều thứ hai  15mg
  • Thay đổi liều lượng cho các chất khử axit:

Tránh sử dụng đồng thời thuốc ức chế bơm Proton (PPI) trong khi dùng Vizimpro. Để thay thế cho PPI, sử dụng thuốc kháng acid tác dụng tại chỗ hoặc nếu sử dụng đối kháng thụ thể Histamine 2 (H2). Hãy dùng Vizimpro ít nhất 6 giờ trước hoặc 10 giờ sau khi dùng thuốc đối kháng thụ thể H2.

Thuốc Vizimpro (Dacomitinib) 30mg
Thuốc Vizimpro (Dacomitinib) 30mg

Cách dùng thuốc Vizimpro

  • Hãy dùng Vizimpro đúng như những gì bệnh viện hoặc bác sĩ phụ trách của bạn hướng dẫn.
  • Uống thuốc vào khoảng thời gian giống nhau mỗi ngày.
  • Bệnh viện hoặc bác sĩ có thể thay đổi liều, tạm ngưng hoặc dừng vĩnh viễn nếu bạn mắc các tác dụng phụ nghiêm trọng.
  • Uống Vizimpro 1 lần mỗi ngày (45mg) cùng với thức ăn hoặc không.
  • Nếu bạn dùng thuốc kháng axit hoặc thuốc chẹn H2 trong khi điều trị bằng Vizimpro, hãy uống thuốc ít nhất 6 giờ trước hoặc 10 giờ sau khi dùng thuốc kháng axit hoặc thuốc chẹn H2. Không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng Vizimpro trừ khi bệnh viện hoặc bác sĩ quy định.
  • Trường hợp người bệnh hoặc bỏ lỡ thuốc, không dùng liều khác hoặc bù cho liều đã quên. Dùng liều tiếp theo đúng giờ vào ngày hôm sau.

Cách giải quyết khi dùng thuốc Vizimpro quá liều

Nếu bệnh nhân đã sử dụng quá liều và có các triệu chứng nghiêm trọng như ngất đi hoặc khó thở, hãy gọi ngay cho cấp cứu hoặc đưa đến bệnh viện gần nhất.

Những lưu ý khi sử dụng thuốc Vizimpro

  • Không dùng chung thuốc này với người khác mặc dù có chung triệu chứng.
  • Bảo quản thuốc trong điều kiện nhiệt độ phòng, tránh ánh sáng trực tiếp của mặt trời và nơi có hơi ẩm. 
  • Không để thuốc trong phòng tắm. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và vật nuôi.
  • Không xả thuốc xuống bồn cầu hoặc đổ vào cống trừ khi được hướng dẫn làm như vậy. 

Thuốc Vizimpro hoạt động như thế nào?

Hoạt chất trong Vizimpro, Dacomitinib, thuộc nhóm thuốc điều trị ung thư được gọi là chất ức chế Tyrosine Kinase. Chúng ngăn chặn hoạt động của EGFR, vốn thường kiểm soát sự phát triển và phân chia của tế bào. 

Trong ung thư phổi, EGFR thường hoạt động quá mức, gây ra sự phát triển không kiểm soát của tế bào. Bằng cách ngăn chặn EGFR, Dacomitinib giúp giảm sự phát triển và lây lan của bệnh.

Tác dụng phụ của thuốc Vizimpro

Tác dụng phụ phổ biến thường gặp của thuốc Vizimpro

  • Phát ban.
  • Bệnh tiêu chảy.
  • Đau miệng và lở loét.
  • Viêm móng.
  • Cảm lạnh thông thường.
  • Da khô.
  • Giảm sự thèm ăn.
  • Giảm cân.
  • Mắt khô, đỏ, ngứa.
  • Rụng tóc.
  • Ngứa.

