Ảnh Hưởng Của Ung Thư Tới Cơ Thể – Phần 1: Hệ Tuần Hoàn Máu Và Bệnh Ung Thư

Một số loại ung thư khả năng chặn các hoạt động của hệ miễn dịch trong cơ thể cơ thể. Các loại ung thư khác có thể gây ra những thay đổi trong cơ thể bằng cách chèn ép vào các mô xung quanh nội tạng.

Phần 1. Hệ tuần hoàn máu và bệnh ung thư

Chức năng của máu

Máu lưu thông khắp cơ thể. Nó mang chất dinh dưỡng (thực phẩm) và oxy đến tất cả các tế bào của cơ thể. Máu cũng mang đi các chất thải mà cơ thể cần để loại bỏ. Nếu không có nguồn cung cấp máu, tế bào và mô cơ thể sẽ chết.

Máu lưu thông như thế nào

Máu di chuyển xung quanh cơ thể trong các mạch máu (ống) được gọi là động mạch, tĩnh mạch và mao mạch. Đây là hệ thống tuần hoàn. Tim bơm máu qua hệ thống tuần hoàn.

hệ tuần hoà và ung thư

Động mạch

Động mạch mang máu chứa đầy oxy từ tim đến tất cả các bộ phận của cơ thể. Khi các động mạch tiến xa hơn và xa hơn nữa, chúng trở nên nhỏ hơn và nhỏ hơn. Cuối cùng chúng biến thành mao mạch.

Mao mạch

Các mao mạch là các mạch máu nhỏ nhất. Chúng đi thẳng vào các mô. Tại đây máu trong các mao mạch cung cấp oxy cho các tế bào và lấy chất thải từ các tế bào. Các mao mạch kết nối với các tĩnh mạch nhỏ nhất trong cơ thể.

Tĩnh mạch

Các tĩnh mạch ngày càng to hơn khi chúng mang máu về phía tim. Máu đi qua phía bên phải của tim và đi đến phổi, nơi carbon dioxide được loại bỏ và lấy thêm oxy. Sau đó nó đi qua phía bên trái của trái tim và được bơm trở lại quanh cơ thể.

Hệ tuần hoàn máu và ung thư di căn

Máu luôn luôn lưu thông qua cơ thể, mang theo oxy, carbon dioxide và nhiều chất khác. Khi máu lưu thông qua hệ thống tiêu hóa, nó sẽ lấy thực phẩm đã tiêu hóa và mang chúng đến gan, nơi chất dinh dưỡng được lưu trữ hoặc sử dụng.

Sự lưu thông này là cách một số loại ung thư di căn đến các bộ phận khác của cơ thể. Ví dụ, ung thư đại tràng (ruột già) thường lan sang gan. Điều này là do máu lưu thông từ ruột thông qua gan trên đường trở về tim. Vì vậy, nếu tế bào ung thư đi theo dòng máu, chúng có thể xâm nhập vào gan và bắt đầu phát triển thành ung thư thứ phát.

Thành phần của máu

Mặc dù máu trông giống như một chất lỏng màu đỏ, nhưng nếu xem xét trong một ống nghiệm thì máu sẽ tách ra thành một chất lỏng màu nhạt gọi là huyết tương và một lớp rắn của các tế bào máu.

thành phần của máu

Máu là khoảng 55% huyết tương và 45% tế bào. Huyết tương chủ yếu là nước với một số protein và các hóa chất khác hòa tan trong đó. Có 3 loại tế bào chính trong máu.

Tế bào bạch cầu

Có vài tế bào bạch cầu ở trong máu với số lượng khác nhau. Chúng đóng vai trò hỗ trợ các phản ứng miễn dịch của cơ thể. Cơ thể có thể tạo ra các tế bào bạch cầu rất nhanh và chúng thường có vòng đời ngắn. Một số chỉ sống trong vài giờ, một số khác chỉ trong vài ngày.

Không có một con số tiêu chuẩn chính xác cho số lượng tế bào trong máu (được gọi là công thức máu blood count). Tiêu chuẩn cho một người đàn ông to lớn sẽ không giống của một người phụ nữ bình thường. Nhìn chung, số lượng tế bào bạch cầu là khoảng 4.000 đến 11.000 tế bào trên một milimét máu. Số lượng bạch cầu của bạn có thể tăng lên nếu bạn đang phẫu thuật hoặc nhiễm trùng.

Bạch cầu trung tính (Neutrophils)

Loại bạch cầu phổ biến nhất là bạch cầu trung tính (hay còn được gọi là leukocytes).

bạch cầu leucocyte

Có từ 2.000 đến 7.500 tế bào bạch cầu trung tính trên mỗi milimét máu. Chúng rất quan trọng để chống nhiễm trùng. Một số loại thuốc hóa trị và thuốc ung thư mục tiêu có thể tạm thời làm giảm mật độ bạch cầu trung tính. Điều này làm giảm khả năng chống nhiễm trùng ủa bệnh nhân.

Bạch cầu Lympho

Loại bạch cầu phổ biến thứ 2 là bạch cầu Lympho (lymphocytes)

bạch cầu Lympho

Thông thường mật độ lympho nằm trong khoảng từ 1.500 đến 4.500 tế bào trên một milimét máu. Lympho giúp tạo kháng thể chống nhiễm trùng. Có 2 loại tế bào lympho bao gồm lympho B và lympho T.