Tác dụng phụ nghiêm trọng của thuốc Vizimpro

  • Vấn đề về phổi hoặc hô hấp: Vizimpro có thể gây viêm phổi nặng cho người dùng. Một số trường hợp nghiêm trọng dẫn đến tử vong. Các triệu chứng có thể tương tự như của ung thư phổi. 
  • Bệnh tiêu chảy: Những trường hợp nghiêm trọng có thể dẫn đến tử vong. Tác dụng phụ này làm cho bệnh nhân mất quá nhiều nước trong cơ thể. Lúc này bệnh viện hoặc bác sĩ có thể yêu cầu bạn bắt đầu uống nhiều nước hơn hoặc dùng thuốc tiêu chảy.
  • Phản ứng da: Các phản ứng trên da thường gặp với Vizimpro có thể trở nên nghiêm trọng. Hãy sử dụng kem dưỡng ẩm mỗi ngày khi dùng Vizimpro.
Thuốc Vizimpro (Dacomitinib) 45mg
Thuốc Vizimpro (Dacomitinib) 45mg

Những đối tượng chống chỉ định cho thuốc Vizimpro

Phụ nữ mang thai

Vizimpro có thể gây độc tính đối với phôi thai. Chính vì vậy, khuyến cáo phụ nữ đang có thai hoặc có khả năng sinh sản không nên sử dụng thuốc. Hãy sử dụng các biện pháp tránh thai khi đang điều trị bằng Vizimpro và trong 17 ngày sau liều cuối cùng.

Phụ nữ đang cho con uống sữa mẹ

Khuyên phụ nữ không nên cho con bú trong thời gian điều trị bằng Vizimpro và trong 17 ngày sau liều thuốc cuối cùng.

Tương tác của thuốc Vizimpro

Ảnh hưởng của các loại thuốc khác

Sử dụng đồng thời với PPI làm giảm nồng độ Dacomitinib, có thể làm giảm hiệu quả của Vizimpro. Tránh sử dụng đồng thời PPI với Vizimpro. Để thay thế cho PPI, hãy sử dụng thuốc kháng axit tác dụng tại chỗ hoặc thuốc đối kháng thụ thể H2. Dùng Vizimpro ít nhất 6 giờ trước hoặc 10 giờ sau khi dùng thuốc đối kháng thụ thể H2.

Ảnh hưởng của Vizimpro lên chất nền CYP2D6

Sử dụng đồng thời Vizimpro làm tăng nồng độ của các thuốc là chất nền CYP2D6. Chúng có thể làm tăng nguy cơ độc tính của các thuốc này. Bởi vì khi nồng độ chất nền CYP2D6 tăng tối thiểu có thể dẫn đến độc tính nghiêm trọng hoặc đe dọa tính mạng.

Các biện pháp phòng ngừa

  • Trước khi dùng Dacomitinib, hãy cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết nếu bạn dị ứng với hoạt chất hoặc các thành phần của thuốc. 
  • Hãy cho bác sĩ biết về tiểu sử bệnh của bạn.
  • Thuốc có thể khiến người dùng nhạy cảm với ánh nắng mặt trời. Hạn chế thời gian tiếp xúc dưới ánh sáng. Nên sử dụng kem chống nắng hoặc áo khoác để bảo vệ khi ra ngoài. Hãy liên hệ ngay cho bác sĩ khi bạn bị cháy nắng hoặc bị phồng rộp/mẩn đỏ trên da.
  • Hãy cho bác sĩ biết nếu bạn đang mang thai hoặc có kế hoạch sinh em bé. Hãy làm các thủ tục xét nghiệm thử thai trước khi bắt đầu điều trị bằng thuốc Vizimpro.

Trên đây là những thông tin chi tiết về thuốc Vizimpro. Bệnh nhân nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và dùng thuốc đúng theo sự chỉ dẫn của bác sĩ để kết quả điều trị tiến triển tốt. Để biết thêm nhiều loại thuốc khác cũng như kiến thức y dược, hãy theo dõi trang Website Asia Genomics.

Nguồn tham khảo:

  1. https://www.webmd.com/drugs/2/drug-176176/vizimpro-oral/details
  2. https://www.pfizermedicalinformation.com/en-us/vizimpro/indications-usage
  3. https://www.vizimpro.com/
  4. https://www.ema.europa.eu/en/medicines/human/EPAR/vizimpro
Rate this post
tongialinh1993