Các loại tế bào bạch cầu khác

Các tế bào bạch cầu khác hiện diện với số lượng nhỏ hơn trong máu. Trong một milimet máu có khoảng:

  • 40 tới 400 eosinophils
  • 0 tới 100 basophils
  • 200 tới 800 monocyte

Eosinophils, basophils và monocytes đôi khi được gọi chung là bạch cầu hạt (granulocytes).

Mật độ dự đoán này không hoàn toàn chính xác và có thể thay đổi. Các số liệu trên trang này được lấy từ Sổ tay Y học Lâm sàng Oxford.

Tế bào hồng cầu

Các tế bào hồng cầu làm cho máu máu có màu đỏ. Chúng chứa một sắc tố gọi là hemoglobin.

tế bào hồng cầu

Có hơn 4 hoặc 5 triệu tế bào hồng cầu trong mỗi milimét máu. Một tế bào hồng cầu có thể sống đến 120 ngày (khoảng 4 tháng). Các bác sĩ có thể đo lượng hemoglobin (Hb) trong máu của chúng ta. Họ đo mức Hb tính bằng gam trên mỗi decilitre máu (g / dL) hoặc gam trên một lít máu (g / L). Mức độ Hb sẽ khác nhau giữa nam và nữ:

  • nam giới khỏe mạnh thường có mức từ 13 đến 18 g / dL (130 đến 180 g / L)
  • phụ nữ khỏe mạnh thường có mức từ 11,5 đến 16,5 g / dL (115 đến 165g / L)

Các tế bào hồng cầu mang theo ôxy vào máu đến các mô. Hồng cầu cung cấp oxy và lấy khí carbon dioxide để mang về phổi. Thiếu hồng cầu được gọi là thiếu máu. Vai trò của tế bào hồng cầu trong việc vận chuyển oxy giải thích tại sao những người thiếu máu thường cảm thấy khó thở.

Tiểu Cầu

Tiểu cầu rất quan trọng trong việc đông máu. Chúng kết lại với nhau để tạo thành một cái chốt để giúp ngăn chảy máu. Sau đó, chúng giải phóng các hóa chất khác để giúp đông máu và sửa chữa mạch máu.

tiểu cầu

Số lượng tiểu cầu bình thường là từ 150.000 đến 440.000 cho mỗi milimét máu.

Tế bào máu được tạo ra như thế nào

Tất cả các loại tế bào máu khác nhau đều phát triển từ một loại tế bào được gọi là tế bào máu gốc. Ở người lớn, các tế bào máu gốc có mặt trong tủy xương, bên trong hộp sọ, xương sườn, xương ức (xương ngực), cột sống và xương chậu.

tế bào máu

Các tế bào gốc phân chia và nhân lên để tạo ra các tế bào máu. Những tế bào này phát triển và trưởng thành (phân biệt) khi chúng phát triển thành tế bào bạch cầu, hồng cầu hoặc tiểu cầu. Sơ đồ dưới đây cho thấy các loại tế bào khác nhau có thể phát triển như thế nào từ một tế bào gốc máu.

tạo ra tế bào máu

Có thể thu thập các tế bào gốc từ tủy xương hoặc máu và đóng băng chúng. Các bác sĩ sau đó có thể sử dụng tế bào gốc như là một phần của điều trị hóa trị liều cao được gọi là cấy ghép tế bào gốc hoặc ghép tủy xương.

Ảnh hưởng của thuốc điều trị ung thư lên tế bào máu

Một số loại thuốc ung thư có thể làm giảm số lượng bạch cầu, hồng cầu và tiểu cầu trong máu của bệnh nhân một thời gian. Thuốc có thể gây ra điều này bao gồm một số loại thuốc hóa trị và một số loại thuốc ung thư được nhắm mục tiêu.

Các tế bào máu đang phát triển sẽ liên tục nhân lên khi chúng trưởng thành trong tủy xương và sau đó được giải phóng vào máu. Một số loại thuốc ung thư có thể làm chậm quá trình sản xuất tế bào máu bằng tủy xương, vì vậy chúng không được giải phóng vào máu. Vì vậy, số lượng tế bào máu giảm xuống.

Thiếu hụt bạch cầu

Tế bào bạch cầu sẽ tự chết một cách tự nhiên trong vòng vài ngày. Thông thường, chúng được thay thế bởi các tế bào bạch cầu mới, tuy nhiên các loại thuốc ung thư có thể giết chết một số tế bào đang phát triển. Thông thường, phải mất một hoặc hai tuần để tủy xương tạo ra nhiều tế bào hơn và giải phóng chúng trở lại trong máu.

Thiếu hụt hồng cầu

Các tế bào hồng cầu trưởng thành tồn tại trong khoảng 3 tháng nên lượng tế bào đang tự nhân lên cùng một lúc ít hơn. Vì vậy, bệnh nhân thường không bị thiếu hồng cầu (thiếu máu) cho đến khi điều trị ung thư. Nếu mức hồng cầu của xuống rất thấp, bệnh nhân có thể cần được truyền máu.

Thiếu hụt tiểu cầu

Mức tiểu cầu cũng có thể giảm xuống. Bệnh nhân có thể bị chảy máu mũi, hoặc phát ban đỏ trên da như vết bầm tím nhỏ. Bệnh nhân có thể cần được truyền tiểu cầu. Sau khi hóa trị liều cao, có thể mất nhiều thời gian hơn để số lượng tiểu cầu trở lại bình thường so với bất kỳ tế bào máu nào khác.

Xem tiếp

Nguồn: Cancer Research